iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
WTC
UPCOM - Vận tải Thủy

Công ty Cổ phần Vận tải thủy - Vinacomin

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 17.500.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 17.500.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 168 tỷ đ
9.600 đ▲ 100 đ (+1,05%)
Tham chiếu 9.500 đtrần 10.900 đsàn 8.100 đKhối lượng 100

Báo cáo tài chính chi tiết - WTC - Công ty Cổ phần Vận tải thủy - Vinacomin

Báo cáo tài chính chi tiết - WTC - Công ty Cổ phần Vận tải thủy - Vinacomin

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 9 kỳ, từ năm 2012.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 9 kỳ
1/2
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 9 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
68 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 75 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q4/2019
Q2/2018
Q2/2017
Q2/2014
Q2/2013
214,2622,7450,4625,871,252,420,353,3
19,617,36,1140,82,30,90,42,5
Tiền19,64,86,180,82,30,90,42,5
Các khoản tương đương tiền012,5060,00000
11,413,313,500000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn11,413,313,500000
110,1559,9400,041,151,235,16,937,0
Phải thu khách hàng54,243,960,432,349,833,66,513,0
Trả trước cho người bán52,9512,8336,87,60,00,00,30,2
Các khoản phải thu khác3,23,22,81,21,31,50,823,9
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,2-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,60
Tài sản thiếu chờ xử lý0000,00,00,000
13,910,911,0417,59,210,810,111,3
Hàng tồn kho13,910,911,0417,59,210,810,111,3
59,321,219,926,58,65,62,92,5
Chi phí trả trước ngắn hạn2,51,90,91,88,65,41,00,8
Thuế GTGT được khấu trừ56,819,319,024,700,100,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0000000,10,0
Tài sản ngắn hạn khác0000001,81,7
1.196,9666,0618,627,535,444,5398,1433,3
000,00,00,00,000
Phải thu dài hạn khác000,00,00,00,000
1.163,3590,9557,220,435,240,3393,6428,7
1.163,3590,9557,220,435,240,3393,3428,3
Nguyên giá TSCĐHH1.237,5646,9603,270,091,591,5524,7524,6
Hao mòn TSCĐHH-74,1-56,0-46,0-49,6-56,2-51,1-131,4-96,3
0000000,10,1
Nguyên giá TSCĐVH0,20,20,20,20,20,20,20,2
Hao mòn TSCĐVH-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang (trước 2015)0000000,30,3
11,161,843,70,50000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang11,161,843,70,50000
001,300004,6
Đầu tư dài hạn khác00004,64,64,64,6
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000-4,6-4,6-4,60
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn001,300000
22,513,416,46,60,24,14,50,0
Chi phí trả trước dài hạn22,513,416,46,60,24,14,50,0
Tài sản dài hạn khác0000000,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.411,11.288,81.069,0653,4106,796,8418,4486,6
1.113,6985,6771,5547,9105,1110,1444,8504,2
408,1299,7270,6547,9105,1110,167,4207,0
Vay và nợ ngắn hạn302,6229,6246,9391,321,732,814,1133,5
Phải trả người bán16,622,913,7128,876,473,627,937,4
Người mua trả tiền trước60,234,22,95,300,017,80,1
Phải trả cổ tức cho cổ đông12,52,1——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước4,40,00,514,60,10,00,110,6
Phải trả người lao động5,04,13,26,95,42,40,9-1,6
Chi phí phải trả3,02,30,30,70,50,44,025,6
Phải trả nội bộ0000000,60,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,41,72,70,31,10,92,01,2
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,70,30,400000
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,62,3000000
705,5686,0501,0000377,4297,2
Vay và nợ dài hạn705,5686,0501,0000377,3297,1
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000000,10,1
297,5303,1297,5105,41,5-13,3-26,4-17,6
297,5303,1297,5105,41,5-13,3-26,4-17,6
175,0175,0175,0100,0100,0100,0100,0100,0
Cổ phiếu phổ thông175,0175,0175,0100,0100,0100,0100,0100,0
Vốn khác của chủ sở hữu0,70,70,70,70,70,70,70,7
Quỹ đầu tư phát triển112,3112,3112,33,73,73,72,32,3
Quỹ dự phòng tài chính0000001,31,3
9,515,19,51,1-102,8-117,7-130,8-122,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước011,40-98,4-118,7-126,300
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này9,53,89,599,415,98,5-130,8-122,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.411,11.288,81.069,0653,4106,796,8418,4486,6
Chỉ tiêu chưa có tên (mã 14191)———3,7——3,73,7

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70