Đang đo trạng thái thị trường…
WCS
HNX - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡngCông ty Cổ phần Bến xe Miền Tây
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 2.999.967 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 2.999.967 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 855 tỷ đ
285.100 đ▲ 900 đ (+0,32%)
Tham chiếu 284.200 đtrần 312.600 đsàn 255.800 đKhối lượng 100
Báo cáo tài chính chi tiết - WCS - Công ty Cổ phần Bến xe Miền Tây
Báo cáo tài chính chi tiết - WCS - Công ty Cổ phần Bến xe Miền Tây
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 66 kỳ, từ năm 2009.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 66 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 66 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
55 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 87 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 320,2 | 296,1 | 298,5 | 344,0 | 316,0 | 281,7 | 273,5 | 268,4 | |
| 6,4 | 9,2 | 2,6 | 92,2 | 27,2 | 12,7 | 131,4 | 123,7 | |
| Tiền | 6,4 | 7,6 | 2,6 | 6,0 | 27,2 | 5,7 | 13,4 | 27,8 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 1,6 | 0 | 86,2 | 0 | 7,0 | 118,0 | 95,9 |
| 293,4 | 266,9 | 277,3 | 230,6 | 274,6 | 251,6 | 130,6 | 130,6 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 293,4 | 266,9 | 277,3 | 230,6 | 274,6 | 251,6 | 130,6 | 130,6 |
| 14,4 | 14,7 | 14,0 | 20,1 | 13,5 | 17,1 | 8,8 | 13,4 | |
| Phải thu khách hàng | 6,5 | 6,6 | 5,9 | 6,5 | 6,7 | 10,7 | 5,4 | 6,5 |
| Trả trước cho người bán | 4,1 | 3,5 | 4,5 | 6,1 | 0,3 | 0,1 | 0,5 | 2,2 |
| Các khoản phải thu khác | 3,9 | 4,6 | 3,6 | 7,6 | 6,6 | 6,3 | 3,0 | 4,8 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,2 |
| 0,0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | |
| Hàng tồn kho | 0,0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 |
| 6,0 | 5,3 | 4,6 | 1,1 | 0,8 | 0,3 | 2,6 | 0,7 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,8 | 1,0 | 0,8 | 1,1 | 0,8 | 0,3 | 0,5 | 0,7 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 4,1 | 4,3 | 3,8 | 0 | 0 | 0 | 2,0 | 0 |
| 34,0 | 34,7 | 31,4 | 31,1 | 32,2 | 33,0 | 34,1 | 33,9 | |
| 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 32,0 | 32,2 | 29,2 | 29,7 | 31,1 | 32,0 | 33,1 | 32,8 | |
| 28,6 | 29,4 | 26,2 | 26,6 | 27,8 | 28,6 | 29,5 | 29,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 105,1 | 104,6 | 100,2 | 100,5 | 100,5 | 100,2 | 99,9 | 98,4 |
| Hao mòn TSCĐHH | -76,6 | -75,2 | -74,0 | -73,9 | -72,8 | -71,6 | -70,5 | -69,4 |
| 3,4 | 2,9 | 3,0 | 3,1 | 3,3 | 3,4 | 3,6 | 3,8 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 8,4 | 7,6 | 7,6 | 7,6 | 7,6 | 7,8 | 7,8 | 7,8 |
| Hao mòn TSCĐVH | -4,9 | -4,8 | -4,6 | -4,5 | -4,3 | -4,4 | -4,2 | -4,0 |
| 1,6 | 2,0 | 1,6 | 1,0 | 0,9 | 0,7 | 0,6 | 0,5 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,6 | 2,0 | 1,6 | 1,0 | 0,9 | 0,7 | 0,6 | 0,5 |
| 0,4 | 0,5 | 0,6 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,5 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,4 | 0,5 | 0,6 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,5 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 354,3 | 330,8 | 329,9 | 375,1 | 348,2 | 314,8 | 307,6 | 302,3 |
| 31,7 | 23,4 | 43,6 | 94,6 | 89,4 | 28,2 | 42,0 | 45,0 | |
| 27,2 | 19,0 | 39,5 | 90,4 | 85,3 | 24,1 | 38,0 | 40,9 | |
| Phải trả người bán | 0,5 | 0,9 | 0,8 | 0,2 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Người mua trả tiền trước | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 6,6 | 6,5 | 5,9 | 17,8 | 16,2 | 7,0 | 5,2 | 16,5 |
| Phải trả người lao động | 10,5 | 6,7 | 21,4 | 15,5 | 10,8 | 6,2 | 17,8 | 12,0 |
| Chi phí phải trả | 0 | 0,6 | 0 | 0 | 0 | 0,6 | 0 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 1,6 | 1,3 | 1,2 | 51,1 | 52,0 | 2,8 | 1,7 | 2,3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 7,7 | 2,7 | 9,7 | 5,0 | 5,7 | 6,9 | 12,8 | 9,7 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,6 | 0,2 | 0,4 | 0,3 | 0,2 |
| 4,5 | 4,4 | 4,1 | 4,2 | 4,1 | 4,1 | 4,1 | 4,1 | |
| Phải trả dài hạn khác | 4,5 | 4,4 | 4,1 | 4,2 | 4,1 | 4,1 | 4,1 | 4,1 |
| 322,6 | 307,5 | 286,4 | 280,5 | 258,9 | 286,6 | 265,6 | 257,3 | |
| 322,6 | 307,5 | 286,4 | 280,5 | 258,9 | 286,6 | 265,6 | 257,3 | |
| 30,0 | 30,0 | 30,0 | 30,0 | 25,0 | 25,0 | 25,0 | 25,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 30,0 | 30,0 | 30,0 | 30,0 | 25,0 | 25,0 | 25,0 | 25,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | -0,1 | -0,1 | -0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 113,8 | 113,9 | 113,9 | 113,9 | 118,9 | 118,9 | 118,9 | 118,9 |
| 178,8 | 163,6 | 142,5 | 136,5 | 115,0 | 142,6 | 121,7 | 113,4 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 142,5 | 142,5 | 71,7 | 71,7 | 71,7 | 121,7 | 59,0 | 59,0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 36,2 | 21,1 | 70,9 | 64,9 | 43,3 | 21,0 | 62,7 | 54,4 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 354,3 | 330,8 | 329,9 | 375,1 | 348,2 | 314,8 | 307,6 | 302,3 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |