iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VTP
HOSE - Chuyển phát nhanh

Tổng Công ty Cổ phần Bưu chính Viettel

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 201.885.171 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 201.885.171 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 9.600 tỷ đ
47.550 đ▼ 250 đ (-0,52%)
Tham chiếu 47.800 đtrần 51.100 đsàn 44.500 đKhối lượng 353.200

Báo cáo tài chính chi tiết - VTP - Tổng Công ty Cổ phần Bưu chính Viettel

Báo cáo tài chính chi tiết - VTP - Tổng Công ty Cổ phần Bưu chính Viettel

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 41 kỳ, từ năm 2016.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 41 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 41 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
65 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 77 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
6.232,75.103,45.680,24.754,54.637,25.028,24.728,54.725,5
1.001,2291,8349,8590,7389,8566,4389,6350,7
Tiền979,9240,6320,1503,0370,3481,0373,6339,5
Các khoản tương đương tiền21,351,229,787,719,585,516,011,2
1.192,81.840,42.092,51.673,81.570,71.347,21.430,51.536,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn1.192,81.840,42.092,51.673,81.570,71.347,21.430,51.536,0
2.257,12.146,12.643,51.873,41.983,52.104,72.157,32.204,8
Phải thu khách hàng1.744,21.574,92.168,81.273,71.440,21.344,51.617,41.561,7
Trả trước cho người bán137,3133,7105,850,144,9179,6110,066,8
Các khoản phải thu khác399,1461,9393,2573,7522,1603,4452,7598,0
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-23,5-24,3-24,3-24,2-23,8-22,8-22,8-21,6
355,4336,0152,7258,5296,5561,3279,3343,6
Hàng tồn kho355,4336,0152,7258,8296,8561,6279,6343,9
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
1.426,2489,1441,6358,1396,8448,4471,8290,4
Chi phí trả trước ngắn hạn481,8484,3425,7356,4390,9447,3464,6290,1
Thuế GTGT được khấu trừ1,60,912,31,60,60,67,00,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước2,73,93,60,15,30,50,20,1
Tài sản ngắn hạn khác940,00000000
1.834,51.834,91.838,51.948,11.895,21.687,51.635,11.248,4
274,0239,8234,5369,1374,7359,1346,349,5
Trả trước dài hạn người bán0,30,3000000
Phải thu dài hạn khác273,8239,6234,5369,1374,7359,1346,349,5
996,51.042,71.062,51.072,21.036,6778,7744,9732,8
934,6975,2989,61.009,1980,5728,3691,3693,9
Nguyên giá TSCĐHH1.796,21.791,61.764,11.738,91.663,61.369,71.295,91.268,1
Hao mòn TSCĐHH-861,6-816,3-774,5-729,8-683,1-641,4-604,7-574,2
62,067,472,963,156,150,453,738,9
Nguyên giá TSCĐVH129,9129,7129,7113,6101,591,091,071,4
Hao mòn TSCĐVH-67,9-62,3-56,8-50,5-45,4-40,6-37,4-32,5
109,966,241,657,358,066,775,026,6
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang109,966,241,657,358,066,775,026,6
0000030,030,00
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn0000030,030,00
454,0486,2499,9449,4425,9453,0438,8439,5
Chi phí trả trước dài hạn452,8483,7496,5449,4425,9453,0438,8439,5
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại1,22,53,500000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8.067,26.938,37.518,76.702,66.532,46.715,76.363,65.973,9
5.746,35.183,55.750,54.954,54.856,45.074,44.775,14.479,8
5.290,54.695,75.211,74.451,54.411,64.899,64.676,14.416,2
Vay và nợ ngắn hạn1.634,61.221,51.348,0953,91.181,91.473,51.375,51.720,1
Phải trả người bán956,5785,8802,5631,0578,2486,8660,9458,9
Người mua trả tiền trước2,52,030,233,221,73,64,03,6
Phải trả cổ tức cho cổ đông1,31,3——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước88,595,2168,9193,1163,984,5122,5131,5
Phải trả người lao động374,4426,3945,4399,3460,1393,1581,6266,6
Chi phí phải trả491,6527,7531,8496,1427,8536,8329,9497,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1.413,91.382,51.341,41.662,01.483,11.855,61.470,21.228,7
Quỹ khen thưởng, phúc lợi12,23,313,818,653,44,688,667,5
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn315,0250,229,864,341,561,042,942,0
455,8487,8538,8503,0444,8174,999,063,6
Phải trả dài hạn khác60,937,635,933,521,328,126,512,3
Vay và nợ dài hạn394,9450,2502,9469,5423,5146,872,551,3
2.320,91.754,81.768,21.748,11.676,11.641,31.588,51.494,1
2.320,91.754,81.768,21.748,11.676,11.641,31.588,51.494,1
1.720,31.217,81.217,81.217,81.217,81.217,81.217,81.217,8
Cổ phiếu phổ thông1.720,31.217,81.217,81.217,81.217,81.217,81.217,81.217,8
Thặng dư vốn cổ phần20,821,221,221,221,221,221,221,2
Chênh lệch tỷ giá hối đoái-2,6-2,0-1,30,2-1,5-3,6-4,5-4,1
Quỹ đầu tư phát triển162,6162,6162,6162,6162,648,448,448,4
410,2355,2367,9346,3276,0357,4305,6210,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước322,6324,119,3151,0151,0305,616,919,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này87,531,1348,6195,3125,051,8288,7190,9
Lợi ích cổ đông không kiểm soát9,60000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8.067,26.938,37.518,76.702,66.532,46.715,76.363,65.973,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70