iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VTB
HOSE - Hàng điện & điện tử

Công ty Cổ phần Viettronics Tân Bình

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 10.804.520 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 10.804.520 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 123 tỷ đ
11.350 đ▼ 650 đ (-5,42%)
Tham chiếu 12.000 đtrần 12.800 đsàn 11.200 đKhối lượng 100

Báo cáo tài chính chi tiết - VTB - Công ty Cổ phần Viettronics Tân Bình

Báo cáo tài chính chi tiết - VTB - Công ty Cổ phần Viettronics Tân Bình

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 77 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 77 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 77 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
68 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 74 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
139,2129,3125,6132,9127,5122,9127,6125,9
7,86,26,58,56,73,913,23,6
Tiền7,86,26,58,56,73,96,23,6
Các khoản tương đương tiền0000007,00
73,778,774,779,264,770,265,571,6
Đầu tư ngắn hạn0,30,30,30,30,30,30,30,3
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn73,578,574,579,064,570,065,371,3
20,016,717,016,424,116,014,014,9
Phải thu khách hàng14,812,515,613,518,610,011,312,2
Trả trước cho người bán3,82,40,92,01,21,01,60,9
Các khoản phải thu khác3,23,52,32,76,16,82,93,7
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0
Tài sản thiếu chờ xử lý0,10,10,10,10,10,10,10,1
31,822,421,223,027,128,529,932,3
Hàng tồn kho36,627,726,825,629,731,132,534,3
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,8-5,3-5,7-2,6-2,6-2,6-2,6-2,0
5,95,36,35,85,04,35,03,6
Chi phí trả trước ngắn hạn5,35,06,05,44,73,94,43,0
Thuế GTGT được khấu trừ0,40,20,10,20,10,30,30,4
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,20,20,20,20,20,20,20,2
104,2105,4107,0108,0108,7109,4109,8110,5
18,218,218,218,218,218,218,218,2
Trả trước dài hạn người bán18,218,218,218,218,218,218,218,2
56,157,458,859,760,161,362,763,7
40,241,442,643,343,544,645,846,7
Nguyên giá TSCĐHH134,5134,4134,5134,4133,0133,3133,3133,2
Hao mòn TSCĐHH-94,3-93,1-91,9-91,1-89,4-88,7-87,5-86,5
15,916,116,216,416,616,716,917,0
Nguyên giá TSCĐVH26,826,826,826,826,826,826,826,8
Hao mòn TSCĐVH-10,9-10,7-10,6-10,4-10,2-10,1-9,9-9,8
9,39,39,39,39,39,39,39,3
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang9,39,39,39,39,39,39,39,3
17,817,717,717,717,717,517,617,7
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh17,817,717,717,717,717,517,617,7
2,72,83,03,13,33,02,01,6
Chi phí trả trước dài hạn1,01,01,21,82,01,80,80,4
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại1,81,81,81,31,31,21,21,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN243,4234,7232,6240,9236,2232,3237,4236,4
55,640,942,552,249,844,050,947,7
28,814,316,124,723,019,527,222,9
Vay và nợ ngắn hạn1,00,70000,52,90
Phải trả người bán3,40,04,71,42,70,31,81,0
Người mua trả tiền trước3,20,10,00,40,71,50,10,5
Phải trả cổ tức cho cổ đông11,00,2——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1,61,62,53,82,70,91,73,8
Phải trả người lao động3,32,33,94,13,62,35,13,7
Chi phí phải trả3,58,53,68,63,67,43,07,9
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,20,10,24,66,64,29,94,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,10,40,41,81,91,31,41,6
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00,10,30,10,30,10,30
Dự phòng phải trả ngắn hạn0,40,40,401,01,01,00
26,926,626,427,626,724,523,724,8
Chi phí phải trả dài hạn16,015,915,716,514,913,613,014,0
Phải trả dài hạn khác10,19,99,910,311,010,09,910,0
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,80,80,80,80,80,80,80,9
187,7193,8190,1188,7186,4188,3186,5188,7
187,7193,8190,1188,7186,4188,3186,5188,7
119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8
Cổ phiếu phổ thông119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8119,8
Thặng dư vốn cổ phần69,069,069,069,069,069,069,069,0
Cổ phiếu quỹ-23,5-23,5-23,5-23,5-23,5-23,5-23,5-23,5
Quỹ đầu tư phát triển7,37,37,310,310,310,310,310,3
12,918,915,110,47,910,07,79,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3,115,14,91,91,97,61,61,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này9,83,810,28,46,02,36,18,4
Lợi ích cổ đông không kiểm soát2,22,22,42,72,92,73,13,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN243,4234,7232,6240,9236,2232,3237,4236,4

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70