iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VPI
HOSE - Bất động sản

Công ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Văn Phú

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 352.054.534 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 352.054.534 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 20.208 tỷ đ
57.400 đ▲ 1.600 đ (+2,87%)
Tham chiếu 55.800 đtrần 59.700 đsàn 51.900 đKhối lượng 2.588.300

Báo cáo tài chính chi tiết - VPI - Công ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Văn Phú

Báo cáo tài chính chi tiết - VPI - Công ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Văn Phú

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 36 kỳ, từ năm 2017.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 36 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 36 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
75 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 67 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
7.994,98.541,58.316,87.466,27.657,06.580,65.259,45.303,2
264,9143,2706,1167,2162,4737,9497,599,6
Tiền148,770,9490,888,276,1439,4148,940,9
Các khoản tương đương tiền116,272,3215,379,086,3298,5348,758,7
286,7257,70,10,10,10,10,155,7
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn286,7257,70,10,10,10,10,155,7
720,41.638,32.003,51.782,22.386,62.290,01.787,21.760,5
Phải thu khách hàng166,9241,6252,6186,4141,281,0179,4289,4
Trả trước cho người bán417,8410,3406,9375,6330,1374,0134,7225,3
Phải thu về cho vay ngắn hạn00134,1174,1807,4812,6522,7438,6
Các khoản phải thu khác193,21.046,51.269,81.102,21.163,91.076,81.010,8854,7
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-57,5-60,0-60,0-56,0-56,0-54,5-60,4-47,4
6.600,45.954,45.245,35.407,95.048,13.511,72.946,73.347,6
Hàng tồn kho6.613,45.967,45.258,35.420,95.061,13.524,62.959,73.360,6
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-13,0-13,0-13,0-13,0-13,0-13,0-13,0-13,0
122,5547,8361,7108,759,841,027,939,8
Chi phí trả trước ngắn hạn44,9103,772,185,727,110,84,315,0
Thuế GTGT được khấu trừ76,552,433,621,532,129,622,824,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước1,0391,7256,01,50,60,60,80,6
7.860,16.886,16.411,26.545,55.503,76.074,15.879,15.985,5
50,871,8323,4239,0401,3296,4745,1752,8
Phải thu dài hạn của khách hàng000001,43,46,0
Phải thu dài hạn khác50,871,8323,4239,0401,3295,0741,7746,8
687,9519,8526,1519,0523,8528,8534,9541,1
683,6515,0520,9514,5519,2523,9529,6535,7
Nguyên giá TSCĐHH845,2668,0668,0653,5655,4653,9653,3653,2
Hao mòn TSCĐHH-161,6-153,0-147,0-139,0-136,2-130,0-123,7-117,4
4,34,85,14,54,64,95,35,4
Nguyên giá TSCĐVH11,711,711,510,510,110,010,09,7
Hao mòn TSCĐVH-7,4-6,9-6,4-5,9-5,5-5,1-4,7-4,3
299,2301,6304,5307,4310,3313,2316,0318,9
Nguyên giá bất động sản đầu tư351,0350,5350,5350,5350,5350,5350,5350,5
Hao mòn bất động sản đầu tư-51,7-48,8-46,0-43,1-40,2-37,3-34,4-31,6
3.128,63.022,22.896,02.753,72.808,83.450,22.537,52.637,5
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn2.575,92.285,32.208,12.081,51.945,22.017,51.878,91.977,8
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang552,7736,9687,9672,2863,51.432,7658,6659,7
3.584,22.836,52.231,62.583,61.311,31.336,91.592,31.577,9
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2.233,42.232,62.231,62.583,61.311,31.336,91.592,31.577,9
Đầu tư dài hạn khác875,30,3000000
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn475,5603,5000000
109,4134,2129,6142,8148,2148,7153,3157,3
Chi phí trả trước dài hạn35,632,426,142,633,634,538,343,0
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại73,8101,8103,5100,2114,5114,2115,0114,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN15.855,015.427,614.728,014.011,713.160,612.654,711.138,511.288,7
10.127,19.874,79.253,68.660,47.934,87.430,16.064,47.114,9
3.971,43.953,13.092,62.917,03.361,02.003,12.105,62.578,3
Vay và nợ ngắn hạn2.325,21.922,51.078,41.107,12.357,11.219,91.252,21.884,3
Phải trả người bán201,3211,3147,0101,8111,989,383,294,1
Người mua trả tiền trước526,31.072,01.044,7830,0175,276,386,3110,9
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước23,511,3142,755,836,019,360,423,4
Phải trả người lao động14,311,018,313,010,89,910,910,2
Chi phí phải trả605,6446,5393,3250,8350,9304,4337,0176,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác225,7234,6220,3508,3271,3238,3230,0236,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi40,040,040,040,140,140,140,140,1
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn9,53,98,09,34,34,74,72,3
Dự phòng phải trả ngắn hạn0000,83,60,80,80,8
6.155,65.921,66.161,05.743,44.573,75.427,13.958,84.536,6
Chi phí phải trả dài hạn387,8413,0388,2340,0334,8317,2286,9436,7
Phải trả dài hạn khác644,1478,1523,0432,1432,1349,9349,5273,4
Vay và nợ dài hạn5.073,64.986,45.210,74.935,53.775,34.730,73.296,63.808,4
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả49,443,338,031,830,425,021,513,8
Dự phòng phải trả dài hạn0,70,81,03,81,04,24,34,3
5.728,05.552,95.474,45.351,35.225,85.224,65.074,14.173,8
5.728,05.552,95.474,45.351,35.225,85.224,65.074,14.173,8
3.200,53.200,53.200,53.200,53.200,53.200,53.200,52.904,0
Cổ phiếu phổ thông3.200,53.200,53.200,53.200,53.200,53.200,53.200,52.904,0
Thặng dư vốn cổ phần574,7574,7574,7574,7574,7574,7574,70
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000072,4
Quỹ đầu tư phát triển15,215,215,215,215,215,215,215,2
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu30,718,418,418,418,47,67,67,6
1.582,51.467,71.440,81.312,81.194,71.201,61.060,8958,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.428,51.440,81.050,01.050,01.050,01.060,8738,6738,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này154,026,9390,8262,9144,7140,8322,2220,3
Lợi ích cổ đông không kiểm soát324,5276,5224,9229,8222,4225,1215,4215,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN15.855,015.427,614.728,014.011,713.160,612.654,711.138,511.288,7

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20