Đang đo trạng thái thị trường…
VPI
HOSE - Bất động sảnCông ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Văn Phú
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 352.054.534 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 352.054.534 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 20.208 tỷ đ
57.400 đ▲ 1.600 đ (+2,87%)
Tham chiếu 55.800 đtrần 59.700 đsàn 51.900 đKhối lượng 2.588.300
Tỷ số tài chính VPI - Công ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Văn Phú
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 105 mã nhóm Bất động sản
Định giá
P/E45,70ngành 14,41
P/B3,21ngành 0,75
P/S7,45ngành 2,85
P/FCF—ngành 7,93
EV/EBITDA38,89ngành 10,38
Tỷ suất lợi nhuận trên giá2,0%ngành 5,3%
Khả năng sinh lời
ROE7,0%ngành 4,3%
ROA2,5%ngành 1,8%
ROIC3,4%ngành 5,6%
Biên lợi nhuận gộp40,0%ngành 38,0%
Biên lợi nhuận hoạt động24,4%ngành 34,3%
Biên lợi nhuận ròng14,8%ngành 22,8%
Biên dòng tiền tự do-12,4%ngành -11,5%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành2,01ngành 1,96
Khả năng trả lãi vay11,40 lầnngành 5,03 lần
Nợ ròng trên EBITDA10,15 lầnngành 1,69 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ1,77 lầnngành 0,96 lần
Độ dày vốn36,1%ngành 50,6%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ33,3%ngành 4,5%
Lợi nhuận so cùng kỳ11,2%ngành 33,4%
EPS so cùng kỳ11,2%ngành 3,9%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành -77,7%
Doanh thu, tăng kép 3 năm1,4%ngành 1,4%
Doanh thu, tăng kép 5 năm7,1%ngành -4,3%
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |