Đang đo trạng thái thị trường…
VNS
HOSE - Vận tải hành khách & Du lịchCông ty Cổ phần Ánh Dương Việt Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 67.859.192 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 67.859.192 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 407 tỷ đ
6.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 6.000 đtrần 6.420 đsàn 5.580 đKhối lượng 28.400
Báo cáo tài chính chi tiết - VNS - Công ty Cổ phần Ánh Dương Việt Nam
Báo cáo tài chính chi tiết - VNS - Công ty Cổ phần Ánh Dương Việt Nam
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 73 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 73 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 73 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
70 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 72 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 245,4 | 290,9 | 345,2 | 326,9 | 379,6 | 423,9 | 395,8 | 442,5 | |
| 53,4 | 90,2 | 90,3 | 94,3 | 209,6 | 199,8 | 98,2 | 171,6 | |
| Tiền | 23,4 | 13,2 | 25,2 | 28,2 | 33,6 | 23,8 | 24,2 | 19,3 |
| Các khoản tương đương tiền | 30,1 | 77,0 | 65,2 | 66,1 | 176,0 | 176,0 | 74,0 | 152,3 |
| 87,7 | 78,4 | 133,5 | 110,0 | 59,9 | 105,3 | 172,0 | 121,7 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 87,7 | 78,4 | 133,5 | 110,0 | 59,9 | 105,3 | 172,0 | 121,7 |
| 81,5 | 94,5 | 97,3 | 93,7 | 89,9 | 97,1 | 96,7 | 114,9 | |
| Phải thu khách hàng | 73,7 | 82,2 | 85,4 | 84,2 | 77,9 | 82,4 | 83,3 | 89,0 |
| Trả trước cho người bán | 1,2 | 1,2 | 2,2 | 1,1 | 1,9 | 2,7 | 1,1 | 1,4 |
| Các khoản phải thu khác | 9,6 | 14,2 | 12,8 | 12,3 | 13,9 | 14,2 | 14,4 | 26,5 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -3,0 | -3,1 | -3,1 | -3,8 | -3,7 | -2,1 | -2,1 | -1,9 |
| 8,4 | 9,1 | 9,4 | 9,4 | 9,2 | 9,1 | 9,1 | 9,4 | |
| Hàng tồn kho | 8,4 | 9,1 | 9,4 | 9,4 | 9,2 | 9,1 | 9,1 | 9,4 |
| 0 | 18,8 | 0 | — | — | — | — | — | |
| Súc vật nuôi lấy sản phẩm một lần ngắn hạn | 0 | 12,8 | 0 | — | — | — | — | — |
| Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần ngắn hạn | 0 | 5,9 | 0 | — | — | — | — | — |
| Dự phòng tổn thất tài sản sinh học ngắn hạn | 0 | 0,1 | 0 | — | — | — | — | — |
| 14,4 | 0 | 14,7 | 19,4 | 11,0 | 12,6 | 19,8 | 24,9 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 12,3 | 0 | 14,6 | 14,9 | 10,7 | 12,3 | 14,8 | 12,8 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,1 | 0 | 0,1 | 4,2 | 0,1 | 0,1 | 5,0 | 11,4 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 2,0 | 0 | 0,0 | 0,4 | 0,3 | 0,1 | 0,0 | 0,7 |
| 1.470,4 | 1.511,1 | 1.428,4 | 1.528,7 | 1.397,3 | 1.396,6 | 1.459,4 | 1.369,4 | |
| 2,5 | 2,7 | 2,8 | 2,8 | 3,0 | 3,2 | 3,1 | 3,5 | |
| Phải thu dài hạn của khách hàng | 0,2 | 0,4 | 0,6 | 0,8 | 0,9 | 1,1 | 1,3 | 1,4 |
| Phải thu dài hạn khác | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 1,8 | 2,0 |
| 1.424,8 | 1.329,1 | 1.380,0 | 1.462,1 | 1.286,6 | 1.346,9 | 1.411,4 | 1.173,1 | |
| 1.291,9 | 1.172,8 | 1.215,6 | 1.289,4 | 1.105,7 | 1.157,8 | 1.214,1 | 967,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.735,5 | 1.598,7 | 1.646,6 | 1.786,9 | 1.652,8 | 1.702,7 | 1.746,0 | 1.621,1 |
| Hao mòn TSCĐHH | -443,6 | -425,9 | -431,1 | -497,5 | -547,1 | -544,9 | -531,9 | -653,6 |
| 132,8 | 156,1 | 164,3 | 172,5 | 180,7 | 188,9 | 197,1 | 205,3 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 233,3 | 262,0 | 262,0 | 262,0 | 262,0 | 262,0 | 262,0 | 262,0 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -100,5 | -105,9 | -97,7 | -89,5 | -81,3 | -73,1 | -64,9 | -56,8 |
| 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 2,5 | 2,5 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 2,4 |
| Hao mòn TSCĐVH | -2,4 | -2,3 | -2,3 | -2,3 | -2,2 | -2,2 | -2,1 | -2,1 |
| 0 | 134,4 | 0 | 18,7 | 61,9 | 0 | 0 | 148,1 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 134,4 | 0 | 18,7 | 61,9 | 0 | 0 | 148,1 |
| 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 | |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 |
| 43,1 | 44,9 | 45,6 | 45,1 | 45,8 | 46,5 | 44,9 | 44,7 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 43,1 | 43,7 | 44,4 | 45,1 | 45,8 | 46,5 | 44,9 | 44,7 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 1,2 | 1,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.715,8 | 1.802,0 | 1.773,6 | 1.855,6 | 1.776,9 | 1.820,5 | 1.855,2 | 1.811,9 |
| 609,6 | 675,7 | 653,5 | 741,1 | 671,4 | 656,9 | 705,6 | 686,3 | |
| 257,3 | 313,0 | 280,2 | 318,6 | 312,1 | 259,5 | 260,5 | 318,3 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 203,2 | 214,9 | 218,2 | 230,8 | 200,7 | 195,9 | 195,0 | 152,7 |
| Phải trả người bán | 16,3 | 66,5 | 15,1 | 16,9 | 31,0 | 13,3 | 13,1 | 104,3 |
| Người mua trả tiền trước | 0,7 | 0,5 | 0,2 | 0,2 | 8,0 | 0,2 | 0,3 | 0,2 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,6 | 0 | 0 | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 7,8 | 2,3 | 12,2 | 36,1 | 27,5 | 11,3 | 2,3 | 8,3 |
| Phải trả người lao động | 2,6 | 2,9 | 7,3 | 2,0 | 2,0 | 1,8 | 8,8 | 1,7 |
| Chi phí phải trả | 5,2 | 4,1 | 4,7 | 11,6 | 7,5 | 4,5 | 7,6 | 12,6 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 18,7 | 19,5 | 20,0 | 18,9 | 33,5 | 30,8 | 31,5 | 36,8 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 2,1 | 2,4 | 2,4 | 2,0 | 1,9 | 1,7 | 1,7 | 1,7 |
| 352,3 | 362,7 | 373,3 | 422,4 | 359,2 | 397,3 | 445,1 | 368,0 | |
| Phải trả dài hạn khác | 85,0 | 88,2 | 89,5 | 92,8 | 78,4 | 81,6 | 83,3 | 88,1 |
| Vay và nợ dài hạn | 263,9 | 271,3 | 280,6 | 326,5 | 277,7 | 312,5 | 358,7 | 276,6 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 3,3 | 3,2 | 3,2 | 3,1 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,3 |
| 1.106,2 | 1.126,3 | 1.120,1 | 1.114,5 | 1.105,5 | 1.163,6 | 1.149,6 | 1.125,6 | |
| 1.106,2 | 1.126,3 | 1.120,1 | 1.114,5 | 1.105,5 | 1.163,6 | 1.149,6 | 1.125,6 | |
| 678,6 | 678,6 | 678,6 | 678,6 | 678,6 | 678,6 | 678,6 | 678,6 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 678,6 | 678,6 | 678,6 | 678,6 | 678,6 | 678,6 | 678,6 | 678,6 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 86,9 | 86,9 | 86,9 | 86,9 | 86,9 | 86,9 | 86,9 | 86,9 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 268,7 | 268,7 | 268,7 |
| 340,0 | 360,1 | 353,9 | 348,3 | 339,3 | 128,7 | 114,7 | 90,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 353,9 | 353,9 | 315,6 | 315,6 | 315,6 | 114,7 | 31,3 | 31,3 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | -13,9 | 6,2 | 38,4 | 32,7 | 23,8 | 14,0 | 83,4 | 59,4 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,6 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.715,8 | 1.802,0 | 1.773,6 | 1.855,6 | 1.776,9 | 1.820,5 | 1.855,2 | 1.811,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Du lịch và Giải trí
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VPLCông ty Cổ phần Vinpearl | 161.461 | 53,60 | 3,56 | 6,6% |
| VJCCông ty Cổ phần Hàng không Vietjet | 99.751 | 45,80 | 3,78 | 8,2% |
| HVNTổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | 65.497 | 13,90 | 6,38 | 45,8% |
| SCSCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn | 4.181 | 5,60 | 2,57 | 46,3% |
| TSJCông ty Cổ phần Du lịch Dịch vụ Hà Nội | 1.728 | 5,90 | 1,66 | 28,0% |
| DSPCông ty Cổ phần Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | 1.685 | — | 1,97 | -6,5% |
| VTRCông ty Cổ phần Du lịch Vietravel | 600 | 700,00 | 0,76 | 0,1% |
| VNGCông ty Cổ phần Du Lịch Thành Thành Công | 492 | 8,00 | 0,45 | 5,6% |