iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VNG
HOSE - Khách sạn

Công ty Cổ phần Du Lịch Thành Thành Công

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 97.276.608 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 97.276.608 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 492 tỷ đ
5.060 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 5.060 đtrần 5.410 đsàn 4.710 đKhối lượng 300

Báo cáo tài chính chi tiết - VNG - Công ty Cổ phần Du Lịch Thành Thành Công

Báo cáo tài chính chi tiết - VNG - Công ty Cổ phần Du Lịch Thành Thành Công

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 71 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 71 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 71 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
80 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 62 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.562,41.197,71.319,21.081,71.169,61.111,21.571,7924,1
11,714,99,915,347,844,4545,233,9
Tiền11,714,99,915,339,922,637,526,3
Các khoản tương đương tiền00007,921,8507,87,6
498,6479,9275,8280,5269,3281,812,312,0
Đầu tư ngắn hạn275,8275,8275,8280,5269,3269,300
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn222,8204,100,0012,512,312,0
908,9584,2906,3673,0737,3678,6912,6778,3
Phải thu khách hàng412,7116,8201,667,561,874,5304,7216,6
Trả trước cho người bán338,9273,1255,6241,6327,3207,3144,4130,9
Phải thu về cho vay ngắn hạn00168,582,287,5103,898,792,5
Các khoản phải thu khác163,3200,5286,8287,5266,6298,8370,7344,0
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,1-6,1-6,1-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8
Tài sản thiếu chờ xử lý00000000,0
8,28,69,213,015,111,77,59,5
Hàng tồn kho8,28,69,213,015,111,77,59,5
135,1110,1118,099,9100,094,694,090,5
Chi phí trả trước ngắn hạn7,96,15,35,54,13,73,33,5
Thuế GTGT được khấu trừ127,1104,0112,794,395,890,890,787,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,10,10,10,10,10,00,00,0
2.891,83.146,73.116,33.037,52.960,92.941,92.972,73.043,6
18,121,284,884,786,395,9299,3166,4
Phải thu về cho vay dài hạn0032,032,032,032,042,042,9
Phải thu dài hạn khác18,121,252,852,754,363,9257,3123,5
1.819,91.772,91.792,61.752,71.774,31.793,81.811,42.022,0
1.687,21.639,01.657,41.614,81.652,61.653,51.687,51.820,2
Nguyên giá TSCĐHH2.257,72.187,32.186,02.135,62.155,32.137,52.153,32.390,1
Hao mòn TSCĐHH-570,6-548,3-528,6-520,7-502,6-484,0-465,9-569,9
3,23,33,43,53,63,83,94,0
Nguyên giá TSCĐTTC4,14,14,14,14,14,14,14,1
Hao mòn TSCĐTTC-0,8-0,7-0,6-0,5-0,4-0,3-0,2-0,1
129,5130,6131,7134,3118,0136,5120,1197,8
Nguyên giá TSCĐVH170,1170,1170,1172,6155,2172,3155,0247,8
Hao mòn TSCĐVH-40,6-39,5-38,4-38,3-37,2-35,8-34,9-50,0
478,5508,1485,9441,7432,2415,9412,0399,6
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang478,5508,1485,9441,7432,2415,9412,0399,6
551,9816,3719,0714,6623,8583,0391,2382,8
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh231,6234,5233,2228,7231,0232,3232,8225,7
Đầu tư dài hạn khác286,8548,5483,6483,6393,0348,9157,0157,0
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,0-3,0-2,0-2,0-4,5-2,0-2,0-2,8
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn35,636,24,34,34,33,83,53,0
23,528,133,943,844,353,358,772,8
Chi phí trả trước dài hạn20,524,930,637,340,946,352,160,7
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại1,81,81,74,81,54,84,14,7
Tài sản dài hạn khác1,21,4000000
Lợi thế thương mại001,51,71,92,22,47,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.454,24.344,44.435,44.119,24.130,54.053,04.544,43.967,7
3.360,83.252,33.302,33.030,43.101,42.973,43.420,72.882,8
1.332,91.234,91.381,71.071,31.104,91.057,21.550,91.347,8
Vay và nợ ngắn hạn868,0823,0893,6754,8678,7707,91.139,51.011,2
Phải trả người bán100,897,388,092,093,6116,9132,4124,5
Người mua trả tiền trước107,4111,7131,451,8151,461,950,660,7
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,50,5——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước95,880,190,152,159,959,063,527,1
Phải trả người lao động9,97,511,38,69,18,63,79,7
Chi phí phải trả53,038,947,541,140,935,453,444,1
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác96,569,0113,767,668,166,2106,963,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,0
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,07,06,03,23,31,41,07,5
2.027,92.017,41.920,61.959,11.996,61.916,21.869,81.535,0
Phải trả dài hạn người bán00012,012,012,512,519,6
Người mua trả trước dài hạn4,34,34,44,54,54,64,64,7
Phải trả dài hạn khác42,756,565,199,296,597,851,1118,5
Vay và nợ dài hạn1.972,31.948,41.842,91.831,31.872,11.789,11.790,01.361,5
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả7,36,86,810,710,010,910,229,5
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1,41,41,41,41,41,41,41,4
1.093,41.092,11.133,21.088,71.029,11.079,61.123,61.084,9
1.093,41.092,11.133,21.088,71.029,11.079,61.123,61.084,9
972,8972,8972,8972,8972,8972,8972,8972,8
Cổ phiếu phổ thông972,8972,8972,8972,8972,8972,8972,8972,8
Thặng dư vốn cổ phần106,5106,5106,5106,5106,5106,5106,5106,5
Vốn khác của chủ sở hữu18,618,618,618,618,618,618,618,6
Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000,10,10,10,1
Quỹ đầu tư phát triển6,76,76,76,76,76,76,76,7
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,41,41,41,41,41,41,41,4
-12,6-14,027,1-21,8-81,5-30,913,0-29,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước27,127,120,113,013,013,010,710,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này-39,7-41,17,0-34,8-94,6-44,02,4-39,9
Lợi ích cổ đông không kiểm soát0,10,10,24,64,64,64,68,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.454,24.344,44.435,44.119,24.130,54.053,04.544,43.967,7

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Du lịch và Giải trí

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VPLCông ty Cổ phần Vinpearl161.46153,60
VJCCông ty Cổ phần Hàng không Vietjet99.75145,80
HVNTổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP65.49713,90
SCSCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn4.1815,60
TSJCông ty Cổ phần Du lịch Dịch vụ Hà Nội1.7285,90
DSPCông ty Cổ phần Dịch vụ Du lịch Phú Thọ1.685—
VTRCông ty Cổ phần Du lịch Vietravel600700,00
SKGCông ty Cổ phần Tàu Cao tốc Superdong - Kiên Giang4849,80