Đang đo trạng thái thị trường…
VLG
UPCOM - Dịch vụ vận tảiCông ty Cổ phần VIMC Logistics
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 14.162.130 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 14.162.130 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 93 tỷ đ
6.600 đ▲ 200 đ (+3,13%)
Tham chiếu 6.400 đtrần 7.300 đsàn 5.500 đKhối lượng 100
Báo cáo tài chính chi tiết - VLG - Công ty Cổ phần VIMC Logistics
Báo cáo tài chính chi tiết - VLG - Công ty Cổ phần VIMC Logistics
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 45 kỳ, từ năm 2013.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 45 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 45 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
52 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 90 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 226,6 | 197,8 | 210,4 | 225,9 | 202,9 | 172,4 | 164,8 | 162,3 | |
| 13,5 | 21,1 | 32,2 | 27,8 | 10,7 | 14,5 | 22,3 | 23,2 | |
| Tiền | 13,5 | 21,1 | 32,2 | 27,8 | 10,7 | 11,5 | 17,3 | 23,2 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,0 | 5,0 | 0 |
| 13,4 | 13,0 | 14,0 | 14,0 | 24,0 | 42,0 | 35,0 | 30,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 13,4 | 13,0 | 14,0 | 14,0 | 24,0 | 42,0 | 35,0 | 30,0 |
| 184,4 | 152,9 | 155,9 | 168,3 | 153,7 | 102,2 | 94,2 | 95,9 | |
| Phải thu khách hàng | 136,2 | 97,8 | 107,0 | 126,1 | 117,1 | 68,0 | 72,5 | 61,0 |
| Trả trước cho người bán | 4,6 | 3,3 | 5,7 | 3,1 | 4,2 | 2,1 | 1,1 | 6,1 |
| Các khoản phải thu khác | 54,3 | 63,1 | 54,6 | 51,0 | 45,0 | 44,8 | 33,6 | 42,2 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -10,7 | -11,4 | -11,4 | -11,8 | -12,5 | -12,6 | -13,0 | -13,5 |
| 15,2 | 10,8 | 8,2 | 15,8 | 14,5 | 13,6 | 13,3 | 13,2 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,4 | 0,5 | 0,2 | 0,3 | 0,5 | 0,5 | 0,2 | 0,4 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 14,7 | 10,2 | 7,8 | 15,4 | 13,9 | 13,1 | 13,0 | 12,8 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 60,9 | 62,0 | 62,6 | 63,3 | 64,6 | 63,8 | 65,0 | 65,1 | |
| 11,9 | 11,9 | 11,9 | 11,9 | 11,9 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | |
| Phải thu dài hạn khác | 11,9 | 11,9 | 11,9 | 11,9 | 11,9 | 10,1 | 10,1 | 10,1 |
| 34,8 | 35,9 | 36,9 | 37,7 | 38,8 | 39,9 | 40,9 | 41,1 | |
| 34,8 | 35,9 | 36,9 | 37,7 | 38,8 | 39,9 | 40,9 | 41,1 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 113,1 | 117,3 | 117,3 | 117,0 | 120,7 | 120,7 | 121,3 | 120,5 |
| Hao mòn TSCĐHH | -78,2 | -81,4 | -80,3 | -79,3 | -81,9 | -80,9 | -80,4 | -79,4 |
| 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 |
| 11,4 | 11,4 | 11,4 | 11,4 | 11,4 | 11,4 | 11,4 | 11,4 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 11,4 | 11,4 | 11,4 | 11,4 | 11,4 | 11,4 | 11,4 | 11,4 |
| Đầu tư dài hạn khác | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -1,0 |
| 1,6 | 1,6 | 1,1 | 1,1 | 1,3 | 1,2 | 1,3 | 1,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 1,6 | 1,6 | 1,1 | 1,1 | 1,3 | 1,2 | 1,3 | 1,3 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 287,5 | 259,8 | 272,9 | 289,2 | 267,5 | 236,2 | 229,8 | 227,4 |
| 122,4 | 90,9 | 105,1 | 122,2 | 102,8 | 57,7 | 52,4 | 46,2 | |
| 122,4 | 90,9 | 105,1 | 122,2 | 102,8 | 57,7 | 52,4 | 46,2 | |
| Phải trả người bán | 102,3 | 75,0 | 92,2 | 96,0 | 75,3 | 45,9 | 37,4 | 26,2 |
| Người mua trả tiền trước | 0,8 | 1,2 | 2,0 | 0,2 | 0,7 | 1,6 | 0,0 | 3,0 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 8,6 | 4,5 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0,6 | 0,3 | 0,7 | 1,2 | 0,7 | 0,3 | 4,5 | 6,3 |
| Phải trả người lao động | 1,8 | 1,5 | 1,5 | 1,2 | 1,0 | 1,1 | 2,2 | 0,9 |
| Chi phí phải trả | 2,7 | 3,1 | 0,5 | 4,1 | 5,4 | 1,6 | 1,3 | 0,6 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 3,8 | 5,3 | 8,2 | 19,0 | 18,3 | 7,2 | 6,9 | 9,3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 1,7 | 0 | 0,0 | 0,6 | 1,3 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0 |
| 165,1 | 168,9 | 167,8 | 167,0 | 164,7 | 178,4 | 177,3 | 181,1 | |
| 165,1 | 168,9 | 167,8 | 167,0 | 164,7 | 178,4 | 177,3 | 181,1 | |
| 142,1 | 142,1 | 142,1 | 142,1 | 142,1 | 142,1 | 142,1 | 142,1 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 142,1 | 142,1 | 142,1 | 142,1 | 142,1 | 142,1 | 142,1 | 142,1 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 19,7 | 19,7 | 19,7 | 19,7 | 19,7 | 19,7 | 19,7 | 19,7 |
| 3,8 | 7,6 | 6,5 | 5,7 | 3,4 | 17,1 | 16,0 | 19,8 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 0 | 6,5 | 0 | 0 | 0 | 16,0 | -12,5 | -12,5 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 3,8 | 1,1 | 6,5 | 5,7 | 3,4 | 1,1 | 28,5 | 32,3 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 287,5 | 259,8 | 272,9 | 289,2 | 267,5 | 236,2 | 229,8 | 227,4 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |