iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VLC
UPCOM - Nuôi trồng nông & hải sản

Tổng Công ty Chăn nuôi Việt Nam - Công ty Cổ phần

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 212.491.611 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 212.491.611 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.422 tỷ đ
11.400 đ▲ 100 đ (+0,88%)
Tham chiếu 11.300 đtrần 12.900 đsàn 9.700 đKhối lượng 21.500

Báo cáo tài chính chi tiết - VLC - Tổng Công ty Chăn nuôi Việt Nam - Công ty Cổ phần

Báo cáo tài chính chi tiết - VLC - Tổng Công ty Chăn nuôi Việt Nam - Công ty Cổ phần

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 50 kỳ, từ năm 2014.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 50 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 50 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
81 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 61 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
3.735,13.688,73.776,53.809,74.111,14.029,04.077,44.500,7
226,9172,5122,1586,8592,8411,8420,7513,0
Tiền164,9170,5100,1239,8231,879,780,7138,0
Các khoản tương đương tiền62,02,022,0347,0361,0332,1340,0375,0
2.600,92.651,02.753,12.456,12.711,42.929,32.989,33.280,4
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn2.600,92.651,02.753,12.456,12.711,42.929,32.989,33.280,4
318,5319,4371,9321,8384,8279,3360,5347,4
Phải thu khách hàng282,3262,6215,3208,5259,4170,5213,0225,2
Trả trước cho người bán35,246,161,838,431,446,455,149,2
Các khoản phải thu khác3,512,996,976,895,864,198,278,8
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,6-2,3-2,1-1,8-1,8-1,7-5,7-5,7
274,7259,8480,5399,4376,4371,0259,5250,0
Hàng tồn kho296,5269,6490,8411,5387,7376,9264,8253,5
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-21,8-9,8-10,3-12,0-11,2-5,9-5,3-3,5
226,8232,5——————
Súc vật nuôi lấy sản phẩm một lần ngắn hạn224,6232,3——————
Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần ngắn hạn2,20,2——————
87,253,649,045,545,637,647,3109,9
Chi phí trả trước ngắn hạn23,728,913,111,312,19,410,19,0
Thuế GTGT được khấu trừ50,713,017,012,310,17,213,687,1
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước12,811,618,921,923,421,123,613,8
2.838,72.829,32.860,82.878,42.827,22.698,32.738,22.288,7
0,50,60,50,70,70,60,60,7
Phải thu dài hạn khác0,50,60,50,70,70,60,60,7
2.014,81.954,52.003,92.021,32.026,31.457,71.482,0868,7
1.638,71.590,01.631,71.640,51.636,61.059,21.074,6453,0
Nguyên giá TSCĐHH2.778,52.695,12.726,52.720,12.682,02.094,82.083,61.445,2
Hao mòn TSCĐHH-1.139,8-1.105,1-1.094,8-1.079,6-1.045,4-1.035,6-1.009,0-992,1
376,1364,5372,2380,8389,7398,6407,3415,7
Nguyên giá TSCĐVH711,7692,2692,2692,2692,2695,1695,1694,6
Hao mòn TSCĐVH-335,6-327,7-320,0-311,3-302,4-296,6-287,8-278,9
65,765,8——————
65,765,8——————
Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ chưa đến giai đoạn trưởng thành16,917,4——————
48,848,4——————
Nguyên giá71,770,7——————
Giá trị khấu hao luỹ kế-22,9-22,3——————
559,6596,3592,2526,3538,5964,7885,01.120,1
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0024,818,116,419,120,618,5
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang559,6596,3567,4508,2522,1945,7864,41.101,6
164,9164,9190,1255,7172,6172,3252,5170,3
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh164,8164,8165,0165,7172,5172,3172,4170,3
Đầu tư dài hạn khác22,422,422,422,422,422,422,422,4
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-22,3-22,3-22,3-22,3-22,3-22,3-22,3-22,3
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn0025,090,00080,00
33,147,274,174,489,2102,8118,1128,8
Chi phí trả trước dài hạn11,812,428,016,419,222,325,925,1
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại01,71,31,31,3000
Tài sản dài hạn khác21,333,1000000
Lợi thế thương mại0044,856,768,780,592,2103,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6.573,76.518,06.637,36.688,16.938,36.727,36.815,66.789,5
641,8560,4710,3716,3939,7712,8807,9776,9
573,2467,3614,8617,2837,2606,4698,5663,3
Vay và nợ ngắn hạn0067,0127,0228,0164,099,095,0
Phải trả người bán294,5232,2269,0225,2339,6266,4381,6234,7
Người mua trả tiền trước13,912,133,19,16,27,54,75,5
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,20,2——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước49,435,120,753,445,610,19,735,0
Phải trả người lao động18,516,425,719,617,215,023,318,9
Chi phí phải trả115,997,4119,5100,7118,170,698,662,0
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác9,18,97,610,210,88,66,4136,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi67,560,968,569,469,161,772,973,4
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,1000000
Dự phòng phải trả ngắn hạn4,13,93,72,62,62,52,52,4
68,693,095,599,1102,5106,3109,4113,6
Phải trả dài hạn khác0,60,60,60,70,70,70,71,4
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả65,790,092,495,899,2102,5105,5109,1
Dự phòng phải trả dài hạn2,42,52,52,62,63,13,23,2
5.931,95.957,75.927,05.971,95.998,66.014,56.007,76.012,5
5.931,95.957,75.927,05.971,95.998,66.014,56.007,76.012,5
2.124,92.124,92.124,92.124,92.124,92.124,92.124,92.124,9
Cổ phiếu phổ thông2.124,92.124,92.124,92.124,92.124,92.124,92.124,92.124,9
Thặng dư vốn cổ phần1.192,41.192,41.192,41.192,41.192,41.192,41.192,41.192,4
Vốn khác của chủ sở hữu37,837,837,837,837,837,837,837,8
Chênh lệch đánh giá lại tài sản-64,4-64,4-64,4-64,4-64,4-64,4-64,8-64,8
Quỹ đầu tư phát triển0116,4116,4116,4116,4116,4116,4116,4
251,5124,9109,8112,8130,6120,5122,5277,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước226,2109,8122,5122,5122,5122,581,4257,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này25,315,1-12,7-9,68,1-1,941,120,1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát2.389,62.425,62.410,12.451,82.460,82.486,82.478,42.328,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6.573,76.518,06.637,36.688,16.938,36.727,36.815,66.789,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90