Đang đo trạng thái thị trường…
VIN
UPCOM - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡngCông ty Cổ phần Giao nhận Kho vận Ngoại thương Việt Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 25.500.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 25.500.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 413 tỷ đ
16.200 đ▼ 700 đ (-4,14%)
Tham chiếu 16.900 đtrần 19.400 đsàn 14.400 đKhối lượng 100
Báo cáo tài chính chi tiết - VIN - Công ty Cổ phần Giao nhận Kho vận Ngoại thương Việt Nam
Báo cáo tài chính chi tiết - VIN - Công ty Cổ phần Giao nhận Kho vận Ngoại thương Việt Nam
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 43 kỳ, từ năm 2015.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 43 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 43 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
63 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 79 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 226,4 | 266,5 | 252,2 | 239,6 | 257,6 | 259,8 | 190,2 | 191,5 | |
| 18,5 | 39,0 | 37,8 | 66,1 | 17,4 | 26,2 | 14,6 | 11,7 | |
| Tiền | 7,4 | 16,9 | 5,2 | 42,1 | 17,4 | 26,2 | 6,6 | 11,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 11,0 | 22,2 | 32,6 | 24,0 | 0 | 0 | 8,0 | 0 |
| 89,8 | 116,7 | 108,6 | 74,1 | 83,1 | 108,0 | 51,0 | 125,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 89,8 | 116,7 | 108,6 | 74,1 | 83,1 | 108,0 | 51,0 | 125,0 |
| 113,3 | 104,3 | 98,6 | 95,3 | 151,0 | 119,9 | 118,9 | 51,5 | |
| Phải thu khách hàng | 43,6 | 32,6 | 34,0 | 57,4 | 63,5 | 67,0 | 67,9 | 24,3 |
| Trả trước cho người bán | 51,0 | 59,6 | 49,9 | 25,7 | 73,3 | 37,9 | 39,9 | 0,7 |
| Các khoản phải thu khác | 21,2 | 15,4 | 17,5 | 15,0 | 16,9 | 17,5 | 13,2 | 28,2 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -2,6 | -3,2 | -2,8 | -2,7 | -2,7 | -2,6 | -2,2 | -1,6 |
| 1,3 | 1,4 | 2,0 | 1,0 | 2,0 | 2,4 | 3,8 | 1,7 | |
| Hàng tồn kho | 1,3 | 1,4 | 2,0 | 1,0 | 2,0 | 2,4 | 3,8 | 1,7 |
| 3,5 | 5,1 | 5,2 | 3,1 | 4,1 | 3,4 | 1,8 | 1,5 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,4 | 1,2 | 0,7 | 2,4 | 3,0 | 2,2 | 0,9 | 1,0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 2,0 | 0,3 | 0,4 | 0,3 | 0,4 | 0,6 | 0,6 | 0,5 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,0 | 3,5 | 4,1 | 0,4 | 0,7 | 0,6 | 0,3 | 0 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 361,4 | 332,1 | 344,5 | 349,8 | 344,3 | 336,3 | 406,1 | 396,2 | |
| 1,1 | 1,2 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 0,7 | 0,7 | |
| Phải thu dài hạn khác | 1,1 | 1,2 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 0,7 | 0,7 |
| 26,9 | 27,5 | 28,1 | 28,2 | 28,9 | 29,4 | 28,4 | 24,8 | |
| 16,0 | 16,5 | 17,1 | 17,2 | 17,8 | 18,3 | 18,8 | 15,1 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 44,1 | 44,0 | 44,0 | 45,7 | 45,7 | 45,5 | 45,5 | 45,0 |
| Hao mòn TSCĐHH | -28,1 | -27,5 | -26,9 | -28,5 | -27,9 | -27,3 | -26,8 | -29,8 |
| 10,9 | 11,0 | 11,0 | 11,0 | 11,1 | 11,1 | 9,7 | 9,7 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 11,5 | 11,6 | 11,4 | 11,4 | 11,4 | 11,4 | 10,0 | 10,0 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,6 | -0,6 | -0,5 | -0,4 | -0,4 | -0,3 | -0,3 | -0,3 |
| 34,4 | 6,4 | 0,4 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,9 | 0,9 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 34,4 | 6,4 | 0,4 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,9 | 0,9 |
| 298,1 | 296,2 | 314,1 | 319,4 | 313,1 | 304,7 | 374,7 | 368,6 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 239,7 | 237,7 | 255,6 | 260,9 | 254,6 | 246,2 | 316,2 | 310,1 |
| Đầu tư dài hạn khác | 58,5 | 58,5 | 58,5 | 58,5 | 58,5 | 58,5 | 58,5 | 58,5 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0,8 | 0,8 | 0,7 | 0,9 | 1,0 | 0,9 | 1,3 | 1,2 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,8 | 0,8 | 0,7 | 0,9 | 1,0 | 0,9 | 1,3 | 1,2 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 587,8 | 598,6 | 596,7 | 589,4 | 601,9 | 596,1 | 596,3 | 587,7 |
| 52,5 | 28,9 | 31,4 | 23,2 | 34,1 | 25,9 | 24,4 | 25,6 | |
| 30,3 | 28,3 | 31,2 | 22,1 | 33,1 | 24,9 | 22,9 | 24,3 | |
| Phải trả người bán | 10,0 | 14,8 | 17,3 | 9,1 | 11,0 | 8,1 | 9,7 | 10,8 |
| Người mua trả tiền trước | 0,1 | 0,2 | 0,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0,0 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,1 | 0,1 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 1,4 | 1,2 | 1,0 | 2,3 | 0,3 | 0,2 | 0,9 | 1,3 |
| Phải trả người lao động | 6,7 | 2,1 | 5,4 | 1,7 | 0,8 | 0,7 | 4,9 | 5,2 |
| Chi phí phải trả | 5,9 | 6,9 | 2,3 | 4,6 | 15,8 | 13,1 | 5,7 | 4,3 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 2,3 | 2,5 | 2,9 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 1,4 | 1,6 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 3,8 | 0,6 | 1,3 | 1,8 | 2,2 | 0,0 | 0,3 | 1,2 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0,2 | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0,5 | 0,8 | 0,5 | 0 | 0 |
| 22,1 | 0,6 | 0,2 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,5 | 1,4 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0,6 | 0,6 | 0,2 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,5 | 1,4 |
| Vay và nợ dài hạn | 21,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 535,3 | 569,8 | 565,3 | 566,2 | 567,7 | 570,2 | 571,9 | 562,0 | |
| 535,3 | 569,8 | 565,3 | 566,2 | 567,7 | 570,2 | 571,9 | 562,0 | |
| 255,0 | 255,0 | 255,0 | 255,0 | 255,0 | 255,0 | 255,0 | 255,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 255,0 | 255,0 | 255,0 | 255,0 | 255,0 | 255,0 | 255,0 | 255,0 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 28,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 249,9 | 312,8 | 308,4 | 309,1 | 310,5 | 313,0 | 314,7 | 304,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 237,5 | 308,4 | 296,7 | 296,0 | 296,0 | 314,3 | 285,1 | 283,9 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 12,4 | 4,5 | 11,7 | 13,1 | 14,5 | -1,3 | 29,6 | 20,8 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 2,0 | 2,0 | 2,1 | 2,1 | 2,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 587,8 | 598,6 | 596,7 | 589,4 | 601,9 | 596,1 | 596,3 | 587,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |