Đang đo trạng thái thị trường…
VGI
UPCOM - Viễn thông di độngTổng Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 3.043.811.200 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 3.043.811.200 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 236.504 tỷ đ
77.700 đ▼ 500 đ (-0,64%)
Tham chiếu 78.200 đtrần 89.900 đsàn 66.500 đKhối lượng 130.538
Tỷ số tài chính VGI - Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 6 mã nhóm Viễn thông
Định giá
P/E19,30ngành 6,89
P/B5,88ngành 1,49
P/S4,72ngành 0,79
P/FCF26,06
EV/EBITDA10,22ngành 3,69
Tỷ suất lợi nhuận trên giá5,2%ngành 14,5%
Khả năng sinh lời
ROE30,5%ngành 21,7%
ROA13,3%ngành 11,8%
ROIC36,1%ngành 18,5%
Biên lợi nhuận gộp50,8%ngành 31,5%
Biên lợi nhuận hoạt động37,4%ngành 16,1%
Biên lợi nhuận ròng24,5%ngành 12,9%
Biên dòng tiền tự do18,1%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,41ngành 2,56
Khả năng trả lãi vay51,10 lần
Nợ ròng trên EBITDA-0,25 lầnngành -0,25 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ1,30 lầnngành 0,56 lần
Độ dày vốn43,4%ngành 64,1%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ28,7%ngành 28,7%
Lợi nhuận so cùng kỳ109,3%ngành 19,4%
EPS so cùng kỳ109,3%ngành 19,4%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ-17,9%
Doanh thu, tăng kép 3 năm24,8%ngành 10,9%
Doanh thu, tăng kép 5 năm20,0%ngành 10,8%
Cùng ngành Viễn thông
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| FOXCông ty Cổ phần Viễn thông FPT | 42.331 | 11,60 | 3,22 | 27,7% |
| TTNCông ty Cổ phần Công nghệ & Truyền thông Việt Nam | 426 | 6,10 | 0,87 | 14,1% |
| ABCCông ty Cổ phần Truyền thông VMG | 206 | 1,90 | 0,34 | 17,6% |
| MFSCông ty Cổ phần Dịch vụ kỹ thuật Mobifone | 198 | — | — | — |
| PIACông ty Cổ phần Tin học Viễn thông Petrolimex | 96 | 6,90 | 1,49 | 21,7% |
| PTPCông ty Cổ phần PTP | 75 | — | — | — |
| PAICông ty Cổ phần Công nghê thông tin, Viễn thông và Tự động hóa Dầu khí | 44 | — | — | — |