iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VGI
UPCOM - Viễn thông di động

Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 3.043.811.200 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 3.043.811.200 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 236.504 tỷ đ
77.700 đ▼ 500 đ (-0,64%)
Tham chiếu 78.200 đtrần 89.900 đsàn 66.500 đKhối lượng 130.538

Phân tích cơ bản VGI - Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM19,3x
P/B5,88x
ROE TTM30,5%
EPS TTM4.026 đ
BVPS13.205 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - VGI

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-5.00005.00010.00015.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - VGI

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
13.61012.56812.30611.62210.5149.6579.6409.130
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
6.6236.2396.1975.5854.9194.6924.5034.387
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
6.9886.3296.1106.0375.5964.9645.1374.743
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
3.4671.7953.3673.6262.389-323.321178
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
9175.9076.0934.9312.5383.4024.2525.023
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
1,46x1,74x1,81x1,63x2,60x3,66x2,90x5,49x
EPS TTM (đ)
4.0263.6723.0723.0561.9241.4111.847889
BVPS (đ)
13.20515.32514.07513.04312.87012.12311.78311.190
ROE TTM %
30,5%24,0%21,8%23,4%15,0%11,6%15,7%7,9%
↳ Biên lợi nhuận
24,5%23,8%21,2%22,5%15,0%11,6%15,9%8,1%
↳ Vòng quay tài sản
0,54 lần0,55 lần0,54 lần0,56 lần0,57 lần0,57 lần0,56 lần0,56 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
2,30 lần1,84 lần1,90 lần1,86 lần1,75 lần1,78 lần1,77 lần1,75 lần
P/E TTM
22,0x24,7x23,1x22,4x38,6x51,8x49,7x72,5x
P/B
6,72x5,91x5,05x5,24x5,78x6,03x7,79x5,76x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Viễn thông

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
FOXCông ty Cổ phần Viễn thông FPT42.33111,60
TTNCông ty Cổ phần Công nghệ & Truyền thông Việt Nam4266,10
ABCCông ty Cổ phần Truyền thông VMG2061,90
MFSCông ty Cổ phần Dịch vụ kỹ thuật Mobifone198—
PIACông ty Cổ phần Tin học Viễn thông Petrolimex966,90
PTPCông ty Cổ phần PTP75—
PAICông ty Cổ phần Công nghê thông tin, Viễn thông và Tự động hóa Dầu khí44—