Đang đo trạng thái thị trường…
VGI
UPCOM - Viễn thông di độngTổng Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 3.043.811.200 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 3.043.811.200 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 236.504 tỷ đ
77.700 đ▼ 500 đ (-0,64%)
Tham chiếu 78.200 đtrần 89.900 đsàn 66.500 đKhối lượng 130.538
Báo cáo tài chính chi tiết - VGI - Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel
Báo cáo tài chính chi tiết - VGI - Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 50 kỳ, từ năm 2013.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 50 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 50 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
78 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 64 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 62.700,9 | 60.049,5 | 58.016,0 | 55.528,2 | 52.606,2 | 50.634,3 | 48.680,6 | 46.117,4 | |
| 10.934,1 | 12.298,2 | 18.198,1 | 17.854,6 | 15.142,2 | 14.754,5 | 13.376,2 | 12.517,6 | |
| Tiền | 8.927,3 | 10.225,7 | 16.176,5 | 15.283,6 | 14.063,3 | 13.986,7 | 12.468,9 | 11.899,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 2.006,8 | 2.072,6 | 2.021,5 | 2.571,1 | 1.078,9 | 767,7 | 907,4 | 617,9 |
| 30.173,4 | 28.865,8 | 26.862,1 | 25.932,8 | 26.271,8 | 24.867,1 | 23.487,4 | 20.505,7 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 43.334,7 | 42.558,6 | 26.862,1 | 25.932,8 | 26.271,8 | 24.867,1 | 23.487,4 | 20.505,7 |
| Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn | -13.161,3 | -13.692,8 | — | — | — | — | — | — |
| 5.814,6 | 4.598,9 | 6.493,9 | 6.631,8 | 7.054,4 | 7.427,5 | 7.912,3 | 9.000,9 | |
| Phải thu khách hàng | 7.246,4 | 6.434,8 | 5.998,6 | 5.665,0 | 6.239,7 | 6.253,2 | 6.296,0 | 6.487,4 |
| Trả trước cho người bán | 1.052,2 | 880,2 | 975,4 | 1.096,8 | 775,1 | 549,1 | 433,5 | 564,2 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 11.969,7 | 13.193,9 | 13.035,4 | 12.796,3 | 12.761,0 | 12.338,9 |
| Các khoản phải thu khác | 3.105,2 | 2.846,5 | 6.727,5 | 6.361,4 | 6.023,2 | 5.780,0 | 5.770,1 | 5.536,0 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -5.589,2 | -5.562,6 | -19.177,4 | -19.685,3 | -19.019,0 | -17.951,1 | -17.348,3 | -15.925,6 |
| 5.523,7 | 4.413,1 | 5.161,5 | 3.829,7 | 2.859,8 | 2.530,2 | 2.793,6 | 2.898,4 | |
| Hàng tồn kho | 5.717,6 | 4.642,2 | 5.387,6 | 4.049,2 | 3.081,0 | 2.745,3 | 3.023,9 | 3.119,3 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -193,9 | -229,1 | -226,2 | -219,5 | -221,2 | -215,1 | -230,3 | -221,0 |
| 10.255,1 | 9.873,6 | 1.300,5 | 1.279,2 | 1.277,9 | 1.055,0 | 1.111,1 | 1.194,8 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 545,3 | 496,1 | 443,8 | 367,3 | 410,6 | 255,0 | 323,3 | 313,8 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 837,3 | 826,3 | 820,2 | 804,8 | 784,5 | 734,4 | 714,9 | 688,6 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 24,3 | 53,1 | 36,4 | 107,0 | 82,8 | 65,6 | 72,9 | 192,5 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 8.848,2 | 8.498,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29.825,6 | 25.567,6 | 23.494,6 | 18.348,9 | 15.763,6 | 14.936,2 | 14.758,1 | 13.545,7 | |
| 102,4 | 101,7 | 127,4 | 71,2 | 175,2 | 172,3 | 140,2 | 169,9 | |
| Phải thu dài hạn của khách hàng | 0 | 0 | 27,7 | 0 | 12,1 | 104,8 | 70,5 | 102,4 |
| Trả trước dài hạn người bán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 102,4 | 101,7 | 99,7 | 71,2 | 163,1 | 67,5 | 69,6 | 67,5 |
| 19.028,0 | 16.590,0 | 16.032,9 | 14.352,9 | 11.642,8 | 11.150,0 | 11.489,6 | 10.189,5 | |
| 11.864,5 | 10.990,5 | 10.532,6 | 9.071,1 | 8.307,9 | 7.903,4 | 8.135,4 | 6.841,9 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 46.329,0 | 44.702,0 | 43.667,8 | 41.879,7 | 39.715,3 | 37.963,9 | 38.018,8 | 34.992,8 |
| Hao mòn TSCĐHH | -34.464,5 | -33.711,5 | -33.135,1 | -32.808,7 | -31.407,4 | -30.060,5 | -29.883,4 | -28.150,9 |
| 7.163,5 | 5.599,5 | 5.500,2 | 5.281,8 | 3.334,9 | 3.246,5 | 3.354,2 | 3.347,6 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 10.972,0 | 9.234,3 | 8.946,5 | 8.582,5 | 6.406,4 | 6.142,5 | 6.152,3 | 5.791,8 |
| Hao mòn TSCĐVH | -3.808,5 | -3.634,8 | -3.446,3 | -3.300,6 | -3.071,5 | -2.895,9 | -2.798,1 | -2.444,2 |
| 3.162,2 | 2.925,4 | 1.983,9 | 1.987,0 | 2.451,7 | 1.862,2 | 1.473,2 | 1.450,5 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 3.162,2 | 2.925,4 | 1.983,9 | 1.987,0 | 2.451,7 | 1.862,2 | 1.473,2 | 1.450,5 |
| 4.748,2 | 4.622,9 | 4.359,2 | 880,9 | 522,3 | 692,9 | 642,5 | 656,1 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 728,1 | 723,0 | 558,2 | 880,9 | 522,3 | 692,9 | 642,5 | 656,1 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 4.020,1 | 3.900,0 | 3.801,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2.784,8 | 1.327,6 | 991,2 | 1.056,9 | 971,5 | 1.058,9 | 1.012,6 | 1.079,7 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 330,5 | 307,4 | 282,7 | 388,8 | 364,2 | 402,1 | 303,6 | 379,5 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 709,1 | 665,2 | 657,0 | 607,3 | 549,8 | 594,5 | 652,0 | 647,0 |
| Tài sản dài hạn khác | 1.745,2 | 355,0 | 51,5 | 60,8 | 57,5 | 62,3 | 57,0 | 53,1 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 92.526,5 | 85.617,1 | 81.510,6 | 73.877,1 | 68.369,7 | 65.570,6 | 63.438,7 | 59.663,1 |
| 52.332,4 | 38.971,5 | 38.672,4 | 34.175,9 | 29.217,6 | 28.670,5 | 27.606,7 | 25.602,3 | |
| 44.426,8 | 32.281,1 | 32.499,2 | 27.485,2 | 23.189,1 | 22.770,8 | 22.599,1 | 20.601,7 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 2.512,6 | 2.471,3 | 2.769,8 | 2.186,3 | 1.455,2 | 1.036,0 | 1.748,2 | 1.623,8 |
| Phải trả người bán | 8.665,0 | 6.934,4 | 7.485,7 | 6.024,7 | 4.835,2 | 4.335,0 | 3.884,9 | 3.767,0 |
| Người mua trả tiền trước | 31,1 | 33,1 | 32,6 | 33,9 | 25,2 | 68,9 | 35,3 | 46,4 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 10.542,1 | 440,5 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 2.130,2 | 2.254,9 | 2.098,1 | 2.085,0 | 1.593,8 | 2.125,8 | 2.128,6 | 2.118,6 |
| Phải trả người lao động | 158,9 | 131,2 | 244,7 | 116,6 | 124,8 | 95,6 | 175,2 | 105,8 |
| Chi phí phải trả | 4.763,0 | 5.383,6 | 5.260,9 | 4.454,5 | 3.821,6 | 4.517,6 | 3.614,0 | 3.399,2 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 9.766,9 | 9.258,1 | 9.662,2 | 8.180,8 | 7.261,3 | 6.642,2 | 7.154,0 | 6.032,2 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 115,3 | 28,1 | 42,2 | 46,4 | 54,0 | 49,6 | 65,3 | 67,9 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 5.735,3 | 5.339,5 | 4.896,1 | 4.245,7 | 3.823,1 | 3.672,0 | 3.668,5 | 3.434,3 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 6,4 | 6,5 | 6,9 | 111,4 | 194,9 | 228,0 | 125,2 | 6,3 |
| 7.905,6 | 6.690,3 | 6.173,2 | 6.690,7 | 6.028,5 | 5.899,7 | 5.007,5 | 5.000,7 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 306,6 | 461,5 | 368,7 | 426,3 | 411,4 | 285,2 | 409,5 | 505,6 |
| Chi phí phải trả dài hạn | 1.100,3 | 153,9 | 156,1 | 342,0 | 330,4 | 574,2 | 560,7 | 553,2 |
| Phải trả dài hạn khác | 89,6 | 7,9 | 7,0 | 7,5 | 7,4 | 3,8 | 7,6 | 6,6 |
| Vay và nợ dài hạn | 2.852,1 | 2.480,8 | 2.257,3 | 2.406,1 | 1.830,8 | 1.805,6 | 974,6 | 1.055,8 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 2.939,2 | 2.947,1 | 2.702,4 | 2.797,2 | 2.740,1 | 2.520,3 | 2.327,9 | 2.179,9 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 422,9 | 451,9 | 493,9 | 522,6 | 530,4 | 539,8 | 561,8 | 548,0 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 194,8 | 187,2 | 187,9 | 189,1 | 178,0 | 170,7 | 165,4 | 151,6 |
| 40.194,1 | 46.645,7 | 42.838,2 | 39.701,2 | 39.152,2 | 36.900,0 | 35.832,0 | 34.060,8 | |
| 40.194,1 | 46.645,7 | 42.838,2 | 39.701,2 | 39.152,2 | 36.900,0 | 35.832,0 | 34.060,8 | |
| 30.438,1 | 30.438,1 | 30.438,1 | 30.438,1 | 30.438,1 | 30.438,1 | 30.438,1 | 30.438,1 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 30.438,1 | 30.438,1 | 30.438,1 | 30.438,1 | 30.438,1 | 30.438,1 | 30.438,1 | 30.438,1 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | -609,3 | -749,2 | -2.288,9 | -2.243,9 | -1.252,1 | -804,8 | -1.753,5 | -118,5 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 5.327,5 | 3.551,2 | 3.551,2 | 3.551,0 | 3.551,0 | 3.551,0 | 3.551,0 | 3.548,8 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 177,7 | 177,7 | 177,7 | 177,7 | 177,7 | 74,9 | 74,9 | 28,7 |
| 2.500,3 | 10.925,6 | 9.130,3 | 5.935,9 | 4.526,2 | 2.250,9 | 2.284,0 | -1.026,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -4.347,0 | 9.130,3 | -169,7 | -19,6 | 2.196,4 | 2.283,3 | -3.333,8 | -3.336,6 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 6.847,3 | 1.795,2 | 9.300,0 | 5.955,5 | 2.329,8 | -32,5 | 5.617,8 | 2.310,4 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 2.359,8 | 2.302,3 | 1.829,9 | 1.842,4 | 1.711,3 | 1.389,9 | 1.237,5 | 1.189,8 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 92.526,5 | 85.617,1 | 81.510,6 | 73.877,1 | 68.369,7 | 65.570,6 | 63.438,7 | 59.663,1 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Viễn thông
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| FOXCông ty Cổ phần Viễn thông FPT | 42.331 | 11,60 | 3,22 | 27,7% |
| TTNCông ty Cổ phần Công nghệ & Truyền thông Việt Nam | 426 | 6,10 | 0,87 | 14,1% |
| ABCCông ty Cổ phần Truyền thông VMG | 206 | 1,90 | 0,34 | 17,6% |
| MFSCông ty Cổ phần Dịch vụ kỹ thuật Mobifone | 198 | — | — | — |
| PIACông ty Cổ phần Tin học Viễn thông Petrolimex | 96 | 6,90 | 1,49 | 21,7% |
| PTPCông ty Cổ phần PTP | 75 | — | — | — |
| PAICông ty Cổ phần Công nghê thông tin, Viễn thông và Tự động hóa Dầu khí | 44 | — | — | — |