Đang đo trạng thái thị trường…
VE1
HNX - Xây dựngCông ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO 1
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 5.931.280 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 5.931.280 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 16 tỷ đ
2.700 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 2.700 đtrần 2.900 đsàn 2.500 đKhối lượng 3.400
Lịch sử giá VE1 - Công ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO 1
Lịch sử giá
459 phiên, từ 2026-08-12
| Ngày | Mở (đ) | Cao (đ) | Thấp (đ) | Đóng (đ) | Đóng điều chỉnh (đ) | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | 2.700 | 2.700 | 2.700 | 2.700 | 2.700 | 0.00% | 3.400 |
| 2026-10-22 | 2.700 | 2.700 | 2.700 | 2.700 | 2.700 | +3.85% | 100 |
| 2026-10-21 | 2.600 | 2.700 | 2.600 | 2.600 | 2.600 | 0.00% | 3.000 |
| 2026-10-20 | 2.600 | 2.600 | 2.600 | 2.600 | 2.600 | 0.00% | 1.000 |
| 2026-10-19 | 2.600 | 2.600 | 2.600 | 2.600 | 2.600 | 0.00% | 500 |
| 2026-10-16 | 2.700 | 2.700 | 2.600 | 2.600 | 2.600 | -3.70% | 4.314 |
| 2026-10-15 | 2.700 | 2.700 | 2.700 | 2.700 | 2.700 | -6.90% | 4.901 |
| 2026-10-14 | 2.700 | 2.900 | 2.700 | 2.900 | 2.900 | 0.00% | 13.720 |
| 2026-10-13 | 2.700 | 2.900 | 2.700 | 2.900 | 2.900 | 0.00% | 6.300 |
| 2026-10-12 | 2.700 | 2.900 | 2.700 | 2.900 | 2.900 | -3.33% | 9.100 |
| 2026-10-09 | 2.800 | 3.000 | 2.800 | 3.000 | 3.000 | -3.23% | 17.800 |
| 2026-10-08 | 2.800 | 3.100 | 2.800 | 3.100 | 3.100 | 0.00% | 7.100 |
| 2026-10-07 | 2.900 | 3.100 | 2.900 | 3.100 | 3.100 | +6.90% | 1.400 |
| 2026-10-06 | 2.800 | 2.900 | 2.800 | 2.900 | 2.900 | +7.41% | 9.700 |
| 2026-10-05 | 2.700 | 2.700 | 2.700 | 2.700 | 2.700 | 0.00% | 102 |
| 2026-10-02 | 2.700 | 2.700 | 2.700 | 2.700 | 2.700 | 0.00% | 400 |
| 2026-10-01 | 2.900 | 2.900 | 2.700 | 2.700 | 2.700 | 0.00% | 200 |
| 2026-09-30 | 2.700 | 2.900 | 2.700 | 2.700 | 2.700 | 0.00% | 9.300 |
| 2026-09-29 | — | — | — | — | 2.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-28 | 2.700 | 2.700 | 2.700 | 2.700 | 2.700 | 0.00% | 1.201 |
| 2026-09-25 | 2.700 | 2.900 | 2.700 | 2.700 | 2.700 | 0.00% | 500 |
| 2026-09-24 | 2.800 | 2.800 | 2.700 | 2.700 | 2.700 | -6.90% | 1.300 |
| 2026-09-23 | 2.800 | 2.900 | 2.800 | 2.900 | 2.900 | +7.41% | 7.400 |
| 2026-09-22 | 2.900 | 2.900 | 2.700 | 2.700 | 2.700 | -3.57% | 12.300 |
| 2026-09-21 | 2.900 | 2.900 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | -3.45% | 1.100 |
| 2026-09-18 | 2.800 | 2.900 | 2.800 | 2.900 | 2.900 | +7.41% | 13.000 |
| 2026-09-17 | 2.800 | 2.800 | 2.700 | 2.700 | 2.700 | -3.57% | 19.400 |
| 2026-09-16 | — | — | — | — | 2.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-15 | 2.800 | 2.900 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | -3.45% | 1.600 |
| 2026-09-14 | 2.800 | 2.900 | 2.800 | 2.900 | 2.900 | 0.00% | 300 |
| 2026-09-11 | 2.900 | 2.900 | 2.700 | 2.900 | 2.900 | 0.00% | 826 |
| 2026-09-10 | 2.800 | 2.900 | 2.800 | 2.900 | 2.900 | 0.00% | 1.000 |
| 2026-09-09 | 2.900 | 2.900 | 2.900 | 2.900 | 2.900 | +3.57% | 100 |
| 2026-09-08 | — | — | — | — | 2.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-07 | — | — | — | — | 2.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-04 | 2.900 | 2.900 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | -3.45% | 3.700 |
| 2026-09-03 | — | — | — | — | 2.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-28 | — | — | — | — | 2.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-27 | 2.900 | 2.900 | 2.900 | 2.900 | 2.900 | 0.00% | 1.900 |
| 2026-08-26 | 2.800 | 2.900 | 2.800 | 2.900 | 2.900 | 0.00% | 3.700 |
| 2026-08-25 | 2.800 | 2.900 | 2.800 | 2.900 | 2.900 | 0.00% | 700 |
| 2026-08-24 | 2.900 | 3.000 | 2.900 | 2.900 | 2.900 | 0.00% | 7.700 |
| 2026-08-21 | 2.900 | 3.000 | 2.900 | 2.900 | 2.900 | +3.57% | 600 |
| 2026-08-20 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | -6.67% | 100 |
| 2026-08-19 | 2.900 | 3.000 | 2.900 | 3.000 | 3.000 | +7.14% | 7.900 |
| 2026-08-18 | 2.900 | 2.900 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | -3.45% | 400 |
| 2026-08-17 | — | — | — | — | 2.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-14 | — | — | — | — | 2.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-13 | — | — | — | — | 2.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-12 | 2.900 | 2.900 | 2.900 | 2.900 | 2.900 | -3.33% | 1.200 |
Trang 1 trên 77
Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.
Giá thực tế có từ ngày 2013-01-02. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.
Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 3.823 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |