iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VE1
HNX - Xây dựng

Công ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO 1

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 5.931.280 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 5.931.280 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 16 tỷ đ
2.700 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 2.700 đtrần 2.900 đsàn 2.500 đKhối lượng 3.400

Báo cáo tài chính chi tiết - VE1 - Công ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO 1

Báo cáo tài chính chi tiết - VE1 - Công ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO 1

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 74 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 74 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 74 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
49 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 93 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
35,436,239,827,928,127,128,023,8
2,58,28,20,60,310,410,83,3
Tiền1,50,60,50,60,310,48,10,6
Các khoản tương đương tiền1,07,77,70002,72,7
24,118,822,620,914,010,610,015,0
Đầu tư ngắn hạn20,720,720,720,720,720,720,720,7
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-11,5-11,5-10,7-10,9-10,7-10,4-10,7-10,8
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn14,99,512,611,04,00,305,1
7,47,87,85,212,43,75,04,1
Phải thu khách hàng11,011,011,08,08,85,36,85,8
Trả trước cho người bán0,20,20,20,20,20,50,40,2
Phải thu về cho vay ngắn hạn00005,800,40
Các khoản phải thu khác1,31,51,51,71,71,91,43,1
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,0-4,9-4,9-4,7-4,1-4,0-4,1-5,0
1,31,31,31,31,32,32,31,4
Hàng tồn kho1,31,31,31,31,32,32,31,4
0,00,10,000,10,10,00,0
Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,10,000000,0
Thuế GTGT được khấu trừ0,000000,00,00,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00,0000,10,100
0,40,30,41,11,11,21,22,0
0,30,30,31,01,11,11,21,9
0,30,30,30,40,40,50,50,6
Nguyên giá TSCĐHH5,35,95,95,95,95,95,95,9
Hao mòn TSCĐHH-5,0-5,5-5,5-5,5-5,5-5,4-5,4-5,3
0000,70,70,70,71,4
Nguyên giá TSCĐVH0,00,00,00,70,70,70,71,4
Hao mòn TSCĐVH-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
0,100,10,10,10,10,00,1
Chi phí trả trước dài hạn0,100,10,10,10,10,00,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN35,836,640,229,129,228,329,325,8
6,76,99,54,12,91,62,31,6
6,76,99,54,12,91,62,31,6
Phải trả người bán5,65,65,62,71,30,50,50,5
Người mua trả tiền trước0,10,10,10,10,10,20,10,1
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,00,12,60,20,40,00,80
Phải trả người lao động0,10,20,10,20,10,10,10,0
Chi phí phải trả0,70,70,80,80,70,60,60,7
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,20,20,30,20,20,20,30,2
29,129,630,724,926,426,726,924,2
29,129,630,724,926,426,726,924,2
60,060,060,060,060,060,060,060,0
Cổ phiếu phổ thông60,060,060,060,060,060,060,060,0
Thặng dư vốn cổ phần0,10,10,10,10,10,10,10,1
Cổ phiếu quỹ-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4
-30,6-30,1-28,9-34,7-33,3-33,0-32,7-35,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-28,9-28,9-32,7-32,7-32,7-32,7-33,2-33,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này-1,7-1,13,8-2,0-0,6-0,20,5-2,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN35,836,640,229,129,228,329,325,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80