Đang đo trạng thái thị trường…
VE1
HNX - Xây dựngCông ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO 1
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 5.931.280 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 5.931.280 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 16 tỷ đ
2.700 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 2.700 đtrần 2.900 đsàn 2.500 đKhối lượng 3.400
Tỷ số tài chính VE1 - Công ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO 1
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 154 mã nhóm Xây dựng
Định giá
P/E6,00ngành 9,24
P/B0,56ngành 0,60
P/S2,39ngành 0,59
P/FCF2,42ngành 3,78
EV/EBITDA3,17ngành 8,94
Tỷ suất lợi nhuận trên giá16,9%ngành 6,7%
Khả năng sinh lời
ROE9,3%ngành 5,1%
ROA7,5%ngành 1,6%
ROIC10,8%ngành 7,4%
Biên lợi nhuận gộp1,3%ngành 11,5%
Biên lợi nhuận hoạt động63,3%ngành 8,3%
Biên lợi nhuận ròng40,2%ngành 3,6%
Biên dòng tiền tự do98,7%ngành 0,6%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành5,26ngành 1,38
Khả năng trả lãi vay—ngành 2,86 lần
Nợ ròng trên EBITDA-0,60 lầnngành 2,95 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,23 lầnngành 1,73 lần
Độ dày vốn81,2%ngành 34,8%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ13,3%ngành 10,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ42,8%ngành 16,3%
EPS so cùng kỳ42,9%ngành 13,8%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành -63,2%
Doanh thu, tăng kép 3 năm—ngành 5,8%
Doanh thu, tăng kép 5 năm—ngành 5,3%
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |