Đang đo trạng thái thị trường…
ULG
UPCOM - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡngCông ty Cổ Phần Logistics U&I
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 72.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 72.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 792 tỷ đ
11.000 đ▼ 300 đ (-2,65%)
Tham chiếu 11.300 đtrần 12.900 đsàn 9.700 đKhối lượng 1.900
Cổ phiếu ULG - Công ty Cổ Phần Logistics U&I
Biến động giá
-46,86%
Báo cáo tài chính bốn kỳ gần nhất
Xem đầy đủ| Chỉ tiêu | Q1/2026 |
|---|---|
| Doanh thu thuần (tỷ đ) | 205 |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đ) | 13 |
| EPS (đ) | — |
| ROE | — |
Doanh thu và lợi nhuận tính bằng tỷ đ.
Số liệu chính
Vốn hóa thị trường792 tỷ đ
P/E—
P/B0,95x
EPS—
Giá trị sổ sách11.597 đ
ROE—
Khoảng giá 52 tuần—
So với đỉnh 52 tuần—
So với ngành
Đang tải số liệu ngành…
Giao dịch khối ngoại
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026Mua ròng 1 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
—
Giá trị mua ròng từng phiên, 53 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+0,00-0,0
07/08/202623/10/2026
tỷ đRoom ngoại
Nguồn dữ liệu chưa công bố room ngoại của mã này.
Giá trị mua ròng bằng giá trị mua trừ giá trị bán của nhà đầu tư nước ngoài, gồm cả khớp lệnh và thoả thuận. Số dương là mua ròng, số âm là bán ròng.
Giao dịch tự doanh
Nguồn dữ liệu chỉ công bố đầy đủ giao dịch tự doanh cho các mã sàn HOSE.
Giao dịch của người nội bộ và cổ đông lớn
Chưa có giao dịch nội bộ hay cổ đông lớn nào được công bố cho mã này.
…
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |