iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TV4
HNX - Tư vấn & Hỗ trợ KD

Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 4

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 19.781.493 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 19.781.493 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 247 tỷ đ
12.500 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 12.500 đtrần 13.700 đsàn 11.300 đKhối lượng 200

Báo cáo tài chính chi tiết - TV4 - Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 4

Báo cáo tài chính chi tiết - TV4 - Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 4

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 74 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 74 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 74 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
57 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 85 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
252,8241,0272,7221,2210,5200,7220,9194,2
59,547,747,447,366,851,052,450,7
Tiền36,524,724,414,316,811,017,410,7
Các khoản tương đương tiền23,023,023,033,050,040,035,040,0
75,075,072,057,050,09,09,09,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn75,075,072,057,050,09,09,09,0
109,5108,6139,6113,185,5134,1150,5115,4
Phải thu khách hàng120,5120,6144,4130,5101,8148,1166,7118,7
Trả trước cho người bán4,03,63,45,34,65,46,04,3
Các khoản phải thu khác8,69,416,74,36,06,43,69,4
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-23,5-25,0-25,0-26,9-26,9-25,8-25,8-17,1
8,18,812,83,17,56,08,018,4
Hàng tồn kho8,18,812,83,17,56,08,018,4
0,70,91,00,70,70,61,00,7
Chi phí trả trước ngắn hạn0,70,61,00,70,70,61,00,7
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00,3000000
156,8155,3156,5153,8153,8153,9153,6148,3
0,20,20,20,20,20,20,20,2
Phải thu dài hạn của khách hàng0,20,20,21,71,71,71,71,7
Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,10,10,10,0
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5
44,643,344,241,641,741,820,521,5
30,730,130,828,128,027,96,27,1
Nguyên giá TSCĐHH78,677,076,873,172,171,048,548,5
Hao mòn TSCĐHH-47,9-47,0-46,0-45,1-44,1-43,1-42,3-41,4
14,013,213,413,513,714,014,214,5
Nguyên giá TSCĐVH24,423,523,523,523,523,523,523,5
Hao mòn TSCĐVH-10,4-10,3-10,1-9,9-9,7-9,5-9,3-9,0
00000022,015,3
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang00000022,015,3
110,4110,4110,4110,5110,5110,5110,5110,6
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh103,9103,9103,9103,9103,9103,9103,9103,9
Đầu tư dài hạn khác7,17,17,17,17,17,17,17,1
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,5-0,5-0,5-0,4-0,4-0,4-0,4-0,3
1,61,51,71,51,41,30,40,6
Chi phí trả trước dài hạn1,61,51,71,51,41,30,40,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN409,6396,4429,2375,0364,3354,6374,5342,5
147,2111,6148,0106,4100,187,2109,882,9
147,2111,6148,0106,4100,187,2109,882,9
Phải trả người bán24,019,428,417,217,812,915,714,2
Người mua trả tiền trước58,246,843,838,239,328,621,827,6
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,10,1——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1,51,74,02,81,53,77,71,3
Phải trả người lao động26,632,055,331,324,224,447,027,4
Chi phí phải trả5,25,35,52,51,47,55,80
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác3,83,42,94,24,13,73,23,7
Quỹ khen thưởng, phúc lợi27,82,98,110,311,96,48,78,7
262,5284,8281,2268,7264,1267,4264,7259,6
262,5284,8281,2268,7264,1267,4264,7259,6
198,5198,5198,5198,5198,5198,5198,5198,5
Cổ phiếu phổ thông198,5198,5198,5198,5198,5198,5198,5198,5
Cổ phiếu quỹ-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7
Quỹ đầu tư phát triển37,637,637,637,637,631,531,531,5
27,149,445,833,328,838,235,530,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước20,045,83,122,922,935,54,924,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này7,23,642,710,45,92,730,75,8
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN409,6396,4429,2375,0364,3354,6374,5342,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70