Đang đo trạng thái thị trường…
TV3
HNX - Tư vấn & Hỗ trợ KDCông ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 3
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 9.517.289 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 9.517.289 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 132 tỷ đ
13.900 đ▼ 100 đ (-0,71%)
Tham chiếu 14.000 đtrần 15.400 đsàn 12.600 đKhối lượng 200
Báo cáo tài chính chi tiết - TV3 - Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 3
Báo cáo tài chính chi tiết - TV3 - Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 3
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 69 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 69 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 69 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
56 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 86 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 179,0 | 167,5 | 176,0 | 196,0 | 171,5 | 145,4 | 153,5 | 153,5 | |
| 23,9 | 15,2 | 24,5 | 42,0 | 32,7 | 13,8 | 38,9 | 22,5 | |
| Tiền | 16,4 | 7,7 | 15,9 | 17,6 | 29,4 | 10,4 | 38,9 | 18,3 |
| Các khoản tương đương tiền | 7,5 | 7,5 | 8,5 | 24,4 | 3,4 | 3,4 | 0 | 4,2 |
| 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| 101,4 | 102,8 | 105,9 | 111,3 | 90,4 | 89,3 | 76,0 | 78,5 | |
| Phải thu khách hàng | 112,5 | 116,3 | 127,6 | 121,4 | 97,6 | 95,6 | 93,2 | 86,5 |
| Trả trước cho người bán | 5,6 | 5,3 | 3,5 | 5,2 | 4,2 | 5,3 | 6,0 | 3,2 |
| Các khoản phải thu khác | 17,1 | 18,0 | 11,5 | 19,4 | 23,4 | 21,0 | 9,3 | 16,2 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -33,8 | -36,8 | -36,8 | -34,7 | -34,7 | -32,5 | -32,5 | -27,4 |
| 52,5 | 47,6 | 44,2 | 40,9 | 46,3 | 40,6 | 36,6 | 51,1 | |
| Hàng tồn kho | 52,5 | 47,6 | 44,2 | 40,9 | 46,3 | 40,6 | 36,6 | 51,1 |
| 1,1 | 1,7 | 1,2 | 1,6 | 1,8 | 1,5 | 1,7 | 1,3 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,0 | 1,7 | 1,2 | 1,6 | 1,3 | 1,1 | 1,0 | 1,0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0,4 | 0,2 | 0,7 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,2 | 0,0 | 0,3 |
| 117,5 | 117,6 | 113,8 | 111,7 | 111,0 | 105,7 | 112,1 | 104,3 | |
| 43,5 | 44,0 | 40,8 | 42,3 | 43,6 | 38,3 | 44,4 | 37,3 | |
| Phải thu dài hạn của khách hàng | 43,0 | 43,3 | 40,1 | 41,7 | 43,1 | 37,8 | 39,8 | 36,8 |
| Phải thu dài hạn khác | 0,5 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,5 | 0,5 | 4,6 | 0,5 |
| 12,6 | 12,8 | 13,2 | 11,1 | 11,6 | 12,3 | 12,6 | 13,1 | |
| 4,9 | 5,1 | 5,5 | 3,3 | 3,7 | 4,3 | 4,5 | 5,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 53,9 | 53,7 | 53,7 | 55,9 | 55,9 | 55,9 | 56,1 | 57,8 |
| Hao mòn TSCĐHH | -48,9 | -48,6 | -48,2 | -52,6 | -52,1 | -51,6 | -51,5 | -52,8 |
| 7,6 | 7,7 | 7,7 | 7,8 | 7,9 | 8,0 | 8,1 | 8,1 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 21,3 | 21,3 | 21,3 | 21,3 | 21,3 | 21,3 | 21,3 | 21,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -13,7 | -13,6 | -13,5 | -13,5 | -13,4 | -13,3 | -13,2 | -13,2 |
| 5,4 | 5,2 | 4,0 | 4,0 | 1,8 | 1,4 | 1,4 | 0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 5,4 | 5,2 | 4,0 | 4,0 | 1,8 | 1,4 | 1,4 | 0 |
| 53,2 | 53,2 | 53,2 | 53,2 | 53,2 | 53,2 | 53,2 | 53,2 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 53,2 | 53,2 | 53,2 | 53,2 | 53,2 | 53,2 | 53,2 | 53,2 |
| 2,9 | 2,4 | 2,5 | 1,1 | 0,8 | 0,6 | 0,6 | 0,7 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 2,9 | 2,4 | 2,5 | 1,1 | 0,8 | 0,6 | 0,6 | 0,7 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 296,6 | 285,1 | 289,7 | 307,7 | 282,5 | 251,1 | 265,7 | 257,8 |
| 136,4 | 115,8 | 124,3 | 142,4 | 123,0 | 92,2 | 110,9 | 109,3 | |
| 136,4 | 115,8 | 124,3 | 142,4 | 123,0 | 92,2 | 110,9 | 109,3 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 12,5 | 5,0 | 1,7 | 10,4 | 25,4 | 19,0 | 23,4 | 28,8 |
| Phải trả người bán | 10,0 | 8,8 | 13,5 | 17,2 | 16,3 | 6,6 | 15,4 | 10,0 |
| Người mua trả tiền trước | 60,6 | 48,4 | 33,6 | 39,9 | 43,7 | 30,1 | 29,1 | 43,1 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,9 | 0,9 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 1,4 | 3,9 | 4,0 | 6,5 | 1,3 | 0,8 | 3,2 | 0,1 |
| Phải trả người lao động | 22,4 | 35,4 | 48,9 | 43,1 | 15,2 | 13,2 | 20,2 | 5,0 |
| Chi phí phải trả | 7,5 | 5,2 | 6,1 | 11,4 | 4,4 | 5,9 | 0,3 | 5,8 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 5,0 | 3,8 | 11,0 | 8,3 | 9,7 | 11,1 | 12,9 | 10,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 16,2 | 4,4 | 5,6 | 5,8 | 7,0 | 5,6 | 6,5 | 6,5 |
| 160,1 | 169,3 | 165,4 | 165,3 | 159,5 | 158,9 | 154,7 | 148,5 | |
| 160,1 | 169,3 | 165,4 | 165,3 | 159,5 | 158,9 | 154,7 | 148,5 | |
| 95,2 | 95,2 | 95,2 | 95,2 | 95,2 | 95,2 | 95,2 | 95,2 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 95,2 | 95,2 | 95,2 | 95,2 | 95,2 | 95,2 | 95,2 | 95,2 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 47,5 | 39,1 | 39,1 | 39,1 | 39,1 | 35,5 | 35,5 | 35,5 |
| 17,4 | 35,0 | 31,2 | 31,1 | 25,2 | 28,2 | 24,0 | 17,8 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 14,8 | 29,3 | 14,3 | 25,2 | 19,0 | 24,0 | 12,3 | 17,6 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 2,7 | 5,7 | 16,9 | 5,8 | 6,2 | 4,2 | 11,8 | 0,3 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 296,6 | 285,1 | 289,7 | 307,7 | 282,5 | 251,1 | 265,7 | 257,8 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |