Đang đo trạng thái thị trường…
TV2
HOSE - Tư vấn & Hỗ trợ KDCông ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 2
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 67.526.165 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 67.526.165 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.756 tỷ đ
26.000 đ▼ 350 đ (-1,33%)
Tham chiếu 26.350 đtrần 28.150 đsàn 24.550 đKhối lượng 117.000
Báo cáo tài chính chi tiết - TV2 - Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 2
Báo cáo tài chính chi tiết - TV2 - Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 2
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 68 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 68 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 68 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
74 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 68 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3.728,3 | 3.372,2 | 2.110,4 | 1.150,2 | 1.128,4 | 1.123,0 | 1.331,5 | 1.308,7 | |
| 441,5 | 505,2 | 928,3 | 252,4 | 196,7 | 164,8 | 199,9 | 113,7 | |
| Tiền | 274,7 | 317,8 | 324,8 | 99,8 | 71,2 | 68,0 | 77,0 | 60,2 |
| Các khoản tương đương tiền | 166,8 | 187,4 | 603,4 | 152,6 | 125,6 | 96,8 | 122,9 | 53,5 |
| 1.781,2 | 1.763,8 | 182,5 | 37,5 | 25,5 | 36,5 | 103,0 | 28,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 1.781,2 | 1.763,8 | 182,5 | 37,5 | 25,5 | 36,5 | 103,0 | 28,0 |
| 1.367,5 | 1.030,3 | 935,3 | 683,5 | 750,4 | 789,2 | 839,5 | 925,2 | |
| Phải thu khách hàng | 1.104,8 | 933,4 | 919,9 | 650,2 | 708,1 | 743,2 | 800,0 | 873,9 |
| Trả trước cho người bán | 254,6 | 110,5 | 21,1 | 8,5 | 22,0 | 15,4 | 12,4 | 27,3 |
| Các khoản phải thu khác | 70,2 | 38,0 | 45,8 | 63,9 | 60,1 | 66,9 | 60,6 | 56,9 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -62,1 | -51,6 | -51,6 | -39,0 | -39,8 | -36,4 | -33,6 | -32,9 |
| 120,2 | 64,1 | 56,7 | 154,7 | 132,9 | 107,6 | 156,0 | 205,5 | |
| Hàng tồn kho | 121,0 | 64,9 | 57,5 | 154,7 | 132,9 | 107,6 | 156,0 | 205,5 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -0,8 | -0,8 | -0,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17,9 | 8,8 | 7,6 | 22,0 | 22,8 | 25,0 | 33,2 | 36,3 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 7,0 | 7,4 | 7,1 | 5,7 | 5,6 | 6,8 | 7,3 | 6,6 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 10,9 | 1,3 | 0,5 | 16,3 | 17,2 | 18,0 | 25,6 | 29,8 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,2 | 0,3 | 0,0 |
| 901,5 | 900,9 | 869,4 | 865,1 | 860,8 | 828,3 | 841,0 | 847,3 | |
| 0,5 | 0,6 | 0,5 | 1,2 | 2,0 | 2,2 | 2,3 | 2,3 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,5 | 0,6 | 0,5 | 1,2 | 2,0 | 2,2 | 2,3 | 2,3 |
| 394,6 | 394,6 | 396,6 | 403,8 | 407,1 | 416,9 | 428,4 | 436,9 | |
| 262,5 | 261,5 | 261,9 | 269,8 | 272,5 | 280,9 | 291,0 | 298,1 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 570,9 | 559,7 | 551,7 | 551,6 | 545,3 | 543,8 | 543,8 | 541,8 |
| Hao mòn TSCĐHH | -308,4 | -298,2 | -289,8 | -281,8 | -272,8 | -262,9 | -252,8 | -243,7 |
| 132,1 | 133,0 | 134,7 | 133,9 | 134,6 | 136,0 | 137,5 | 138,8 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 214,9 | 214,8 | 214,8 | 212,5 | 212,6 | 212,6 | 212,6 | 212,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -82,9 | -81,8 | -80,1 | -78,6 | -78,0 | -76,6 | -75,1 | -73,4 |
| 5,5 | 5,2 | 5,2 | 5,2 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 5,5 | 5,2 | 5,2 | 5,2 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 5,1 |
| 479,0 | 478,4 | 449,1 | 445,8 | 441,3 | 398,5 | 398,5 | 392,7 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 432,5 | 431,2 | 401,9 | 398,6 | 394,0 | 411,7 | 411,7 | 411,7 |
| Đầu tư dài hạn khác | 47,2 | 47,2 | 47,2 | 47,2 | 47,2 | 47,2 | 47,2 | 43,7 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -0,7 | -0,0 | -0,0 | 0 | 0 | -60,4 | -60,4 | -62,7 |
| 21,9 | 22,1 | 18,0 | 9,0 | 5,3 | 5,6 | 6,6 | 10,4 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 11,0 | 9,2 | 8,7 | 7,3 | 5,2 | 5,2 | 6,1 | 5,9 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 11,0 | 12,9 | 9,3 | 1,8 | 0,1 | 0,4 | 0,5 | 4,5 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 4.629,8 | 4.273,1 | 2.979,9 | 2.015,2 | 1.989,1 | 1.951,4 | 2.172,5 | 2.156,0 |
| 3.356,0 | 2.944,4 | 1.704,0 | 726,0 | 713,4 | 627,9 | 863,5 | 866,9 | |
| 3.271,5 | 2.861,0 | 1.618,1 | 697,7 | 685,6 | 600,0 | 836,2 | 822,9 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 206,1 | 190,0 | 81,2 | 89,7 | 97,9 | 122,6 | 141,0 | 138,9 |
| Phải trả người bán | 147,5 | 181,3 | 197,1 | 214,2 | 189,6 | 194,5 | 363,3 | 289,8 |
| Người mua trả tiền trước | 2.414,3 | 2.282,4 | 984,3 | 91,7 | 40,5 | 20,7 | 21,4 | 46,4 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 68,0 | 0,4 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 35,6 | 15,8 | 28,2 | 9,5 | 9,9 | 7,8 | 5,9 | 10,7 |
| Phải trả người lao động | 71,7 | 74,5 | 215,5 | 68,0 | 66,7 | 73,4 | 122,6 | 80,5 |
| Chi phí phải trả | 221,4 | 42,5 | 36,5 | 73,9 | 79,1 | 68,4 | 46,9 | 45,4 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 10,6 | 10,4 | 7,8 | 75,4 | 117,6 | 51,7 | 55,4 | 113,3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 68,9 | 34,1 | 42,4 | 53,0 | 60,5 | 39,5 | 56,5 | 60,1 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 24,3 | 26,5 | 21,9 | 21,8 | 23,5 | 21,2 | 22,8 | 37,5 |
| 84,5 | 83,4 | 85,9 | 28,4 | 27,7 | 27,9 | 27,3 | 44,0 | |
| Người mua trả trước dài hạn | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 |
| Phải trả dài hạn khác | 1,9 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,1 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | -0,0 | -0,0 | 0 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 59,8 | 60,1 | 60,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 20,6 | 19,3 | 21,1 | 24,3 | 23,9 | 24,1 | 23,5 | 40,6 |
| 1.273,8 | 1.325,3 | 1.275,9 | 1.289,2 | 1.275,8 | 1.323,5 | 1.309,0 | 1.289,1 | |
| 1.273,8 | 1.325,3 | 1.275,8 | 1.289,1 | 1.275,7 | 1.323,5 | 1.309,0 | 1.289,1 | |
| 675,3 | 675,3 | 675,3 | 675,3 | 675,3 | 675,3 | 675,3 | 675,3 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 675,3 | 675,3 | 675,3 | 675,3 | 675,3 | 0 | 675,3 | 675,3 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 675,3 | 0 | 0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 4,9 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 12,6 | 12,6 | 12,6 | 12,6 | 12,6 | 12,6 | 12,6 | 12,6 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | -0,5 | -0,5 | -0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 419,0 | 403,8 | 403,8 | 403,8 | 403,8 | 390,8 | 390,8 | 390,8 |
| 158,8 | 229,3 | 176,3 | 189,9 | 176,7 | 239,8 | 225,3 | 205,4 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 57,3 | 176,3 | 81,6 | 144,1 | 144,1 | 225,3 | 160,6 | 160,6 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 101,5 | 53,0 | 94,6 | 45,8 | 32,6 | 14,5 | 64,7 | 44,8 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 3,7 | 0 | 3,0 | 2,6 | 2,4 | 0 | 0 | 0 |
| Nguồn vốn đầu tư XDCB | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 4.629,8 | 4.269,7 | 2.979,9 | 2.015,2 | 1.989,1 | 1.951,4 | 2.172,5 | 2.156,0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |