iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TNH
HOSE - Chăm sóc y tế

Công ty Cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 165.726.943 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 165.726.943 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.261 tỷ đ
7.610 đ▲ 60 đ (+0,79%)
Tham chiếu 7.550 đtrần 8.070 đsàn 7.030 đKhối lượng 117.200

Báo cáo tài chính chi tiết - TNH - Công ty Cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH

Báo cáo tài chính chi tiết - TNH - Công ty Cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 26 kỳ, từ năm 2020.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 26 kỳ
1/4
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 26 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
58 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 84 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
111,5199,1246,1276,6346,2374,5298,0338,9
27,249,453,736,142,483,355,647,3
Tiền27,249,453,736,142,431,355,647,3
Các khoản tương đương tiền0000052,000
51,4116,9154,1209,0281,4268,7220,5263,2
Phải thu khách hàng25,97,427,628,429,615,514,224,2
Trả trước cho người bán25,6108,4126,3178,3246,9249,2204,2237,8
Các khoản phải thu khác-0,11,10,22,34,94,12,11,1
23,124,729,923,014,514,613,915,8
Hàng tồn kho23,124,729,923,014,514,613,915,8
9,88,18,58,57,97,88,012,6
Chi phí trả trước ngắn hạn4,83,23,74,44,73,93,99,7
Thuế GTGT được khấu trừ0,00,10,10,10000
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước5,04,94,63,93,23,94,02,9
2.912,72.757,12.627,32.510,92.388,92.259,62.246,02.175,0
96,096,096,096,096,096,096,082,5
Trả trước dài hạn người bán96,096,096,096,096,096,096,082,5
1.758,91.774,51.777,11.766,41.780,81.760,71.760,01.078,7
1.636,31.650,81.661,81.650,11.663,11.675,21.681,4999,4
Nguyên giá TSCĐHH1.926,91.923,71.917,31.888,31.884,21.879,31.869,41.173,5
Hao mòn TSCĐHH-290,6-272,9-255,5-238,2-221,1-204,1-188,0-174,2
122,6123,7115,3116,3117,685,578,679,3
Nguyên giá TSCĐVH139,7139,2129,4129,0129,096,088,488,4
Hao mòn TSCĐVH-17,1-15,5-14,1-12,7-11,3-10,5-9,8-9,1
000000056,1
Nguyên giá bất động sản đầu tư000000059,5
Hao mòn bất động sản đầu tư0000000-3,4
998,6817,0677,5548,9404,3306,7288,2877,9
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang998,6817,0677,5548,9404,3306,7288,2877,9
0,00,00,020,020,020,020,010,0
Đầu tư dài hạn khác0,00,00,020,020,020,020,010,0
59,269,776,679,687,876,381,969,7
Chi phí trả trước dài hạn59,269,776,679,687,876,381,969,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.024,22.956,32.873,42.787,62.735,22.634,12.544,12.513,9
1.340,81.247,31.118,11.013,7940,7820,4695,1799,2
301,6270,7274,2217,0198,2127,6161,9288,3
Vay và nợ ngắn hạn215,6214,6197,4158,4150,588,9120,7255,3
Phải trả người bán61,030,951,534,626,120,424,118,2
Người mua trả tiền trước1,91,61,22,31,61,61,11,1
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1,10,82,62,31,41,21,52,1
Phải trả người lao động18,717,417,417,515,013,712,310,9
Chi phí phải trả2,62,92,81,62,01,61,90,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,42,00,20,21,60,20,30,2
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,30,61,000000
1.039,2976,6843,9796,7742,6692,8533,1511,0
Vay và nợ dài hạn1.039,2976,6843,9796,7742,6692,8533,1511,0
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000,00000
1.683,41.709,01.755,31.773,81.794,41.813,71.849,01.714,6
1.683,41.709,01.755,31.773,81.794,41.813,71.849,01.714,6
1.658,01.658,01.658,01.441,81.441,81.441,81.441,81.101,7
Cổ phiếu phổ thông1.658,01.658,01.658,01.441,81.441,81.441,81.441,81.101,7
Thặng dư vốn cổ phần42,742,742,7258,9258,9258,9258,9259,0
Cổ phiếu quỹ-0,7-0,5-0,5-0,5-0,5-0,500
-63,1-39,17,225,746,365,5100,3305,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước7,27,2100,3100,3100,3100,355,0243,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này-70,3-46,3-93,1-74,6-54,0-34,845,362,8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát46,647,947,947,947,948,048,048,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.024,22.956,32.873,42.787,62.735,22.634,12.544,12.513,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Y tế

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang11.49311,40
IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm5.48315,20
DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây4.520112,60
DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)4.38915,20
DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP4.0056,00
DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long3.502—
TRACông ty Cổ phần Traphaco2.9765,80
TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức2.39214,00