Đang đo trạng thái thị trường…
TNH
HOSE - Chăm sóc y tếCông ty Cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 165.726.943 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 165.726.943 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.261 tỷ đ
7.610 đ▲ 60 đ (+0,79%)
Tham chiếu 7.550 đtrần 8.070 đsàn 7.030 đKhối lượng 117.200
Cổ phiếu TNH - Công ty Cổ phần Tập đoàn Bệnh viện TNH
Biến động giá
-36,32%
Báo cáo tài chính bốn kỳ gần nhất
Xem đầy đủ| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần (tỷ đ) | 159 | 117 | 144 | 146 |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đ) | -24 | -46 | -20 | -21 |
| EPS (đ) | -669 | -640 | -570 | -614 |
| ROE | -6.59% | -6.21% | -5.39% | -4.99% |
Doanh thu và lợi nhuận tính bằng tỷ đ.
Số liệu chính
Vốn hóa thị trường1.261 tỷ đ
P/E—
P/B0,75x
EPS-669 đ
Giá trị sổ sách10.151 đ
ROE-6,6%
Khoảng giá 52 tuần5.660 đ đến 13.150 đ
So với đỉnh 52 tuần57,9%
So với ngành
Đang tải số liệu ngành…
Giao dịch khối ngoại
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026Mua ròng 1 phiên
-0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
-4 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
-6 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
-8 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+3,30-3,3
29/07/202623/10/2026
tỷ đRoom ngoại
Room tối đa (cổ phiếu)
116.059.960
Room còn lại (cổ phiếu)
28.440.033
Đã dùng
75,5%
Số liệu room ngày 23/10/2026. Tỷ lệ đã dùng bằng room tối đa trừ room còn lại, chia cho room tối đa.
Giá trị mua ròng bằng giá trị mua trừ giá trị bán của nhà đầu tư nước ngoài, gồm cả khớp lệnh và thoả thuận. Số dương là mua ròng, số âm là bán ròng.
Giao dịch tự doanh
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026Mua ròng 1 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
0 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+0,00-0,0
29/07/202623/10/2026
tỷ đGiao dịch tự doanh là mua bán bằng vốn của chính các công ty chứng khoán, có từ tháng 5/2022. Nguồn không công bố một số phiên; các ô tính trên những phiên gần nhất có số liệu.
Giao dịch của người nội bộ và cổ đông lớn
79 công bố| Ngày | Người giao dịch | Loại | Công bố | Mua (cổ phiếu) | Bán (cổ phiếu) | Nắm giữ sau |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Hoàng Tuyên Thành viên HĐQT | Người nội bộ | Đăng ký | — | 5.311.599 (đăng ký) | 0 |
| 08/10/2026 | Hoàng Tuyên Thành viên HĐQT | Người nội bộ | Kết quả | — | 5.311.599 | 0 |
| 22/05/2026 | Công ty (cổ phiếu quỹ) | Cổ phiếu quỹ | Kết quả | 25.000 | — | 73.000 |
| 15/05/2026 | Nguyễn Anh Đĩnh Giám đốc | Người nội bộ | Kết quả | 2.000.000 | — | 8.150.497 4,19% |
| 14/05/2026 | Nguyễn Anh Dĩnh | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | 2.000.000 | — | 8.150.497 4,92% |
| 27/11/2025 | Nguyễn Anh Đĩnh Giám đốc | Người nội bộ | Kết quả | 6.000.000 | — | 6.150.497 |
| 27/11/2025 | Nguyễn Anh Dĩnh | Cổ đông lớn | Báo cáo sở hữu | 6.000.000 | — | 6.150.497 3,79% |
| 05/08/2025 | Hoàng Tuyên Chủ tịch HĐQT | Người nội bộ | Kết quả | — | 5.000.000 | 4.618.782 3,20% |
| 16/05/2025 | Ngô Minh Trường Thành viên HĐQT | Người nội bộ | Kết quả | 93.000 | — | 376.596 |
| 30/04/2025 | Công ty (cổ phiếu quỹ) | Cổ phiếu quỹ | Đăng ký | 42.000 (đăng ký) | — | 42.000 |
| 30/04/2025 | Công ty (cổ phiếu quỹ) | Cổ phiếu quỹ | Đăng ký | 42.000 (đăng ký) | — | 42.000 |
| 22/04/2025 | Access S.A., SICAV-SIF - ASIA TOP PICKS Người có liên quan của Nguyễn Thị Thùy Giang (Thành viên HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | 2.952.200 | — | 14.562.300 10,10% |
| 16/04/2025 | Access S.A., SICAV-SIF - ASIA TOP PICKS | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | 1.576.100 | — | 13.186.200 9,15% |
| 24/03/2025 | Công ty (cổ phiếu quỹ) | Cổ phiếu quỹ | Kết quả | 48.000 | — | 48.000 |
| 05/03/2025 | Blooming Earth Pte.Ltd | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | 6.723.300 | — | 19.810.081 13,74% |
Khối lượng tính bằng cổ phiếu, theo công bố của doanh nghiệp. Ô ghi (đăng ký) là khối lượng dự kiến, chưa phải giao dịch đã thực hiện. Nắm giữ sau là số cổ phiếu người đó sở hữu sau giao dịch.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
…
Cùng ngành Y tế
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang | 11.493 | 11,40 | 3,36 | 29,5% |
| IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | 5.483 | 15,20 | 2,34 | 15,4% |
| DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | 4.520 | 112,60 | 4,00 | 3,6% |
| DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | 4.389 | 15,20 | 2,53 | 16,6% |
| DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 4.005 | 6,00 | 0,99 | 16,5% |
| DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | 3.502 | — | 2,30 | -0,1% |
| TRACông ty Cổ phần Traphaco | 2.976 | 5,80 | 0,92 | 15,9% |
| TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức | 2.392 | 14,00 | 3,47 | 24,7% |