iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TNG
HNX - Hàng May mặc

Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 128.731.266 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 128.731.266 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.446 tỷ đ
19.000 đ▼ 200 đ (-1,04%)
Tham chiếu 19.200 đtrần 21.100 đsàn 17.300 đKhối lượng 792.923

Phân tích cơ bản TNG - Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM5,6x
P/B1,22x
ROE TTM21,8%
EPS TTM3.395 đ
BVPS15.583 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - TNG

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
01.0002.0003.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - TNG

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
2.9141.9522.0272.6332.5281.5111.8522.358
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
2.4971.7161.7192.2732.1691.2811.5762.017
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
417236309360358230276341
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
147601131171204375111
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-275-595763222-9-557489506
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
0,26x0,93x1,07x0,41x1,23x1,00x2,32x0,44x
EPS TTM (đ)
3.3953.1853.0542.8992.8502.5732.5612.411
BVPS (đ)
15.58315.52115.54415.93814.96715.39115.44015.236
ROE TTM %
21,8%20,5%19,6%18,2%19,0%16,7%16,6%15,8%
↳ Biên lợi nhuận
4,6%4,5%4,5%4,2%4,2%4,0%4,1%3,9%
↳ Vòng quay tài sản
1,18 lần1,22 lần1,26 lần1,27 lần1,21 lần1,28 lần1,33 lần1,43 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
4,03 lần3,75 lần3,46 lần3,43 lần3,71 lần3,26 lần3,07 lần2,81 lần
P/E TTM
5,9x8,2x6,0x6,9x7,3x8,5x9,9x10,9x
P/B
1,28x1,69x1,17x1,25x1,38x1,42x1,64x1,73x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận8.9303,10
VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam5.9505,70
TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long5.35711,50
MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng3.8485,60
PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú2.1643,80
TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công1.8358,30
RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông1.7124,00
VGGTổng Công Ty Cổ phần May Việt Tiến1.6543,60