Đang đo trạng thái thị trường…
TNG
HNX - Hàng May mặcCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 128.731.266 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 128.731.266 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.446 tỷ đ
19.000 đ▼ 200 đ (-1,04%)
Tham chiếu 19.200 đtrần 21.100 đsàn 17.300 đKhối lượng 792.923
Báo cáo tài chính chi tiết - TNG - Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG
Báo cáo tài chính chi tiết - TNG - Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 74 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 74 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 74 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
70 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 72 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4.250,9 | 3.707,2 | 3.368,3 | 3.328,4 | 3.550,5 | 2.862,2 | 2.637,6 | 2.311,5 | |
| 185,7 | 401,6 | 314,6 | 150,6 | 63,2 | 234,5 | 444,6 | 258,8 | |
| Tiền | 185,7 | 201,6 | 314,6 | 150,6 | 63,2 | 29,5 | 250,6 | 65,1 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 200,0 | 0 | 0 | 0 | 205,0 | 193,9 | 193,7 |
| 497,3 | 488,2 | 474,4 | 466,6 | 465,0 | 260,0 | 260,0 | 45,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 497,3 | 488,2 | 474,4 | 466,6 | 465,0 | 260,0 | 260,0 | 45,0 |
| 1.587,7 | 910,4 | 1.004,9 | 1.300,9 | 1.265,5 | 667,8 | 740,2 | 912,4 | |
| Phải thu khách hàng | 1.512,7 | 829,2 | 996,2 | 1.288,7 | 1.234,0 | 619,6 | 690,6 | 852,6 |
| Trả trước cho người bán | 62,6 | 69,5 | 2,1 | 4,0 | 7,9 | 11,1 | 2,8 | 4,3 |
| Các khoản phải thu khác | 17,6 | 16,9 | 11,9 | 27,2 | 39,9 | 41,7 | 51,4 | 60,2 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -5,4 | -5,2 | -5,2 | -19,0 | -16,3 | -4,6 | -4,6 | -4,6 |
| 1.860,4 | 1.805,3 | 1.445,5 | 1.200,9 | 1.561,0 | 1.541,5 | 1.074,4 | 896,1 | |
| Hàng tồn kho | 1.910,4 | 1.858,0 | 1.499,2 | 1.224,5 | 1.584,5 | 1.558,7 | 1.093,8 | 914,7 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -49,9 | -52,7 | -53,7 | -23,6 | -23,5 | -17,2 | -19,4 | -18,5 |
| 119,8 | 101,8 | 128,9 | 209,4 | 195,7 | 158,4 | 118,5 | 199,1 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 29,4 | 27,6 | 27,5 | 21,5 | 28,4 | 31,5 | 30,6 | 22,2 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 87,8 | 74,2 | 98,8 | 180,1 | 159,5 | 117,2 | 70,3 | 158,7 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0 | 7,9 | 7,9 | 9,7 | 17,6 | 18,2 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 2,6 | 0 | 2,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3.845,3 | 3.789,4 | 3.541,2 | 3.373,9 | 3.253,0 | 3.289,8 | 3.179,2 | 2.945,2 | |
| 10,7 | 10,7 | 10,7 | 10,7 | 10,7 | 10,7 | 10,7 | 10,7 | |
| Phải thu dài hạn khác | 10,7 | 10,7 | 10,7 | 10,7 | 10,7 | 10,7 | 10,7 | 10,7 |
| 2.799,3 | 2.767,7 | 2.716,1 | 2.507,6 | 2.426,3 | 2.094,6 | 2.117,2 | 2.082,5 | |
| 2.546,8 | 2.513,3 | 2.456,4 | 2.287,0 | 2.221,7 | 1.932,4 | 1.960,8 | 1.924,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 4.314,4 | 4.220,2 | 4.166,4 | 3.935,3 | 3.810,2 | 3.501,9 | 3.479,6 | 3.396,9 |
| Hao mòn TSCĐHH | -1.767,6 | -1.706,9 | -1.710,0 | -1.648,3 | -1.588,5 | -1.569,6 | -1.518,8 | -1.472,4 |
| 252,4 | 254,3 | 259,7 | 220,7 | 204,6 | 162,2 | 156,3 | 158,0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 305,3 | 305,4 | 308,9 | 267,9 | 250,0 | 205,2 | 197,9 | 197,9 |
| Hao mòn TSCĐVH | -52,8 | -51,1 | -49,1 | -47,2 | -45,4 | -42,9 | -41,6 | -39,9 |
| 300,7 | 302,4 | 304,1 | 305,9 | 307,6 | 298,5 | 300,2 | 306,0 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 320,2 | 320,2 | 320,2 | 320,2 | 320,2 | 310,1 | 310,1 | 314,6 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -19,4 | -17,7 | -16,0 | -14,3 | -12,6 | -11,5 | -9,9 | -8,6 |
| 227,5 | 210,4 | 174,5 | 249,5 | 213,4 | 565,2 | 458,7 | 271,6 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 227,5 | 210,4 | 174,5 | 249,5 | 213,4 | 565,2 | 458,7 | 271,6 |
| 280,0 | 280,0 | 140,0 | 140,0 | 140,0 | 140,0 | 140,0 | 140,0 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 280,8 | 280,8 | 140,8 | 140,8 | 140,8 | 140,8 | 140,8 | 140,8 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -0,8 | -0,8 | -0,8 | -0,8 | -0,8 | -0,8 | -0,8 | -0,8 |
| 227,1 | 218,3 | 195,7 | 160,2 | 155,1 | 180,7 | 152,5 | 134,4 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 224,5 | 216,0 | 193,5 | 138,0 | 153,2 | 179,2 | 151,0 | 124,4 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 2,6 | 2,2 | 2,2 | 1,9 | 1,9 | 1,5 | 1,5 | 1,1 |
| Tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 20,4 | 0 | 0 | 0 | 8,9 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 8.096,2 | 7.496,6 | 6.909,5 | 6.702,3 | 6.803,5 | 6.152,0 | 5.816,9 | 5.256,7 |
| 6.083,7 | 5.498,3 | 4.907,1 | 4.748,3 | 4.966,5 | 4.265,3 | 3.924,5 | 3.389,1 | |
| 4.677,9 | 4.030,8 | 3.817,8 | 3.626,7 | 3.922,3 | 2.944,6 | 2.751,0 | 2.569,8 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 3.268,8 | 3.065,5 | 2.371,0 | 2.218,3 | 2.743,1 | 1.926,8 | 1.606,7 | 1.705,7 |
| Phải trả người bán | 1.028,0 | 749,0 | 862,1 | 804,3 | 761,8 | 788,3 | 776,7 | 495,9 |
| Người mua trả tiền trước | 1,7 | 3,4 | 3,6 | 29,9 | 7,4 | 38,5 | 7,3 | 31,1 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,1 | 0 | 0,1 | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 39,7 | 20,2 | 64,9 | 66,3 | 52,0 | 18,1 | 34,4 | 54,5 |
| Phải trả người lao động | 219,0 | 123,6 | 418,5 | 399,6 | 234,0 | 120,3 | 256,9 | 197,7 |
| Chi phí phải trả | 19,0 | 20,9 | 22,6 | 20,3 | 19,8 | 14,6 | 21,4 | 17,7 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 16,4 | 16,3 | 17,5 | 25,2 | 15,0 | 15,1 | 16,0 | 26,5 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 75,0 | 25,0 | 49,5 | 58,0 | 85,9 | 20,3 | 29,1 | 38,8 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 10,0 | 6,4 | 7,4 | 4,5 | 2,9 | 2,1 | 1,9 | 1,8 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,2 |
| 1.405,8 | 1.467,5 | 1.089,3 | 1.121,5 | 1.044,2 | 1.320,7 | 1.173,5 | 819,3 | |
| Vay và nợ dài hạn | 1.148,4 | 1.205,8 | 956,3 | 969,1 | 938,1 | 1.229,8 | 1.093,1 | 747,7 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 257,4 | 261,6 | 133,0 | 152,4 | 106,1 | 90,8 | 80,4 | 71,6 |
| 2.012,5 | 1.998,3 | 2.002,4 | 1.954,0 | 1.837,0 | 1.886,7 | 1.892,4 | 1.867,6 | |
| 2.012,5 | 1.998,3 | 2.002,4 | 1.954,0 | 1.837,0 | 1.886,7 | 1.892,4 | 1.867,6 | |
| 1.287,3 | 1.287,3 | 1.287,3 | 1.226,0 | 1.226,0 | 1.226,0 | 1.226,0 | 1.226,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.287,3 | 1.287,3 | 1.287,3 | 1.226,0 | 1.226,0 | 1.226,0 | 1.226,0 | 1.226,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 41,0 | 41,0 | 41,0 | 41,0 | 41,0 | 41,0 | 41,0 | 41,0 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 290,8 | 290,8 | 290,8 | 290,8 | 290,8 | 290,8 | 290,8 | 290,8 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 112,3 | 112,3 | 112,3 | 112,3 | 112,3 | 112,3 | 112,3 | 112,3 |
| 281,1 | 266,9 | 271,0 | 283,9 | 166,9 | 216,6 | 222,3 | 197,5 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 71,0 | 206,6 | 3,6 | 3,6 | 3,6 | 173,3 | 5,6 | 5,6 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 210,1 | 60,3 | 267,4 | 280,4 | 163,3 | 43,3 | 216,7 | 191,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 8.096,2 | 7.496,6 | 6.909,5 | 6.702,3 | 6.803,5 | 6.152,0 | 5.816,9 | 5.256,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 8.930 | 3,10 | 0,64 | 20,8% |
| VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam | 5.950 | 5,70 | 0,55 | 9,6% |
| TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long | 5.357 | 11,50 | 2,11 | 18,3% |
| MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng | 3.848 | 5,60 | 1,62 | 29,0% |
| PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú | 2.164 | 3,80 | 0,91 | 23,6% |
| TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công | 1.835 | 8,30 | 0,76 | 9,1% |
| RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 1.712 | 4,00 | 0,49 | 12,2% |
| VGGTổng Công Ty Cổ phần May Việt Tiến | 1.654 | 3,60 | 0,65 | 17,9% |