Đang đo trạng thái thị trường…
TMT
HOSE - Sản xuất ô tôCông ty Cổ phần Ô tô TMT
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 36.877.980 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 36.877.980 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 424 tỷ đ
11.500 đ▲ 200 đ (+1,77%)
Tham chiếu 11.300 đtrần 12.050 đsàn 10.550 đKhối lượng 100
Báo cáo tài chính chi tiết - TMT - Công ty Cổ phần Ô tô TMT
Báo cáo tài chính chi tiết - TMT - Công ty Cổ phần Ô tô TMT
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 67 kỳ, từ năm 2006.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 67 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 67 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
74 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 68 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.792,3 | 1.057,9 | 1.113,9 | 1.271,1 | 1.409,9 | 1.362,8 | 1.089,2 | 781,8 | |
| 298,7 | 304,7 | 364,8 | 305,2 | 288,9 | 398,4 | 283,9 | 18,2 | |
| Tiền | 78,7 | 104,7 | 129,8 | 305,2 | 288,9 | 320,4 | 283,9 | 18,2 |
| Các khoản tương đương tiền | 220,0 | 200,0 | 235,0 | 0 | 0 | 78,0 | 0 | 0 |
| 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,6 | 0,0 | 39,0 | 18,3 | 13,6 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0,6 | 0 | 39,0 | 18,3 | 13,6 |
| 323,4 | 236,8 | 291,7 | 257,7 | 428,0 | 342,1 | 279,4 | 145,7 | |
| Phải thu khách hàng | 67,0 | 55,6 | 78,5 | 86,1 | 88,9 | 151,4 | 80,3 | 44,5 |
| Trả trước cho người bán | 69,1 | 51,5 | 39,4 | 43,6 | 49,3 | 52,8 | 81,8 | 48,1 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu khác | 203,5 | 145,9 | 189,4 | 145,5 | 307,3 | 154,5 | 133,9 | 59,1 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -16,2 | -16,2 | -16,2 | -17,5 | -17,5 | -16,5 | -16,5 | -6,0 |
| 1.112,9 | 504,6 | 449,6 | 689,6 | 673,4 | 567,8 | 485,4 | 594,8 | |
| Hàng tồn kho | 1.137,1 | 517,6 | 466,1 | 695,9 | 676,7 | 571,2 | 489,0 | 614,2 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -24,2 | -13,0 | -16,5 | -6,3 | -3,3 | -3,4 | -3,7 | -19,4 |
| 57,3 | 11,9 | 7,9 | 18,1 | 19,6 | 15,5 | 22,2 | 9,6 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 6,3 | 5,5 | 3,2 | 4,2 | 3,7 | 2,4 | 2,4 | 2,6 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 51,0 | 6,2 | 4,5 | 13,3 | 15,7 | 12,8 | 16,8 | 6,6 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,0 | 0,2 | 0,1 | 0,6 | 0,2 | 0,3 | 2,9 | 0,4 |
| 365,3 | 360,8 | 368,9 | 370,6 | 374,1 | 368,4 | 376,6 | 501,8 | |
| 1,5 | 1,2 | 1,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,3 | |
| Phải thu dài hạn khác | 1,5 | 1,2 | 1,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,3 |
| 185,0 | 187,2 | 190,1 | 196,5 | 196,2 | 194,7 | 199,0 | 294,3 | |
| 173,9 | 175,7 | 179,1 | 194,8 | 194,4 | 192,9 | 197,0 | 241,8 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 402,0 | 403,2 | 402,9 | 418,3 | 412,9 | 408,1 | 408,1 | 495,5 |
| Hao mòn TSCĐHH | -228,1 | -227,6 | -223,8 | -223,5 | -218,4 | -215,3 | -211,1 | -253,7 |
| 9,6 | 10,0 | 9,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 10,5 | 10,5 | 9,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -0,9 | -0,5 | -0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1,5 | 1,5 | 1,6 | 1,7 | 1,8 | 1,9 | 2,0 | 52,5 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 3,1 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 53,5 |
| Hao mòn TSCĐVH | -1,6 | -1,5 | -1,4 | -1,3 | -1,2 | -1,1 | -1,0 | -1,0 |
| 82,3 | 82,9 | 83,4 | 84,0 | 84,6 | 85,0 | 85,6 | 0 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 102,5 | 102,5 | 102,5 | 102,5 | 102,5 | 102,5 | 102,5 | 0 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -20,2 | -19,7 | -19,1 | -18,5 | -18,0 | -17,4 | -16,9 | 0 |
| 15,8 | 7,2 | 7,1 | 3,1 | 3,5 | 1,0 | 0,9 | 1,8 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 15,8 | 7,2 | 7,1 | 3,1 | 3,5 | 1,0 | 0,9 | 1,8 |
| 80,7 | 82,3 | 87,2 | 86,9 | 89,7 | 87,5 | 90,9 | 205,5 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 73,9 | 75,2 | 79,7 | 79,0 | 81,4 | 78,9 | 81,9 | 84,7 |
| Tài sản dài hạn khác | 6,8 | 7,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 7,5 | 7,9 | 8,3 | 8,6 | 9,0 | 120,7 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2.157,5 | 1.418,7 | 1.482,8 | 1.641,8 | 1.784,0 | 1.731,2 | 1.465,8 | 1.283,6 |
| 1.916,7 | 1.211,2 | 1.307,5 | 1.472,6 | 1.616,7 | 1.585,1 | 1.353,4 | 1.037,9 | |
| 1.706,0 | 990,9 | 1.082,6 | 1.267,4 | 1.403,2 | 1.334,2 | 1.078,8 | 984,3 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 675,3 | 433,8 | 453,2 | 495,5 | 489,9 | 349,9 | 442,9 | 446,6 |
| Phải trả người bán | 897,1 | 418,5 | 521,8 | 663,2 | 795,2 | 670,0 | 309,1 | 133,3 |
| Người mua trả tiền trước | 64,9 | 99,2 | 66,4 | 64,9 | 69,6 | 113,0 | 116,2 | 33,1 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 3,7 | 4,0 | 10,0 | 7,1 | 7,7 | 53,2 | 61,9 | 49,9 |
| Phải trả người lao động | 8,8 | 4,2 | 4,3 | 3,8 | 5,0 | 5,1 | 7,2 | 2,2 |
| Chi phí phải trả | 31,4 | 14,8 | 11,9 | 17,1 | 19,7 | 10,1 | 11,3 | 5,6 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 24,5 | 16,0 | 14,4 | 15,3 | 15,4 | 132,2 | 129,5 | 312,9 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,4 | 0,4 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 |
| 210,7 | 220,3 | 225,0 | 205,1 | 213,5 | 250,9 | 274,6 | 53,6 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 0 | 0 | 0 | 5,3 | 6,7 | 0 | 18,0 | 0 |
| Người mua trả trước dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 25,6 | 25,6 | 34,3 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 28,3 | 28,6 | 29,5 | 31,2 | 32,8 | 32,4 | 33,6 | 36,0 |
| Vay và nợ dài hạn | 179,7 | 189,4 | 193,6 | 166,8 | 146,7 | 191,4 | 187,1 | 13,7 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 2,5 | 2,0 | 1,9 | 1,9 | 1,8 | 1,6 | 1,6 | 4,0 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0,3 | 0,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 240,8 | 207,5 | 175,3 | 169,2 | 167,3 | 146,1 | 112,4 | 245,7 | |
| 240,8 | 207,5 | 175,3 | 169,2 | 167,3 | 146,1 | 112,4 | 245,7 | |
| 372,9 | 372,9 | 372,9 | 372,9 | 372,9 | 372,9 | 372,9 | 372,9 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 372,9 | 372,9 | 372,9 | 372,9 | 372,9 | 372,9 | 372,9 | 372,9 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 |
| Cổ phiếu quỹ | -8,7 | -8,7 | -8,7 | -8,7 | -8,7 | -8,7 | -8,7 | -8,7 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 17,3 | 17,3 | 17,3 | 17,3 | 17,3 | 17,3 | 17,3 | 17,3 |
| -143,5 | -175,2 | -207,1 | -213,1 | -215,0 | -236,2 | -270,0 | -138,9 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -207,1 | -207,1 | -270,0 | -270,0 | -270,0 | -270,0 | 55,2 | 52,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 63,6 | 31,9 | 62,9 | 56,8 | 54,9 | 33,8 | -325,2 | -191,7 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 1,9 | 0,4 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 2,3 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2.157,5 | 1.418,7 | 1.482,8 | 1.641,8 | 1.784,0 | 1.731,2 | 1.465,8 | 1.283,6 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Ô tô và phụ tùng
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HUTCông ty Cổ phần Tasco | 13.354 | 29,90 | 0,74 | 2,5% |
| HHSCông ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy | 4.113 | 46,90 | 0,25 | 0,5% |
| VVSCông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | 3.616 | 2,80 | 1,70 | 61,6% |
| CTFCông ty Cổ phần City Auto | 1.684 | 108,60 | 1,54 | 1,4% |
| SVCCông ty Cổ phần Dịch vụ tổng hợp Sài Gòn | 1.651 | 4,00 | 0,54 | 13,6% |
| DRCCông ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng | 1.472 | 11,50 | 0,77 | 6,7% |
| SRCCông ty Cổ phần Cao su Sao Vàng | 1.312 | 52,00 | 2,32 | 4,5% |
| CSMCông ty Cổ phần Công nghiệp Cao su Miền Nam | 1.249 | 20,00 | 0,89 | 4,4% |