Đang đo trạng thái thị trường…
THB
HNX - Sản xuất biaCông ty Cổ phần Bia Hà Nội - Thanh Hóa
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 11.424.570 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 11.424.570 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 98 tỷ đ
8.600 đ▲ 600 đ (+7,50%)
Tham chiếu 8.000 đtrần 8.800 đsàn 7.200 đKhối lượng 100
Báo cáo tài chính chi tiết - THB - Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Thanh Hóa
Báo cáo tài chính chi tiết - THB - Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Thanh Hóa
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 78 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 78 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 78 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
58 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 84 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 284,3 | 215,0 | 234,1 | 249,8 | 260,0 | 206,5 | 221,5 | 241,4 | |
| 63,4 | 29,2 | 31,0 | 39,6 | 41,8 | 41,3 | 44,5 | 25,7 | |
| Tiền | 43,4 | 29,2 | 19,0 | 22,6 | 31,8 | 41,3 | 39,5 | 25,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 20,0 | 0 | 12,0 | 17,0 | 10,0 | 0 | 5,0 | 0 |
| 62,7 | 8,1 | 6,1 | 16,2 | 23,2 | 23,1 | 38,1 | 77,1 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 62,7 | 8,1 | 6,1 | 16,2 | 23,2 | 23,1 | 38,1 | 77,1 |
| 97,0 | 124,7 | 135,6 | 154,1 | 144,1 | 82,7 | 72,5 | 88,3 | |
| Phải thu khách hàng | 44,2 | 90,0 | 119,0 | 110,7 | 101,3 | 49,4 | 56,6 | 51,0 |
| Trả trước cho người bán | 1,9 | 3,3 | 5,5 | 3,8 | 5,5 | 6,3 | 4,5 | 5,3 |
| Các khoản phải thu khác | 54,1 | 34,6 | 14,3 | 42,8 | 40,6 | 30,2 | 14,6 | 35,3 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -3,2 | -3,2 | -3,2 | -3,2 | -3,2 | -3,2 | -3,2 | -3,2 |
| 61,1 | 52,9 | 61,5 | 39,9 | 50,8 | 58,6 | 65,7 | 50,3 | |
| Hàng tồn kho | 61,1 | 52,9 | 61,5 | 39,9 | 50,8 | 58,6 | 65,7 | 50,3 |
| 0,1 | 0,1 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,9 | 0,7 | 0,0 | |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,1 | 0,1 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,9 | 0,7 | 0,0 |
| 68,6 | 64,9 | 64,1 | 60,2 | 59,9 | 56,6 | 58,5 | 58,7 | |
| 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 43,7 | 40,7 | 41,2 | 41,8 | 43,8 | 45,4 | 46,4 | 48,0 | |
| 39,5 | 36,4 | 36,8 | 37,4 | 39,4 | 40,8 | 41,8 | 44,1 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 567,5 | 562,7 | 560,8 | 582,2 | 583,6 | 583,1 | 582,5 | 582,5 |
| Hao mòn TSCĐHH | -528,0 | -526,3 | -524,0 | -544,8 | -544,2 | -542,2 | -540,7 | -538,4 |
| 4,2 | 4,3 | 4,4 | 4,4 | 4,5 | 4,5 | 4,6 | 3,9 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 7,5 |
| Hao mòn TSCĐVH | -4,0 | -4,0 | -3,9 | -3,8 | -3,8 | -3,7 | -3,7 | -3,6 |
| 5,2 | 5,2 | 2,9 | 0,8 | 0,7 | 0,5 | 1,3 | 0,3 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 5,2 | 5,2 | 2,9 | 0,8 | 0,7 | 0,5 | 1,3 | 0,3 |
| 19,7 | 19,0 | 20,1 | 17,6 | 15,4 | 10,8 | 10,8 | 10,4 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 19,1 | 18,4 | 19,4 | 16,9 | 14,7 | 10,1 | 10,1 | 9,6 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,8 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 352,9 | 279,9 | 298,2 | 310,0 | 319,9 | 263,1 | 280,0 | 300,1 |
| 203,3 | 138,6 | 150,2 | 160,4 | 177,7 | 122,6 | 132,4 | 151,0 | |
| 188,2 | 124,7 | 136,3 | 148,9 | 166,8 | 112,7 | 122,6 | 141,1 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 0 | 0 | 5,0 | 0 | 0 | 6,6 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 26,0 | 36,7 | 7,2 | 38,4 | 43,1 | 37,2 | 6,6 | 33,8 |
| Người mua trả tiền trước | 9,8 | 2,8 | 32,4 | 2,8 | 2,9 | 2,7 | 31,9 | 1,4 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,6 | 0,6 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 42,7 | 13,1 | 22,0 | 30,5 | 40,2 | 10,8 | 16,0 | 40,4 |
| Phải trả người lao động | 12,7 | 4,0 | 12,9 | 11,4 | 8,9 | 3,2 | 11,8 | 10,4 |
| Chi phí phải trả | 0 | 0 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0,2 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 93,9 | 66,2 | 55,4 | 62,4 | 68,0 | 49,4 | 53,3 | 50,6 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 2,5 | 1,3 | 1,3 | 3,5 | 3,8 | 2,8 | 2,8 | 4,5 |
| 15,2 | 13,9 | 13,9 | 11,6 | 10,9 | 9,9 | 9,9 | 9,9 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| Phải trả dài hạn khác | 14,8 | 13,6 | 13,5 | 11,2 | 10,6 | 9,6 | 9,6 | 9,6 |
| 149,6 | 141,3 | 148,0 | 149,6 | 142,2 | 140,6 | 147,6 | 149,1 | |
| 149,6 | 141,3 | 147,6 | 149,2 | 141,8 | 140,2 | 147,2 | 148,7 | |
| 114,2 | 114,2 | 114,2 | 114,2 | 114,2 | 114,2 | 114,2 | 114,2 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 114,2 | 114,2 | 114,2 | 114,2 | 114,2 | 114,2 | 114,2 | 114,2 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 4,1 | 4,1 | 4,1 | 4,1 | 4,1 | 4,1 | 4,1 | 4,1 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 0,4 | 0,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 19,4 | 19,4 | 19,4 | 19,4 | 19,4 | 19,4 | 19,4 | 19,4 |
| 11,4 | 3,2 | 9,9 | 11,4 | 4,1 | 2,4 | 9,4 | 11,0 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 8,5 | 9,9 | 5,6 | 8,5 | 8,5 | 9,4 | 5,6 | 9,6 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 2,9 | -6,7 | 4,3 | 3,0 | -4,4 | -7,0 | 3,8 | 1,4 |
| 0 | 0 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 352,9 | 279,9 | 298,2 | 310,0 | 319,9 | 263,1 | 280,0 | 300,1 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan | 185.521 | 26,20 | 9,52 | 36,3% |
| VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam | 120.381 | 11,00 | 3,38 | 30,7% |
| MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan | 113.893 | 16,00 | 2,28 | 14,2% |
| SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn | 55.407 | 11,60 | 2,58 | 22,3% |
| SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa | 19.581 | 22,60 | 1,56 | 6,9% |
| HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai | 18.631 | 5,50 | 1,07 | 19,7% |
| QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi | 18.419 | 9,50 | 1,73 | 18,3% |
| IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF | 16.069 | 27,90 | 5,02 | 18,0% |