iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TCW
UPCOM - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng

Công ty Cổ phần Kho Vận Tân Cảng

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 19.991.020 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 19.991.020 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 598 tỷ đ
29.900 đ▲ 300 đ (+1,01%)
Tham chiếu 29.600 đtrần 34.000 đsàn 25.200 đKhối lượng 100

Báo cáo tài chính chi tiết - TCW - Công ty Cổ phần Kho Vận Tân Cảng

Báo cáo tài chính chi tiết - TCW - Công ty Cổ phần Kho Vận Tân Cảng

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 38 kỳ, từ năm 2016.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 38 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 38 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
59 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 83 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
648,6547,3556,1544,4498,0424,5449,5474,2
85,156,7114,957,836,049,880,838,0
Tiền52,048,761,954,833,030,845,825,0
Các khoản tương đương tiền33,08,053,03,03,019,035,013,0
263,7232,4205,3187,9173,0161,5160,5139,5
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn263,7232,4205,3187,9173,0161,5160,5139,5
279,4237,2213,7282,1269,5194,2186,4274,3
Phải thu khách hàng270,9232,9206,9267,4262,8190,2178,6267,0
Trả trước cho người bán4,11,53,09,31,41,42,44,4
Các khoản phải thu khác9,610,811,712,512,59,812,610,0
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,2-7,9-7,9-7,2-7,3-7,2-7,2-7,1
9,79,98,67,48,38,57,87,7
Hàng tồn kho9,79,98,67,48,38,57,87,7
10,711,213,79,211,210,513,914,8
Chi phí trả trước ngắn hạn10,710,812,09,111,110,411,914,7
Thuế GTGT được khấu trừ001,50002,00
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,10,40,20,00,10,10,10,1
177,3174,1180,5185,6197,0191,5204,0207,4
17,017,017,017,016,016,016,016,0
Phải thu dài hạn khác17,017,017,017,016,016,016,016,0
121,1128,0135,7132,8143,1145,3155,7154,7
112,4118,9124,5121,1129,4132,9141,6142,1
Nguyên giá TSCĐHH788,4788,1785,3775,9775,6770,4770,4765,7
Hao mòn TSCĐHH-676,0-669,2-660,8-654,8-646,2-637,4-628,7-623,6
8,79,111,211,713,712,314,112,6
Nguyên giá TSCĐVH39,037,337,335,935,932,732,729,7
Hao mòn TSCĐVH-30,3-28,2-26,1-24,1-22,2-20,4-18,6-17,1
0,40,30,30,10,10,10,10,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,40,30,30,10,10,10,10,1
7,96,96,05,45,56,26,26,2
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh7,96,96,05,45,56,26,26,2
30,921,921,530,332,423,926,030,4
Chi phí trả trước dài hạn18,220,720,419,621,722,925,120,6
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại12,71,21,210,710,71,01,09,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN825,8721,4736,7730,0695,0616,0653,5681,6
410,9285,0329,4330,3321,4224,2281,3311,3
408,2281,8325,6317,3307,8210,1266,7295,9
Vay và nợ ngắn hạn2,12,12,14,54,77,29,812,2
Phải trả người bán89,0114,3149,480,478,760,397,356,4
Người mua trả tiền trước0,10,30,00,20,00,10,00,1
Phải trả cổ tức cho cổ đông52,32,6——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước32,714,719,026,325,113,117,025,0
Phải trả người lao động87,043,078,881,964,327,267,674,7
Chi phí phải trả71,442,39,866,155,039,410,062,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác26,723,025,123,741,713,213,523,8
Quỹ khen thưởng, phúc lợi46,839,541,434,138,249,751,541,3
2,73,23,713,013,614,114,615,4
Phải trả dài hạn khác0,1008,78,88,88,88,8
Vay và nợ dài hạn2,73,23,74,34,85,35,96,6
414,9436,4407,3399,7373,7391,8372,2370,3
414,9436,4407,3399,7373,7391,8372,2370,3
199,9199,9199,9199,9199,9199,9199,9199,9
Cổ phiếu phổ thông199,9199,9199,9199,9199,9199,9199,9199,9
Quỹ đầu tư phát triển149,0127,9123,5118,9109,994,891,589,7
34,674,551,649,333,964,149,150,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước5,622,95,15,05,049,16,96,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này29,051,646,544,328,915,042,243,0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát31,334,132,331,630,032,931,630,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN825,8721,4736,7730,0695,0616,0653,5681,6

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70