iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SZE
UPCOM - Chất thải & Môi trường

Công ty Cổ phần Môi trường Sonadezi

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 30.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 30.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 219 tỷ đ
7.300 đ▲ 600 đ (+8,96%)
Tham chiếu 6.700 đtrần 7.700 đsàn 5.700 đKhối lượng 3.000

Báo cáo tài chính chi tiết - SZE - Công ty Cổ phần Môi trường Sonadezi

Báo cáo tài chính chi tiết - SZE - Công ty Cổ phần Môi trường Sonadezi

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 42 kỳ, từ năm 2016.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 42 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 42 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
57 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 85 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
202,7203,5208,9250,9260,6293,8272,9308,3
17,424,561,082,0141,423,049,233,8
Tiền12,44,516,02,0141,48,049,23,8
Các khoản tương đương tiền5,020,045,080,0015,0030,0
53,752,052,052,052,052,057,067,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn53,752,052,052,052,052,057,067,0
72,279,261,292,754,7137,3107,9159,8
Phải thu khách hàng77,382,365,290,350,0134,1106,8158,0
Trả trước cho người bán0,71,71,41,64,21,12,41,3
Các khoản phải thu khác2,43,32,84,64,45,92,64,5
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,2-8,2-8,2-3,9-3,9-3,9-3,9-3,9
57,543,731,719,611,575,456,045,5
Hàng tồn kho59,045,233,221,113,076,957,545,5
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,50
2,04,13,04,60,96,22,82,2
Chi phí trả trước ngắn hạn0,40,50,50,70,90,50,60,5
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước1,53,52,43,905,62,11,7
316,7322,8327,1322,7330,8336,5344,7352,5
187,3194,4198,8206,6212,6220,0227,9235,7
187,2194,3198,8206,5212,4219,9227,8235,6
Nguyên giá TSCĐHH593,6593,4591,6597,2595,9595,5595,5595,5
Hao mòn TSCĐHH-406,4-399,1-392,8-390,7-383,5-375,6-367,8-359,9
0,10,10,10,10,10,10,10,1
Nguyên giá TSCĐVH0,30,30,30,30,30,30,30,3
Hao mòn TSCĐVH-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
57,857,357,757,658,757,657,657,6
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang57,857,357,757,658,757,657,657,6
20,020,020,07,57,57,57,57,5
Đầu tư dài hạn khác20,020,020,07,57,57,57,57,5
51,651,150,551,052,051,351,751,7
Chi phí trả trước dài hạn50,049,548,748,949,148,649,049,6
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại1,61,61,82,13,02,82,72,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN519,4526,3536,0573,6591,3630,3617,5660,8
168,5176,4188,6206,5222,4261,3256,0285,6
167,9164,0176,7181,3197,2222,9217,6233,8
Vay và nợ ngắn hạn25,219,926,619,926,619,926,619,9
Phải trả người bán24,225,822,129,137,550,244,963,7
Người mua trả tiền trước2,32,73,14,13,117,97,61,9
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,00,01,10,04,12,33,52,2
Phải trả người lao động9,312,218,219,86,816,023,431,5
Chi phí phải trả12,411,913,716,925,626,422,525,7
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác50,150,049,849,850,851,450,850,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi16,915,016,616,818,915,616,617,3
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn27,326,425,324,623,723,121,620,8
Dự phòng phải trả ngắn hạn0,20,20,20,20,20,20,20,2
0,612,311,925,225,238,538,551,7
Phải trả dài hạn khác0,60,50,00,00000
Vay và nợ dài hạn011,911,925,225,238,538,551,7
350,9349,9347,3367,1368,9368,9361,5375,2
350,9349,9347,3367,1368,9368,9361,5375,2
300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0
Cổ phiếu phổ thông300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0
Quỹ đầu tư phát triển29,628,228,228,228,225,125,125,1
21,321,719,238,940,843,836,450,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước15,319,24,828,828,85,85,829,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này6,02,614,410,112,038,030,620,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN519,4526,3536,0573,6591,3630,3617,5660,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70