iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SWC
UPCOM - Vận tải Thủy

Tổng Công ty Cổ phần Đường Sông Miền Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 67.100.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 67.100.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.631 tỷ đ
24.300 đ▼ 100 đ (-0,41%)
Tham chiếu 24.400 đtrần 28.000 đsàn 20.800 đKhối lượng 1.000

Báo cáo tài chính chi tiết - SWC - Tổng Công ty Cổ phần Đường Sông Miền Nam

Báo cáo tài chính chi tiết - SWC - Tổng Công ty Cổ phần Đường Sông Miền Nam

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 48 kỳ, từ năm 2014.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 48 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 48 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
68 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 74 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
781,2711,9640,8466,1650,3576,9689,2668,3
457,7398,1379,5205,2358,1305,6426,2383,2
Tiền65,647,159,565,273,173,661,250,7
Các khoản tương đương tiền392,1351,0320,0140,0285,0232,0365,0332,5
100,985,560,560,560,560,960,961,5
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn100,985,560,560,560,560,960,961,5
203,5217,1181,5186,4213,6193,9193,7216,4
Phải thu khách hàng144,8153,9120,5129,5145,8138,9131,1118,1
Trả trước cho người bán38,025,532,427,323,416,719,731,7
Phải thu về cho vay ngắn hạn0025,025,025,025,025,025,0
Các khoản phải thu khác37,654,620,521,836,730,435,058,4
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-16,9-16,9-16,9-17,2-17,3-17,1-17,1-16,8
5,21,26,19,812,013,15,84,7
Hàng tồn kho5,21,26,19,812,013,15,84,7
13,910,013,24,16,13,32,52,5
Chi phí trả trước ngắn hạn4,13,92,91,61,51,61,40,8
Thuế GTGT được khấu trừ9,54,86,52,11,91,71,10,9
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,31,33,70,32,70,00,00,8
1.622,01.538,31.552,41.632,01.619,11.603,91.477,21.469,6
7,17,17,1167,1167,1147,17,17,1
Phải thu về cho vay dài hạn000160,0160,0140,000
Phải thu dài hạn khác7,17,17,17,17,17,17,17,1
812,0809,5832,6766,0789,7813,5837,4860,9
785,8782,9805,6738,7761,9785,4808,9832,6
Nguyên giá TSCĐHH1.497,51.470,71.469,91.379,91.381,41.381,41.381,31.380,8
Hao mòn TSCĐHH-711,7-687,8-664,3-641,3-619,5-596,0-572,4-548,2
26,326,727,027,427,828,128,528,2
Nguyên giá TSCĐVH32,932,932,932,832,832,832,832,1
Hao mòn TSCĐVH-6,6-6,2-5,8-5,4-5,1-4,7-4,3-3,9
94,952,247,561,453,245,741,716,6
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang94,952,247,561,453,245,741,716,6
702,4664,1659,5631,7604,5592,4585,5579,9
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh701,6663,3658,7630,9603,7591,6584,7579,1
Đầu tư dài hạn khác0,80,80,80,80,80,80,80,8
5,65,45,75,94,75,35,55,2
Chi phí trả trước dài hạn3,13,13,53,82,83,43,93,9
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại2,52,32,22,01,91,91,51,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.403,22.250,22.193,22.098,12.269,42.180,82.166,42.137,9
261,1210,1225,9211,9232,5219,3268,1325,8
198,1144,1158,6141,5161,3146,3194,0242,0
Vay và nợ ngắn hạn8,38,18,19,010,311,656,775,5
Phải trả người bán94,272,972,163,677,277,671,359,6
Người mua trả tiền trước1,81,115,85,56,50,60,59,8
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước21,915,720,021,920,213,612,716,7
Phải trả người lao động21,010,323,518,114,216,018,816,7
Chi phí phải trả32,820,02,05,98,62,53,86,1
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác16,414,914,914,920,721,424,751,9
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,61,02,02,73,32,43,43,8
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,20,200,40,71,21,6
Dự phòng phải trả ngắn hạn0000001,10,3
63,065,967,270,471,272,974,183,8
Phải trả dài hạn nội bộ000000,200
Phải trả dài hạn khác11,211,211,211,211,211,211,212,2
Vay và nợ dài hạn48,851,853,156,357,158,760,063,7
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000005,0
Dự phòng phải trả dài hạn3,02,92,92,93,02,92,92,9
2.142,12.040,21.967,31.886,22.036,81.961,51.898,31.812,1
2.142,12.040,21.967,31.886,22.036,81.961,51.898,31.812,1
671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0
Cổ phiếu phổ thông671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0671,0
Vốn khác của chủ sở hữu-56,4-56,4-56,4-54,0-54,0-54,0-54,0-54,0
Quỹ đầu tư phát triển20,719,519,519,519,518,118,118,1
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu49,649,649,649,649,649,649,649,6
1.454,41.353,61.280,71.197,21.347,91.274,01.210,81.124,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.275,31.280,7970,4970,41.205,31.210,8936,1937,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này179,172,8310,3226,8142,663,2274,6187,4
Lợi ích cổ đông không kiểm soát2,82,92,92,92,82,82,82,8
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.403,22.250,22.193,22.098,12.269,42.180,82.166,42.137,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70