Đang đo trạng thái thị trường…
STH
UPCOM - Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóaCông ty Cổ phần STH Holdings
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 19.500.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 19.500.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 318 tỷ đ
16.300 đ▼ 100 đ (-0,61%)
Tham chiếu 16.400 đtrần 18.800 đsàn 14.000 đKhối lượng 100
Lịch sử giá STH - Công ty Cổ phần STH Holdings
Lịch sử giá
494 phiên, từ 2026-08-12
| Ngày | Mở (đ) | Cao (đ) | Thấp (đ) | Đóng (đ) | Đóng điều chỉnh (đ) | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | 16.300 | 16.300 | 16.300 | 16.300 | 16.300 | -0.61% | 100 |
| 2026-10-22 | 14.000 | 16.400 | 14.000 | 16.400 | 16.400 | 0.00% | 1.600 |
| 2026-10-21 | 16.400 | 16.400 | 16.400 | 16.400 | 16.400 | -12.77% | 14.800 |
| 2026-10-20 | 25.400 | 25.400 | 18.800 | 18.800 | 18.800 | -14.93% | 1.500 |
| 2026-10-19 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | -14.67% | 200 |
| 2026-10-16 | — | — | — | — | 25.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-15 | — | — | — | — | 25.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-14 | — | — | — | — | 25.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-13 | — | — | — | — | 25.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-12 | — | — | — | — | 25.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-09 | — | — | — | — | 25.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-08 | — | — | — | — | 25.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-07 | 25.900 | 25.900 | 25.900 | 25.900 | 25.900 | 0.00% | 1 |
| 2026-10-06 | — | — | — | — | 25.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-05 | — | — | — | — | 25.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-02 | 25.900 | 25.900 | 25.900 | 25.900 | 25.900 | 0.00% | 1 |
| 2026-10-01 | — | — | — | — | 25.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-30 | — | — | — | — | 25.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-29 | — | — | — | — | 25.900 | +8.82% | 0 |
| 2026-09-28 | 32.000 | 32.000 | 23.800 | 23.800 | 23.800 | -14.70% | 400 |
| 2026-09-25 | — | — | — | — | 27.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-24 | — | — | — | — | 27.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-23 | 27.900 | 27.900 | 27.900 | 27.900 | 27.900 | +12.05% | 114 |
| 2026-09-22 | — | — | — | — | 24.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-21 | — | — | — | — | 24.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-18 | — | — | — | — | 24.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-17 | — | — | — | — | 24.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-16 | 24.900 | 24.900 | 24.900 | 24.900 | 24.900 | 0.00% | 16 |
| 2026-09-15 | — | — | — | — | 24.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-14 | 24.900 | 24.900 | 24.900 | 24.900 | 24.900 | 0.00% | 4 |
| 2026-09-11 | 24.900 | 24.900 | 24.900 | 24.900 | 24.900 | 0.00% | 11 |
| 2026-09-10 | 24.900 | 24.900 | 24.900 | 24.900 | 24.900 | +8.73% | 103 |
| 2026-09-09 | 22.900 | 22.900 | 22.900 | 22.900 | 22.900 | +13.93% | 100 |
| 2026-09-08 | 20.100 | 20.100 | 20.100 | 20.100 | 20.100 | +14.20% | 100 |
| 2026-09-07 | — | — | — | — | 17.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-04 | — | — | — | — | 17.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-03 | 17.600 | 17.600 | 17.600 | 17.600 | 17.600 | 0.00% | 10 |
| 2026-08-28 | — | — | — | — | 17.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-27 | — | — | — | — | 17.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-26 | — | — | — | — | 17.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-25 | — | — | — | — | 17.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-24 | — | — | — | — | 17.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-21 | — | — | — | — | 17.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-20 | — | — | — | — | 17.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-19 | — | — | — | — | 17.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-18 | — | — | — | — | 17.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-17 | 17.600 | 17.600 | 17.600 | 17.600 | 17.600 | -14.15% | 201 |
| 2026-08-14 | — | — | — | — | 20.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-13 | — | — | — | — | 20.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-12 | — | — | — | — | 20.500 | 0.00% | 0 |
Trang 1 trên 33
Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.
Giá thực tế có từ ngày 2020-03-17. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.
Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 1.646 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Truyền thông
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VNZCông ty Cổ phần Tập đoàn VNG | 16.052 | 34,40 | 19,11 | 55,5% |
| YEGCông ty Cổ phần Tập đoàn Yeah1 | 1.656 | 30,70 | 0,77 | 2,5% |
| FOCCông ty Cổ phần Dịch vụ Trực tuyến FPT | 1.105 | 6,40 | 1,31 | 20,3% |
| VNBCông ty Cổ phần Sách Việt Nam | 951 | 11,30 | 0,77 | 6,8% |
| FHSCông ty Cổ phần Phát hành sách Thành phố Hồ Chí Minh - FAHASA | 500 | 5,80 | 1,54 | 26,4% |
| ODECông ty cổ phần Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 455 | — | — | — |
| EIDCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội | 264 | 4,40 | 0,54 | 12,2% |
| DSTCông ty Cổ phần Đầu tư Sao Thăng Long | 219 | 79,10 | 0,55 | 0,7% |