Đang đo trạng thái thị trường…
STH
UPCOM - Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóaCông ty Cổ phần STH Holdings
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 19.500.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 19.500.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 318 tỷ đ
16.300 đ▼ 100 đ (-0,61%)
Tham chiếu 16.400 đtrần 18.800 đsàn 14.000 đKhối lượng 100
Báo cáo tài chính chi tiết - STH - Công ty Cổ phần STH Holdings
Báo cáo tài chính chi tiết - STH - Công ty Cổ phần STH Holdings
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 24 kỳ, từ năm 2020.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 24 kỳ
1/3
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 24 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
71 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 71 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.153,6 | 1.111,0 | 1.088,1 | 723,7 | 195,8 | 172,1 | 174,4 | 177,5 | |
| 158,6 | 87,7 | 92,6 | 193,2 | 2,0 | 5,5 | 6,8 | 2,8 | |
| Tiền | 143,6 | 82,7 | 6,4 | 153,2 | 2,0 | 5,5 | 6,7 | 2,8 |
| Các khoản tương đương tiền | 15,0 | 5,0 | 86,2 | 40,0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0 |
| 509,7 | 147,2 | 316,1 | 231,8 | 0 | 9,7 | 9,8 | 9,7 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9,7 | 10,0 | 10,1 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,1 | -0,2 | -0,3 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 509,7 | 147,2 | 316,1 | 231,8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 199,7 | 452,3 | 205,2 | 298,0 | 184,2 | 142,0 | 140,8 | 147,8 | |
| Phải thu khách hàng | 46,3 | 39,2 | 45,9 | 7,0 | 4,7 | 2,8 | 0,7 | 2,7 |
| Trả trước cho người bán | 135,3 | 100,4 | 106,1 | 160,6 | 179,5 | 0,0 | 0,2 | 0,0 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 20,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,7 |
| Các khoản phải thu khác | 18,1 | 312,7 | 33,2 | 130,4 | 0 | 139,1 | 139,9 | 141,4 |
| 283,3 | 419,7 | 470,3 | 0,2 | 9,7 | 14,4 | 16,5 | 16,9 | |
| Hàng tồn kho | 283,3 | 419,7 | 470,3 | 0,2 | 9,7 | 14,4 | 16,5 | 16,9 |
| 2,3 | 4,0 | 3,8 | 0,5 | 0,0 | 0,5 | 0,4 | 0,3 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,9 | 1,2 | 0,7 | 0,5 | 0,0 | 0,3 | 0,0 | 0,0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 0,4 | 1,6 | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 1,4 | 2,5 | 1,5 | 0 | 0,0 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| 540,6 | 367,5 | 299,1 | 786,9 | 11,0 | 39,2 | 39,5 | 36,6 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,7 | 3,7 | 0 | |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,7 | 3,7 | 0 |
| 211,3 | 206,8 | 209,4 | 216,2 | 10,6 | 11,1 | 11,4 | 12,0 | |
| 187,3 | 182,6 | 185,0 | 192,4 | 10,1 | 10,6 | 10,9 | 11,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 205,4 | 198,2 | 198,2 | 203,2 | 20,7 | 21,3 | 21,3 | 21,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -18,1 | -15,5 | -13,2 | -10,7 | -10,6 | -10,7 | -10,4 | -9,8 |
| 24,0 | 24,2 | 24,4 | 23,8 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 25,0 | 25,0 | 25,0 | 24,2 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 |
| Hao mòn TSCĐVH | -1,0 | -0,8 | -0,6 | -0,4 | -0,4 | -0,3 | -0,3 | -0,3 |
| 229,8 | 73,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 229,8 | 73,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | 0 | -0,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0,7 | 1,0 | 0,9 | 493,7 | 0,2 | 3,6 | 3,6 | 3,6 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,4 | 3,4 | 3,4 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,7 | 1,0 | 0,9 | 493,7 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 |
| 98,8 | 86,5 | 88,8 | 77,0 | 0,2 | 0,8 | 0,8 | 0,9 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 16,5 | 2,2 | 2,3 | 0,1 | 0,2 | 0,8 | 0,8 | 0,9 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 1,2 | 1,0 | 1,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 81,1 | 83,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 85,5 | 76,9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.694,2 | 1.478,5 | 1.387,2 | 1.510,6 | 206,8 | 211,3 | 213,9 | 214,1 |
| 1.248,6 | 1.043,3 | 950,6 | 1.126,0 | 6,2 | 12,1 | 14,7 | 14,5 | |
| 517,6 | 563,5 | 586,9 | 785,1 | 6,1 | 12,0 | 14,6 | 14,5 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 227,6 | 265,4 | 275,4 | 160,0 | 3,1 | 7,2 | 11,6 | 7,8 |
| Phải trả người bán | 16,4 | 6,9 | 19,2 | 35,8 | 0,4 | 2,1 | 1,4 | 4,9 |
| Người mua trả tiền trước | 111,4 | 139,2 | 103,7 | 260,3 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,4 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 21,6 | 1,1 | 5,2 | 28,1 | 0,9 | 0,4 | 0 | 0,1 |
| Phải trả người lao động | 2,6 | 2,8 | 4,7 | 2,4 | 0,3 | 0,5 | 0,4 | 0,4 |
| Chi phí phải trả | 0,5 | 0 | 5,3 | 0 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,1 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 116,4 | 117,5 | 133,0 | 289,4 | 0,0 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 20,9 | 30,6 | 40,3 | 9,0 | 1,0 | 1,0 | 0,3 | 0,3 |
| 731,1 | 479,8 | 363,6 | 341,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0 |
| Vay và nợ dài hạn | 320,3 | 315,9 | 314,1 | 340,9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 48,5 | 48,5 | 49,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 362,3 | 115,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 445,5 | 435,2 | 436,6 | 384,6 | 200,7 | 199,2 | 199,2 | 199,6 | |
| 445,5 | 435,2 | 436,6 | 384,6 | 200,7 | 199,2 | 199,2 | 199,6 | |
| 195,0 | 195,0 | 195,0 | 195,0 | 195,0 | 195,0 | 195,0 | 195,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 195,0 | 195,0 | 195,0 | 195,0 | 195,0 | 195,0 | 195,0 | 195,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 |
| 43,9 | 35,2 | 37,6 | 5,5 | 5,0 | 3,5 | 3,5 | 3,9 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 37,6 | 37,6 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 2,2 | 2,2 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 6,2 | -2,5 | 34,2 | 2,1 | 1,5 | 0,0 | 1,3 | 1,7 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 206,0 | 204,3 | 203,3 | 183,3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.694,2 | 1.478,5 | 1.387,2 | 1.510,6 | 206,8 | 211,3 | 213,9 | 214,1 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Truyền thông
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VNZCông ty Cổ phần Tập đoàn VNG | 16.052 | 34,40 | 19,11 | 55,5% |
| YEGCông ty Cổ phần Tập đoàn Yeah1 | 1.656 | 30,70 | 0,77 | 2,5% |
| FOCCông ty Cổ phần Dịch vụ Trực tuyến FPT | 1.105 | 6,40 | 1,31 | 20,3% |
| VNBCông ty Cổ phần Sách Việt Nam | 951 | 11,30 | 0,77 | 6,8% |
| FHSCông ty Cổ phần Phát hành sách Thành phố Hồ Chí Minh - FAHASA | 500 | 5,80 | 1,54 | 26,4% |
| ODECông ty cổ phần Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 455 | — | — | — |
| EIDCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội | 264 | 4,40 | 0,54 | 12,2% |
| DSTCông ty Cổ phần Đầu tư Sao Thăng Long | 219 | 79,10 | 0,55 | 0,7% |