Đang đo trạng thái thị trường…
STG
HOSE - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡngCông ty Cổ phần Kho Vận Miền Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 98.253.357 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 98.253.357 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 3.021 tỷ đ
30.750 đ▼ 1.750 đ (-5,38%)
Tham chiếu 32.500 đtrần 34.750 đsàn 30.250 đKhối lượng 400
Báo cáo tài chính chi tiết - STG - Công ty Cổ phần Kho Vận Miền Nam
Báo cáo tài chính chi tiết - STG - Công ty Cổ phần Kho Vận Miền Nam
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 67 kỳ, từ năm 2009.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 67 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 67 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
74 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 68 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.520,4 | 1.498,8 | 1.257,1 | 1.288,5 | 1.197,2 | 1.050,9 | 1.127,1 | 1.165,9 | |
| 516,6 | 480,8 | 462,6 | 502,0 | 427,5 | 394,5 | 507,9 | 495,3 | |
| Tiền | 89,9 | 90,2 | 138,0 | 362,0 | 134,9 | 129,1 | 108,8 | 99,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 426,7 | 390,6 | 324,6 | 140,0 | 292,6 | 265,4 | 399,1 | 395,5 |
| 100,1 | 97,8 | 96,9 | 109,5 | 104,7 | 91,1 | 86,5 | 67,5 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 99,6 | 97,2 | 96,4 | 109,0 | 104,1 | 90,5 | 85,9 | 66,9 |
| 781,0 | 815,7 | 590,6 | 575,7 | 565,0 | 496,1 | 478,5 | 531,4 | |
| Phải thu khách hàng | 645,2 | 554,2 | 471,9 | 454,0 | 448,0 | 417,3 | 412,1 | 393,3 |
| Trả trước cho người bán | 80,1 | 154,1 | 65,4 | 65,2 | 59,2 | 38,4 | 36,1 | 55,0 |
| Các khoản phải thu khác | 139,0 | 194,8 | 150,8 | 154,6 | 157,3 | 139,1 | 129,7 | 156,0 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -83,3 | -87,4 | -97,6 | -98,0 | -99,5 | -98,8 | -99,4 | -72,9 |
| 44,0 | 43,2 | 33,8 | 46,0 | 42,4 | 41,0 | 36,3 | 55,7 | |
| Hàng tồn kho | 44,8 | 43,9 | 34,5 | 46,0 | 42,4 | 41,0 | 36,3 | 55,7 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -0,7 | -0,7 | -0,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 78,7 | 61,4 | 73,2 | 55,3 | 57,6 | 28,2 | 17,9 | 16,1 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 13,1 | 9,1 | 7,4 | 8,8 | 10,4 | 7,2 | 6,4 | 7,2 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 65,2 | 50,4 | 51,5 | 46,1 | 44,6 | 21,1 | 11,5 | 8,1 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,4 | 1,9 | 14,4 | 0,3 | 2,7 | 0,0 | 0,0 | 0,8 |
| 2.514,0 | 2.325,9 | 2.359,0 | 2.252,0 | 2.239,6 | 2.037,4 | 1.925,1 | 1.888,6 | |
| 3,0 | 3,4 | 4,0 | 3,9 | 4,6 | 3,7 | 3,5 | 4,9 | |
| Phải thu dài hạn khác | 3,0 | 3,4 | 4,0 | 3,9 | 4,6 | 3,7 | 3,5 | 4,9 |
| 1.116,9 | 1.125,4 | 1.159,9 | 1.105,6 | 1.141,5 | 1.070,0 | 1.105,0 | 1.096,1 | |
| 1.060,5 | 1.067,6 | 1.100,8 | 1.045,3 | 1.079,9 | 949,1 | 981,5 | 970,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 2.576,0 | 2.549,1 | 2.548,1 | 2.458,1 | 2.459,9 | 2.274,4 | 2.274,3 | 2.240,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -1.515,6 | -1.481,5 | -1.447,3 | -1.412,8 | -1.379,9 | -1.325,3 | -1.292,8 | -1.269,7 |
| 11,8 | 12,4 | 12,9 | 13,5 | 14,1 | 72,6 | 74,4 | 76,3 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 16,7 | 16,7 | 16,7 | 16,7 | 16,7 | 94,5 | 94,5 | 94,5 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -4,9 | -4,3 | -3,7 | -3,2 | -2,6 | -22,0 | -20,1 | -18,2 |
| 44,6 | 45,4 | 46,1 | 46,8 | 47,6 | 48,3 | 49,0 | 49,1 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 97,3 | 97,3 | 97,3 | 97,3 | 97,3 | 97,3 | 97,3 | 96,6 |
| Hao mòn TSCĐVH | -52,7 | -52,0 | -51,2 | -50,5 | -49,7 | -49,0 | -48,2 | -47,5 |
| 366,1 | 204,0 | 199,9 | 190,5 | 181,5 | 296,0 | 149,3 | 121,0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 366,1 | 204,0 | 199,9 | 190,5 | 181,5 | 296,0 | 149,3 | 121,0 |
| 723,1 | 684,8 | 680,2 | 652,3 | 625,2 | 613,1 | 606,2 | 600,6 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 721,5 | 683,2 | 678,5 | 650,7 | 623,5 | 611,4 | 604,6 | 598,9 |
| Đầu tư dài hạn khác | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 |
| 304,8 | 308,3 | 315,1 | 299,7 | 286,9 | 54,7 | 61,1 | 66,1 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 288,2 | 291,5 | 296,1 | 279,8 | 264,3 | 29,5 | 33,5 | 35,6 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 16,6 | 16,2 | 15,8 | 14,2 | 14,2 | 14,4 | 14,2 | 14,5 |
| Tài sản dài hạn khác | 0 | 0,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 3,2 | 5,7 | 8,3 | 10,9 | 13,4 | 16,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 4.034,4 | 3.824,7 | 3.616,1 | 3.540,5 | 3.436,9 | 3.088,3 | 3.052,2 | 3.054,5 |
| 1.155,4 | 1.054,5 | 929,8 | 933,5 | 901,0 | 631,5 | 652,3 | 708,5 | |
| 640,7 | 572,4 | 538,3 | 550,0 | 536,8 | 508,0 | 526,5 | 568,8 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 113,8 | 109,8 | 92,6 | 66,6 | 83,9 | 107,0 | 136,0 | 133,8 |
| Phải trả người bán | 197,8 | 146,2 | 123,1 | 110,5 | 138,2 | 138,6 | 127,5 | 102,3 |
| Người mua trả tiền trước | 12,2 | 12,3 | 17,8 | 17,3 | 11,4 | 4,8 | 3,4 | 13,0 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,7 | 0,7 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 35,2 | 28,6 | 39,4 | 71,8 | 48,6 | 30,1 | 26,1 | 34,8 |
| Phải trả người lao động | 34,1 | 22,8 | 36,0 | 28,6 | 24,5 | 26,3 | 32,0 | 26,9 |
| Chi phí phải trả | 71,6 | 71,0 | 45,9 | 73,5 | 49,1 | 28,3 | 25,3 | 51,7 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 128,4 | 136,3 | 136,4 | 126,2 | 133,8 | 126,5 | 127,7 | 157,7 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 9,1 | 6,8 | 8,2 | 9,8 | 10,4 | 8,6 | 9,9 | 10,6 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 37,9 | 37,7 | 38,9 | 45,7 | 36,9 | 37,8 | 37,6 | 37,6 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,1 | 0,3 |
| 514,7 | 482,1 | 391,5 | 383,5 | 364,2 | 123,5 | 125,8 | 139,7 | |
| Phải trả dài hạn khác | 40,3 | 40,3 | 40,3 | 40,6 | 41,0 | 40,7 | 41,8 | 42,3 |
| Vay và nợ dài hạn | 468,7 | 436,0 | 345,6 | 337,4 | 317,5 | 77,2 | 78,5 | 86,9 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 2,4 | 2,6 | 2,5 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 7,4 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 3,2 | 3,1 | 3,1 | 3,1 | 3,2 | 3,1 | 3,1 | 3,1 |
| 2.878,9 | 2.770,1 | 2.686,3 | 2.607,0 | 2.535,9 | 2.456,8 | 2.399,8 | 2.346,0 | |
| 2.878,9 | 2.770,1 | 2.686,3 | 2.607,0 | 2.535,9 | 2.456,8 | 2.399,8 | 2.346,0 | |
| 982,5 | 982,5 | 982,5 | 982,5 | 982,5 | 982,5 | 982,5 | 982,5 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 982,5 | 982,5 | 982,5 | 982,5 | 982,5 | 982,5 | 982,5 | 982,5 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -2,0 | -2,0 | -2,0 | -2,0 | -2,0 | -2,0 | -2,0 | -2,0 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | -56,9 | -56,9 | -56,9 | -54,5 | -54,5 | -54,5 | -54,5 | -54,5 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 8,0 | 5,2 | 5,2 | 5,2 | 5,2 | 2,8 | 2,8 | 2,8 |
| 1.807,0 | 1.707,1 | 1.628,3 | 1.551,8 | 1.469,9 | 1.400,7 | 1.344,2 | 1.293,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 1.616,7 | 1.628,3 | 1.335,4 | 1.335,4 | 1.335,4 | 1.344,2 | 1.151,2 | 1.152,3 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 190,3 | 78,8 | 292,9 | 216,4 | 134,5 | 56,5 | 193,0 | 140,8 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 140,3 | 134,2 | 129,2 | 124,0 | 134,8 | 127,2 | 126,8 | 124,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 4.034,4 | 3.824,7 | 3.616,1 | 3.540,5 | 3.436,9 | 3.088,3 | 3.052,2 | 3.054,5 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |