iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
STD
UPCOM - Sản xuất bia

Công ty Cổ phần Bia - Nước giải khát Sài Gòn - Tây Đô

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 20.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 20.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 114 tỷ đ
5.700 đ▲ 200 đ (+3,64%)
Tham chiếu 5.500 đtrần 6.300 đsàn 4.700 đKhối lượng 600

Báo cáo tài chính chi tiết - STD - Công ty Cổ phần Bia - Nước giải khát Sài Gòn - Tây Đô

Báo cáo tài chính chi tiết - STD - Công ty Cổ phần Bia - Nước giải khát Sài Gòn - Tây Đô

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 36 kỳ, từ năm 2017.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 36 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 36 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
51 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 91 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
284,5290,9314,1294,4283,0307,9340,2275,3
8,60,30,89,67,02,432,712,8
Tiền0,40,30,20,27,02,40,310,8
Các khoản tương đương tiền8,200,79,40032,42,0
237,7239,5250,9239,4230,9248,2243,9213,6
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn237,7239,5250,9239,4230,9248,2243,9213,6
5,710,426,012,316,58,831,617,5
Phải thu khách hàng5,03,119,77,710,81,426,213,5
Trả trước cho người bán0,61,30,50,60,52,20,20,4
Các khoản phải thu khác0,26,05,84,05,25,25,23,5
30,838,736,032,027,647,132,030,3
Hàng tồn kho30,838,736,032,027,647,132,030,3
1,71,90,51,11,11,40,21,1
Chi phí trả trước ngắn hạn1,71,90,51,11,11,40,21,1
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00,10000,100
75,277,381,384,386,393,998,2118,3
72,473,977,777,682,082,186,189,7
72,473,977,777,682,082,186,189,7
Nguyên giá TSCĐHH536,4537,1536,5531,7531,6527,3526,8525,7
Hao mòn TSCĐHH-464,0-463,3-458,7-454,2-449,7-445,2-440,7-435,9
0,00,40,31,51,6000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,40,31,51,6000
0002,0010,210,226,7
Đầu tư dài hạn khác5,05,05,05,05,05,05,05,0
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn0002,0010,210,226,7
2,93,03,33,12,71,71,91,9
Chi phí trả trước dài hạn2,83,03,23,12,61,61,81,9
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN359,7368,2395,5378,6369,3401,9438,4393,6
92,291,4118,9106,097,0128,0164,4122,1
92,291,4118,9106,097,0128,0164,4122,1
Vay và nợ ngắn hạn53,369,779,561,450,390,6105,769,1
Phải trả người bán2,82,51,84,14,114,28,87,4
Người mua trả tiền trước0,00,000,00,10,10,00,1
Phải trả cổ tức cho cổ đông10,000—————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước21,014,031,531,134,516,741,838,8
Phải trả người lao động2,31,72,65,13,72,34,02,7
Chi phí phải trả0,40,50,11,11,30,80,81,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác2,22,52,82,82,72,92,92,7
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,10,40,60,30,30,30,50,1
267,5276,8276,6272,6272,3273,9274,0271,5
267,5276,8276,6272,6272,3273,9274,0271,5
200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0
Cổ phiếu phổ thông200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0
Thặng dư vốn cổ phần21,921,921,921,921,921,921,921,9
Quỹ đầu tư phát triển41,541,541,541,541,541,541,541,5
4,113,413,29,28,910,510,68,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3,513,210,810,810,810,66,76,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này0,60,22,4-1,6-1,8-0,13,91,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN359,7368,2395,5378,6369,3401,9438,4393,6

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90