Đang đo trạng thái thị trường…
SSC
HOSE - Nuôi trồng nông & hải sảnCông ty Cổ phần Giống cây trồng Miền Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 13.271.785 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 13.271.785 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 278 tỷ đ
20.950 đ▼ 800 đ (-3,68%)
Tham chiếu 21.750 đtrần 23.250 đsàn 20.250 đKhối lượng 400
Báo cáo tài chính chi tiết - SSC - Công ty Cổ phần Giống cây trồng Miền Nam
Báo cáo tài chính chi tiết - SSC - Công ty Cổ phần Giống cây trồng Miền Nam
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 77 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 77 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 77 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
64 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 78 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 355,2 | 344,3 | 312,9 | 368,6 | 466,5 | 438,2 | 320,4 | 380,6 | |
| 4,8 | 8,2 | 30,7 | 25,8 | 45,9 | 20,8 | 13,3 | 44,0 | |
| Tiền | 4,8 | 4,7 | 28,2 | 19,8 | 21,9 | 12,3 | 13,3 | 24,0 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 3,5 | 2,5 | 6,0 | 24,0 | 8,5 | 0 | 20,0 |
| 102,1 | 106,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 102,1 | 106,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,0 |
| 46,6 | 38,7 | 137,4 | 142,7 | 192,7 | 205,4 | 190,8 | 188,8 | |
| Phải thu khách hàng | 40,5 | 22,7 | 30,1 | 26,6 | 45,9 | 47,5 | 44,1 | 42,3 |
| Trả trước cho người bán | 2,9 | 5,2 | 2,8 | 1,2 | 3,3 | 19,2 | 9,3 | 9,4 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 100,0 | 100,0 | 130,0 | 130,0 | 130,0 | 130,0 |
| Các khoản phải thu khác | 4,6 | 11,8 | 5,8 | 16,0 | 14,6 | 10,2 | 9,0 | 8,4 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,5 | -1,0 | -1,3 | -1,0 | -1,0 | -1,5 | -1,5 | -1,4 |
| 190,0 | 188,9 | 143,8 | 198,8 | 225,8 | 210,3 | 115,0 | 143,3 | |
| Hàng tồn kho | 197,0 | 197,3 | 152,2 | 204,9 | 231,9 | 216,1 | 120,7 | 149,2 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -7,0 | -8,4 | -8,4 | -6,1 | -6,1 | -5,7 | -5,7 | -5,9 |
| 1,2 | 1,0 | — | — | — | — | — | — | |
| Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần ngắn hạn | 1,2 | 1,0 | — | — | — | — | — | — |
| 10,5 | 1,5 | 1,0 | 1,2 | 2,1 | 1,7 | 1,2 | 1,5 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,3 | 1,1 | 0,6 | 1,2 | 2,1 | 1,2 | 1,2 | 1,5 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,2 | 0,4 | 0,4 | 0 | 0,0 | 0,5 | 0 | 0,1 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 9,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 191,2 | 194,0 | 197,2 | 201,9 | 205,8 | 203,7 | 206,3 | 210,4 | |
| 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0 |
| 86,0 | 87,5 | 90,2 | 93,3 | 96,5 | 95,2 | 97,7 | 100,0 | |
| 42,4 | 43,7 | 46,2 | 49,1 | 51,8 | 50,1 | 52,3 | 54,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 201,4 | 200,2 | 200,2 | 200,2 | 200,1 | 195,5 | 194,8 | 195,2 |
| Hao mòn TSCĐHH | -159,0 | -156,5 | -154,0 | -151,1 | -148,2 | -145,4 | -142,5 | -140,6 |
| 43,6 | 43,8 | 44,0 | 44,3 | 44,6 | 45,0 | 45,4 | 45,4 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 57,0 | 57,0 | 57,0 | 57,0 | 57,0 | 57,0 | 57,0 | 56,5 |
| Hao mòn TSCĐVH | -13,4 | -13,1 | -12,9 | -12,7 | -12,3 | -11,9 | -11,5 | -11,1 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,9 | 2,9 | 4,2 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,9 | 2,9 | 4,2 |
| 99,0 | 99,0 | 99,0 | 99,0 | 99,0 | 99,0 | 99,0 | 99,0 | |
| Đầu tư vào công ty con | 0 | 0 | 0 | 3,3 | 3,3 | 3,3 | 3,3 | 3,3 |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 99,0 | 99,0 | 99,0 | 99,0 | 99,0 | 99,0 | 99,0 | 99,0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | -3,3 | -3,3 | -3,3 | -3,3 | -3,3 |
| 5,4 | 6,7 | 7,1 | 8,8 | 9,5 | 5,8 | 5,8 | 7,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 3,6 | 3,8 | 4,3 | 4,5 | 4,8 | 2,4 | 2,4 | 2,6 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 1,8 | 2,9 | 2,9 | 4,3 | 4,8 | 3,4 | 3,4 | 3,7 |
| Tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,9 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 546,4 | 538,3 | 510,1 | 570,5 | 672,4 | 641,9 | 526,7 | 591,0 |
| 206,5 | 172,2 | 144,0 | 199,3 | 318,8 | 256,4 | 143,6 | 215,9 | |
| 206,5 | 172,2 | 144,0 | 199,3 | 318,8 | 256,4 | 143,6 | 215,9 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 72,3 | 26,8 | 0 | 57,5 | 141,8 | 127,1 | 23,2 | 60,0 |
| Phải trả người bán | 3,6 | 21,4 | 5,0 | 1,8 | 4,7 | 10,1 | 3,9 | 10,7 |
| Người mua trả tiền trước | 8,1 | 9,5 | 10,1 | 11,0 | 2,0 | 2,8 | 2,3 | 3,7 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 13,4 | 0,1 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 2,0 | 0,3 | 15,1 | 6,6 | 5,6 | 0,2 | 1,4 | 9,0 |
| Phải trả người lao động | 0,0 | 1,6 | 0,8 | 4,0 | 5,3 | 1,4 | 0,5 | 1,6 |
| Chi phí phải trả | 6,2 | 11,1 | 11,4 | 15,2 | 17,2 | 13,7 | 10,5 | 14,6 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 100,9 | 101,3 | 101,4 | 102,9 | 142,0 | 101,2 | 101,8 | 116,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0 | 0 | 0,0 | 0,2 | 0,0 | 0 | 0,1 | 0,3 |
| 339,9 | 366,1 | 366,1 | 371,2 | 353,6 | 385,5 | 383,0 | 375,1 | |
| 339,9 | 366,1 | 366,1 | 371,2 | 353,6 | 385,5 | 383,0 | 375,1 | |
| 149,9 | 149,9 | 149,9 | 149,9 | 149,9 | 149,9 | 149,9 | 149,9 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 149,9 | 149,9 | 149,9 | 149,9 | 149,9 | 149,9 | 149,9 | 149,9 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 |
| Cổ phiếu quỹ | -116,8 | -116,8 | -116,8 | -116,8 | -116,8 | -116,8 | -116,8 | -116,8 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 147,5 | 145,4 | 145,4 | 145,4 | 145,4 | 141,2 | 141,2 | 142,5 |
| 150,9 | 179,1 | 179,1 | 184,1 | 166,5 | 202,7 | 200,3 | 191,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 150,4 | 179,1 | 166,7 | 166,7 | 153,5 | 200,3 | 160,1 | 160,1 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 0,5 | 0,0 | 12,3 | 17,4 | 13,1 | 2,5 | 40,2 | 31,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 546,4 | 538,3 | 510,1 | 570,5 | 672,4 | 641,9 | 526,7 | 591,0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan | 185.521 | 26,20 | 9,52 | 36,3% |
| VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam | 120.381 | 11,00 | 3,38 | 30,7% |
| MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan | 113.893 | 16,00 | 2,28 | 14,2% |
| SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn | 55.407 | 11,60 | 2,58 | 22,3% |
| SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa | 19.581 | 22,60 | 1,56 | 6,9% |
| HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai | 18.631 | 5,50 | 1,07 | 19,7% |
| QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi | 18.419 | 9,50 | 1,73 | 18,3% |
| IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF | 16.069 | 27,90 | 5,02 | 18,0% |