Đang đo trạng thái thị trường…
SKH
UPCOM - Đồ uống & giải khátCông ty Cổ phần Nước giải khát Sanest Khánh Hòa
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 33.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 33.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 640 tỷ đ
19.400 đ▼ 100 đ (-0,51%)
Tham chiếu 19.500 đtrần 22.400 đsàn 16.600 đKhối lượng 100
Báo cáo tài chính chi tiết - SKH - Công ty Cổ phần Nước giải khát Sanest Khánh Hòa
Báo cáo tài chính chi tiết - SKH - Công ty Cổ phần Nước giải khát Sanest Khánh Hòa
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 35 kỳ, từ năm 2017.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 35 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 35 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
53 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 89 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 451,3 | 601,3 | 518,6 | 499,0 | 511,0 | 528,8 | 621,8 | 615,4 | |
| 113,0 | 203,0 | 147,4 | 45,9 | 45,7 | 107,7 | 141,0 | 166,8 | |
| Tiền | 113,0 | 76,0 | 90,4 | 25,9 | 29,7 | 77,6 | 95,9 | 71,8 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 127,0 | 57,0 | 20,0 | 16,0 | 30,1 | 45,1 | 95,0 |
| 32,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 32,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 44,3 | 89,7 | 37,3 | 126,8 | 110,6 | 107,7 | 82,5 | 167,0 | |
| Phải thu khách hàng | 41,0 | 86,1 | 34,5 | 122,5 | 105,6 | 97,0 | 77,9 | 159,3 |
| Trả trước cho người bán | 2,0 | 1,9 | 1,5 | 2,8 | 2,1 | 2,8 | 2,7 | 4,7 |
| Các khoản phải thu khác | 1,4 | 1,8 | 1,4 | 1,4 | 2,9 | 7,9 | 1,9 | 3,0 |
| 255,4 | 297,8 | 324,0 | 312,8 | 334,9 | 299,2 | 382,9 | 273,2 | |
| Hàng tồn kho | 255,4 | 297,8 | 324,0 | 312,8 | 334,9 | 299,2 | 382,9 | 273,2 |
| 6,6 | 10,7 | 9,9 | 13,5 | 19,8 | 14,2 | 15,4 | 8,3 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 4,8 | 5,6 | 4,1 | 4,1 | 4,5 | 5,6 | 6,6 | 8,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 5,8 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 1,8 | 5,1 | 5,7 | 9,4 | 15,4 | 8,5 | 3,0 | 0 |
| 160,5 | 164,8 | 171,3 | 178,1 | 182,8 | 188,3 | 196,7 | 204,2 | |
| 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| 139,3 | 142,3 | 145,7 | 149,6 | 152,1 | 154,9 | 160,7 | 96,6 | |
| 138,6 | 141,4 | 145,4 | 149,4 | 152,0 | 154,8 | 160,5 | 96,4 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 424,1 | 420,6 | 418,3 | 415,9 | 412,0 | 408,4 | 407,7 | 339,1 |
| Hao mòn TSCĐHH | -285,5 | -279,2 | -272,9 | -266,5 | -259,9 | -253,6 | -247,2 | -242,8 |
| 0,8 | 0,8 | 0,3 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 1,8 | 1,8 | 1,2 | 1,1 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 |
| Hao mòn TSCĐVH | -1,0 | -1,0 | -0,9 | -0,9 | -0,8 | -0,8 | -0,7 | -0,7 |
| 5,2 | 6,0 | 6,2 | 6,0 | 4,9 | 5,8 | 6,9 | 71,7 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 5,2 | 6,0 | 6,2 | 6,0 | 4,9 | 5,8 | 6,9 | 71,7 |
| 15,9 | 16,6 | 19,2 | 22,3 | 25,6 | 27,4 | 28,9 | 35,8 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 10,7 | 10,7 | 13,4 | 16,4 | 19,4 | 21,1 | 23,1 | 31,2 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 5,2 | 5,8 | 5,8 | 5,9 | 6,2 | 6,3 | 5,8 | 4,6 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 611,8 | 766,1 | 689,9 | 677,1 | 693,8 | 717,1 | 818,5 | 819,6 |
| 205,8 | 331,0 | 268,9 | 268,4 | 296,9 | 295,3 | 410,1 | 421,0 | |
| 205,8 | 311,4 | 247,8 | 245,9 | 272,8 | 266,7 | 379,7 | 388,8 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 79,4 | 155,1 | 102,0 | 139,8 | 113,9 | 120,5 | 111,0 | 127,9 |
| Phải trả người bán | 64,3 | 108,7 | 99,3 | 47,6 | 98,1 | 100,3 | 210,7 | 110,4 |
| Người mua trả tiền trước | 0,8 | 0,5 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,5 | 0,8 | 0,0 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 3,9 | 6,6 | 8,8 | 9,3 | 10,2 | 12,8 | 17,4 | 16,9 |
| Phải trả người lao động | 45,5 | 30,1 | 22,6 | 37,4 | 33,0 | 24,7 | 16,7 | 25,2 |
| Chi phí phải trả | 1,9 | 4,7 | 1,8 | 3,8 | 11,1 | 2,5 | 0,3 | 14,5 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 5,2 | 5,0 | 9,7 | 7,2 | 5,9 | 5,4 | 5,0 | 74,4 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 4,8 | 0,7 | 3,4 | 0,7 | 0,5 | 0,1 | 17,6 | 19,6 |
| 0 | 19,5 | 21,0 | 22,5 | 24,1 | 28,6 | 30,4 | 32,2 | |
| Vay và nợ dài hạn | 0 | 19,5 | 21,0 | 22,5 | 24,1 | 28,6 | 30,4 | 32,2 |
| 406,0 | 435,1 | 421,1 | 408,7 | 396,9 | 421,7 | 408,4 | 398,6 | |
| 406,0 | 435,1 | 421,1 | 408,7 | 396,9 | 421,7 | 408,4 | 398,6 | |
| 330,0 | 330,0 | 330,0 | 330,0 | 330,0 | 330,0 | 330,0 | 330,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 330,0 | 330,0 | 330,0 | 330,0 | 330,0 | 330,0 | 330,0 | 330,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 50,4 | 48,4 | 46,6 | 45,1 | 43,5 | 41,8 | 40,1 | 38,8 |
| 25,6 | 56,7 | 44,4 | 33,6 | 23,4 | 49,9 | 38,3 | 29,8 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 0,0 | 44,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 38,3 | 0,0 | 0,0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 25,6 | 12,3 | 44,4 | 33,6 | 23,3 | 11,7 | 38,3 | 29,8 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 611,8 | 766,1 | 689,9 | 677,1 | 693,8 | 717,1 | 818,5 | 819,6 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan | 185.521 | 26,20 | 9,52 | 36,3% |
| VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam | 120.381 | 11,00 | 3,38 | 30,7% |
| MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan | 113.893 | 16,00 | 2,28 | 14,2% |
| SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn | 55.407 | 11,60 | 2,58 | 22,3% |
| SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa | 19.581 | 22,60 | 1,56 | 6,9% |
| HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai | 18.631 | 5,50 | 1,07 | 19,7% |
| QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi | 18.419 | 9,50 | 1,73 | 18,3% |
| IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF | 16.069 | 27,90 | 5,02 | 18,0% |