iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SJS
HOSE - Bất động sản

Công ty Cổ phần SJ Group

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 297.474.828 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 297.474.828 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 16.153 tỷ đ
54.300 đ▼ 100 đ (-0,18%)
Tham chiếu 54.400 đtrần 58.200 đsàn 50.600 đKhối lượng 8.800

Lịch sử giá SJS - Công ty Cổ phần SJ Group

Lịch sử giá

496 phiên, từ 2026-08-12

Tải CSV
NgàyĐóng (đ)Đóng điều chỉnh (đ)Thay đổi
2026-10-2354.30054.300-0.18%
2026-10-2254.40054.400-1.27%
2026-10-2155.10055.100+3.96%
2026-10-2053.00053.000-2.93%
2026-10-1954.60054.600-4.38%
2026-10-1657.10057.100+6.33%
2026-10-1553.70053.700+6.97%
2026-10-1450.20050.200-2.33%
2026-10-1351.40051.400+0.39%
2026-10-1251.20051.2000.00%
2026-10-0951.20051.200-0.97%
2026-10-0851.70051.700+0.78%
2026-10-0751.30051.300-1.16%
2026-10-0651.90051.900-0.19%
2026-10-0552.00052.000-1.14%
2026-10-0252.60052.600+0.57%
2026-10-0152.30052.300+0.19%
2026-09-3052.20052.200-0.57%
2026-09-2952.50052.500-2.78%
2026-09-2854.00054.000-2.17%
2026-09-2555.20055.200-1.25%
2026-09-2455.90055.900-0.71%
2026-09-2356.30056.300-0.18%
2026-09-2256.40056.400+0.71%
2026-09-2156.00056.000-1.23%
2026-09-1856.70056.700-0.18%
2026-09-1756.80056.8000.00%
2026-09-1656.80056.8000.00%
2026-09-1556.80056.800+0.53%
2026-09-1456.50056.500-0.18%
2026-09-1156.60056.600-0.35%
2026-09-1056.80056.8000.00%
2026-09-0956.80056.800+0.89%
2026-09-0856.30056.3000.00%
2026-09-0756.30056.300-3.10%
2026-09-0458.10058.100-0.85%
2026-09-0358.60058.600+4.27%
2026-08-2856.20056.200+5.84%
2026-08-2753.10053.100+0.19%
2026-08-2653.00053.000+3.52%
2026-08-2551.20051.200+6.89%
2026-08-2447.90047.900+0.84%
2026-08-2147.50047.500+0.64%
2026-08-2047.20047.200-0.42%
2026-08-1947.40047.4000.00%
2026-08-1847.40047.400+0.21%
2026-08-1747.30047.3000.00%
2026-08-1447.30047.300-0.11%
2026-08-1347.35047.3500.00%
2026-08-1247.35047.3500.00%
Trang 1 trên 102

Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.

Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 5.055 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20