iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SJS
HOSE - Bất động sản

Công ty Cổ phần SJ Group

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 297.474.828 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 297.474.828 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 16.153 tỷ đ
54.300 đ▼ 100 đ (-0,18%)
Tham chiếu 54.400 đtrần 58.200 đsàn 50.600 đKhối lượng 8.800

Phân tích cơ bản SJS - Công ty Cổ phần SJ Group

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM29,7x
P/B4,19x
ROE TTM14,1%
EPS TTM1.831 đ
BVPS12.973 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - SJS

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
0200400600
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - SJS

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
44331727827194143278128
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
998810120524810158
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
34422917771429517770
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
24417612231046712247
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-198-299-3869-82-24-630973
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-0,86x-0,86x-0,25x-2,25x0,70x0,69x0,75x5,15x
EPS TTM (đ)
1.8311.3599959952.9622.5012.3001.947
BVPS (đ)
12.97312.15910.05510.94927.63526.63326.04124.979
ROE TTM %
14,1%11,2%9,9%9,1%10,7%9,4%8,8%7,8%
↳ Biên lợi nhuận
51,1%49,6%46,1%46,1%45,8%42,9%41,0%39,8%
↳ Vòng quay tài sản
0,13 lần0,10 lần0,08 lần0,08 lần0,09 lần0,09 lần0,08 lần0,07 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
2,18 lần2,21 lần2,63 lần2,47 lần2,51 lần2,56 lần2,63 lần2,72 lần
P/E TTM
26,2x36,0x61,3x68,6x33,5x41,8x31,8x35,3x
P/B
3,70x4,02x6,07x6,23x3,59x3,93x2,81x2,75x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20