Đang đo trạng thái thị trường…
SJS
HOSE - Bất động sảnCông ty Cổ phần SJ Group
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 297.474.828 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 297.474.828 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 16.153 tỷ đ
54.300 đ▼ 100 đ (-0,18%)
Tham chiếu 54.400 đtrần 58.200 đsàn 50.600 đKhối lượng 8.800
Báo cáo tài chính chi tiết - SJS - Công ty Cổ phần SJ Group
Báo cáo tài chính chi tiết - SJS - Công ty Cổ phần SJ Group
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 79 kỳ, từ năm 2006.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 79 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 79 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
78 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 64 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5.270,6 | 4.998,4 | 4.916,0 | 5.195,8 | 5.085,9 | 5.013,3 | 5.038,9 | 5.015,3 | |
| 25,5 | 49,2 | 153,0 | 150,7 | 141,3 | 47,8 | 172,9 | 35,0 | |
| Tiền | 25,5 | 48,5 | 142,2 | 140,2 | 130,3 | 38,0 | 155,3 | 26,4 |
| Các khoản tương đương tiền | 0,0 | 0,7 | 10,8 | 10,5 | 11,0 | 9,7 | 17,6 | 8,6 |
| 11,5 | 21,5 | 43,1 | 40,7 | 41,4 | 41,8 | 18,3 | 39,6 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 17,8 | 17,8 | 17,8 | 17,8 | 17,8 | 17,8 | 17,8 | 17,8 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -13,5 | -12,3 | -11,4 | -13,4 | -11,1 | -10,7 | -11,0 | -11,3 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 7,1 | 15,9 | 36,7 | 36,4 | 34,7 | 34,7 | 11,5 | 33,1 |
| 520,3 | 579,8 | 446,4 | 596,0 | 632,4 | 623,4 | 623,3 | 613,7 | |
| Phải thu khách hàng | 263,0 | 308,2 | 211,1 | 189,8 | 225,6 | 211,1 | 213,9 | 205,6 |
| Trả trước cho người bán | 147,8 | 160,9 | 136,4 | 48,2 | 36,9 | 46,0 | 43,8 | 31,6 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6,0 | 6,0 |
| Các khoản phải thu khác | 266,3 | 257,0 | 246,8 | 501,3 | 514,7 | 508,7 | 496,3 | 479,9 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -156,7 | -146,3 | -147,9 | -143,2 | -144,8 | -142,5 | -136,8 | -109,3 |
| 4.379,5 | 4.311,7 | 4.241,9 | 4.351,6 | 4.244,8 | 4.278,8 | 4.201,8 | 4.305,7 | |
| Hàng tồn kho | 4.384,2 | 4.316,4 | 4.246,6 | 4.356,3 | 4.249,5 | 4.283,5 | 4.206,5 | 4.310,4 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -4,7 | -4,7 | -4,7 | -4,7 | -4,7 | -4,7 | -4,7 | -4,7 |
| 333,8 | 36,2 | 31,6 | 56,8 | 26,0 | 21,5 | 22,6 | 21,2 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 17,8 | 33,3 | 28,9 | 51,7 | 22,4 | 18,0 | 18,9 | 18,0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 1,7 | 2,0 | 1,8 | 4,2 | 2,8 | 2,7 | 2,8 | 2,7 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,8 | 0,9 | 0,9 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,9 | 0,5 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 313,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3.140,8 | 2.993,1 | 2.964,0 | 2.849,8 | 2.856,6 | 2.809,8 | 2.805,4 | 2.783,7 | |
| 212,9 | 212,9 | 212,9 | 117,1 | 117,1 | 117,1 | 117,1 | 117,1 | |
| Trả trước dài hạn người bán | 50,0 | 50,0 | 50,0 | 50,0 | 50,0 | 50,0 | 50,0 | 50,0 |
| Phải thu dài hạn khác | 163,0 | 163,0 | 163,0 | 67,1 | 67,1 | 67,1 | 67,1 | 67,1 |
| 211,2 | 213,1 | 214,3 | 215,7 | 216,7 | 218,5 | 220,5 | 222,5 | |
| 210,5 | 212,4 | 213,6 | 215,0 | 216,0 | 217,8 | 219,8 | 221,7 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 329,9 | 329,6 | 328,8 | 328,1 | 327,0 | 326,9 | 326,9 | 333,1 |
| Hao mòn TSCĐHH | -119,4 | -117,3 | -115,2 | -113,1 | -111,0 | -109,1 | -107,2 | -111,4 |
| 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,8 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,2 |
| 3,5 | 3,6 | 3,8 | 4,0 | 4,1 | 4,3 | 4,4 | 4,6 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 15,8 | 15,8 | 15,8 | 15,8 | 15,8 | 15,8 | 15,8 | 15,8 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -12,4 | -12,2 | -12,0 | -11,9 | -11,7 | -11,6 | -11,4 | -11,2 |
| 2.639,6 | 2.494,4 | 2.454,5 | 2.443,6 | 2.439,5 | 2.400,3 | 2.383,8 | 2.372,7 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 2.625,8 | 2.480,6 | 2.440,8 | 2.430,1 | 2.426,1 | 2.387,0 | 2.370,7 | 2.360,1 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 13,8 | 13,8 | 13,8 | 13,5 | 13,3 | 13,3 | 13,1 | 12,7 |
| 41,9 | 41,9 | 41,9 | 42,3 | 42,3 | 42,6 | 42,6 | 43,3 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 58,2 | 58,2 | 58,2 | 58,2 | 58,2 | 58,2 | 58,2 | 58,2 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -16,3 | -16,3 | -16,3 | -16,0 | -16,0 | -15,6 | -15,6 | -15,0 |
| 31,7 | 27,0 | 36,5 | 27,1 | 37,0 | 27,0 | 37,0 | 23,6 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 18,8 | 10,3 | 11,5 | 12,9 | 13,0 | 12,8 | 13,2 | 14,9 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 12,8 | 16,8 | 24,9 | 14,2 | 24,0 | 14,2 | 23,8 | 8,7 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 8.411,5 | 7.991,5 | 7.880,0 | 8.045,6 | 7.942,5 | 7.823,1 | 7.844,3 | 7.799,0 |
| 4.552,6 | 4.374,9 | 4.434,7 | 4.788,7 | 4.767,8 | 4.764,5 | 4.850,4 | 4.930,3 | |
| 1.868,9 | 1.891,6 | 2.181,1 | 2.202,0 | 2.133,1 | 2.275,6 | 2.257,1 | 1.800,7 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 335,9 | 335,9 | 335,9 | 148,4 | 148,4 | 148,4 | 197,4 | 111,3 |
| Phải trả người bán | 112,5 | 95,4 | 91,7 | 91,4 | 102,5 | 100,4 | 113,4 | 113,6 |
| Người mua trả tiền trước | 17,9 | 479,0 | 681,1 | 683,3 | 682,9 | 846,2 | 655,5 | 3,1 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,6 | 0,0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 104,4 | 51,4 | 117,9 | 47,1 | 47,0 | 22,8 | 186,0 | 99,5 |
| Phải trả người lao động | 18,1 | 13,5 | 18,0 | 13,7 | 12,3 | 12,0 | 14,5 | 12,1 |
| Chi phí phải trả | 500,7 | 452,7 | 422,6 | 596,8 | 625,1 | 717,7 | 659,8 | 957,7 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 685,8 | 370,7 | 420,8 | 528,1 | 421,6 | 334,5 | 336,9 | 409,8 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 92,1 | 92,3 | 92,4 | 92,5 | 92,7 | 92,8 | 92,9 | 92,9 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,8 | 0,7 | 0,8 | 0,7 | 0,7 | 0,8 | 0,7 | 0,6 |
| 2.683,8 | 2.483,4 | 2.253,5 | 2.586,7 | 2.634,7 | 2.488,9 | 2.593,2 | 3.129,6 | |
| Người mua trả trước dài hạn | 193,2 | 193,2 | 193,2 | 193,2 | 193,2 | 193,2 | 193,2 | 193,2 |
| Chi phí phải trả dài hạn | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,0 |
| Phải trả dài hạn khác | 1.524,9 | 1.452,3 | 1.328,1 | 1.581,3 | 1.802,5 | 1.919,6 | 1.986,8 | 2.449,3 |
| Vay và nợ dài hạn | 962,0 | 834,2 | 728,5 | 807,1 | 633,9 | 371,0 | 408,0 | 482,2 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 2,0 | 1,9 |
| 3.858,8 | 3.616,5 | 3.445,4 | 3.256,9 | 3.174,7 | 3.058,6 | 2.993,9 | 2.868,8 | |
| 3.858,8 | 3.616,5 | 3.445,4 | 3.256,9 | 3.174,7 | 3.058,6 | 2.993,9 | 2.868,8 | |
| 2.974,7 | 2.974,7 | 2.974,7 | 2.974,7 | 1.148,6 | 1.148,6 | 1.148,6 | 1.148,6 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 2.974,7 | 2.974,7 | 2.974,7 | 2.974,7 | 1.148,6 | 1.148,6 | 1.148,6 | 1.148,6 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 29,7 | 29,7 | 29,7 | 29,9 | 222,8 | 219,0 | 219,0 | 219,0 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 48,8 | 48,8 | 48,8 | 48,8 | 48,8 | 48,8 | 48,8 | 48,8 |
| Cổ phiếu quỹ | 0 | 0 | 0 | 0 | -53,2 | -61,2 | -61,2 | -61,2 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 4,4 | 4,4 | 4,4 | 4,4 | 749,3 | 749,3 | 749,3 | 749,3 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 7,5 | 7,5 | 7,5 | 7,5 | 7,5 | 7,5 | 7,5 | 7,5 |
| 786,9 | 544,1 | 365,4 | 177,9 | 1.037,5 | 933,4 | 866,2 | 741,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 542,6 | 368,4 | 3,9 | 175,0 | 866,2 | 866,1 | 597,7 | 694,1 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 244,3 | 175,7 | 361,5 | 2,9 | 171,3 | 67,2 | 268,5 | 47,1 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 6,8 | 7,3 | 14,9 | 13,7 | 13,5 | 13,3 | 15,7 | 15,7 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 8.411,5 | 7.991,5 | 7.880,0 | 8.045,6 | 7.942,5 | 7.823,1 | 7.844,3 | 7.799,0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |