Đang đo trạng thái thị trường…
SJS
HOSE - Bất động sảnCông ty Cổ phần SJ Group
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 297.474.828 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 297.474.828 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 16.153 tỷ đ
54.300 đ▼ 100 đ (-0,18%)
Tham chiếu 54.400 đtrần 58.200 đsàn 50.600 đKhối lượng 8.800
Cổ phiếu SJS - Công ty Cổ phần SJ Group
Biến động giá
-15,94%
Báo cáo tài chính bốn kỳ gần nhất
Xem đầy đủ| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần (tỷ đ) | 443 | 317 | 278 | 27 |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đ) | 244 | 176 | 122 | 3 |
| EPS (đ) | 1.831 | 1.359 | 995 | 995 |
| ROE | 14.12% | 11.18% | 9.9% | 9.09% |
Doanh thu và lợi nhuận tính bằng tỷ đ.
Số liệu chính
Vốn hóa thị trường16.153 tỷ đ
P/E29,70x
P/B4,19x
EPS1.831 đ
Giá trị sổ sách12.973 đ
ROE14,1%
Khoảng giá 52 tuần47.100 đ đến 66.100 đ
So với đỉnh 52 tuần82,1%
So với ngành
Đang tải số liệu ngành…
Giao dịch khối ngoại
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026Mua ròng 1 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
-0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
-0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
-1 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+0,50-0,5
29/07/202623/10/2026
tỷ đRoom ngoại
Room tối đa (cổ phiếu)
148.737.414
Room còn lại (cổ phiếu)
147.085.956
Đã dùng
1,1%
Số liệu room ngày 23/10/2026. Tỷ lệ đã dùng bằng room tối đa trừ room còn lại, chia cho room tối đa.
Giá trị mua ròng bằng giá trị mua trừ giá trị bán của nhà đầu tư nước ngoài, gồm cả khớp lệnh và thoả thuận. Số dương là mua ròng, số âm là bán ròng.
Giao dịch tự doanh
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026Mua ròng 1 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
+0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
+0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
+0 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+0,00-0,0
29/07/202623/10/2026
tỷ đGiao dịch tự doanh là mua bán bằng vốn của chính các công ty chứng khoán, có từ tháng 5/2022. Nguồn không công bố một số phiên; các ô tính trên những phiên gần nhất có số liệu.
Giao dịch của người nội bộ và cổ đông lớn
83 công bố| Ngày | Người giao dịch | Loại | Công bố | Mua (cổ phiếu) | Bán (cổ phiếu) | Nắm giữ sau |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Công ty Cổ phần Chứng khoán Quốc Gia Người có liên quan của Bùi Quang Bách (Chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | — | 2.000.000 | 3.472.670 1,17% |
| 13/05/2026 | CTCP Thương Mại Dịch vụ Đầu tư An Phát | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | — | 5.000.000 | 63.451.062 21,33% |
| 06/03/2026 | CTCP Thương Mại Dịch vụ Đầu tư An Phát | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | — | 11.441.128 | 68.451.062 23,01% |
| 04/03/2026 | CTCP Thương Mại Dịch vụ Đầu tư An Phát | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | — | 13.335.940 | 79.892.190 26,86% |
| 04/03/2026 | CTCP Thương Mại Dịch vụ Đầu tư An Phát | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | — | 8.947.932 | 93.228.130 31,34% |
| 03/03/2026 | CTCP Thương Mại Dịch vụ Đầu tư An Phát | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | — | 4.360.000 | 102.176.062 34,35% |
| 27/02/2026 | CTCP Thương Mại Dịch vụ Đầu tư An Phát | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | — | 915.000 | 106.536.062 35,81% |
| 10/07/2025 | Công ty (cổ phiếu quỹ) | Cổ phiếu quỹ | Kết quả | — | 958.060 | 0 |
| 10/07/2025 | CTCP Chứng khoán Quốc Gia Người có liên quan của Bùi Quang Bách (Chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | 1.600.000 | — | 2.113.000 |
| 21/03/2025 | Đỗ Văn Bình Phó chủ tịch HĐQT | Người nội bộ | Kết quả | — | 8.970.000 | 0 0,00% |
| 16/01/2025 | Nguyễn Phú Cường Thành viên HĐQT | Người nội bộ | Kết quả | — | 690.000 | 0 |
| 16/01/2025 | Dương Thị Lan Hương Người có liên quan của Nguyễn Phú Cường (Thành viên HĐQT). Quan hệ: Em | Người có liên quan | Kết quả | — | 5.635.000 | 0 |
Khối lượng tính bằng cổ phiếu, theo công bố của doanh nghiệp. Ô ghi (đăng ký) là khối lượng dự kiến, chưa phải giao dịch đã thực hiện. Nắm giữ sau là số cổ phiếu người đó sở hữu sau giao dịch.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
…
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |