Đang đo trạng thái thị trường…
SHE
HNX - Đồ gia dụng lâu bềnSHE
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 65.003.919 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 65.003.919 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 410 tỷ đ
6.300 đ▲ 300 đ (+5,00%)
Tham chiếu 6.000 đtrần 6.600 đsàn 5.400 đKhối lượng 200
Báo cáo tài chính chi tiết - SHE - SHE
Báo cáo tài chính chi tiết - SHE - SHE
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 33 kỳ, từ năm 2018.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 33 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 33 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
62 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 80 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.965,6 | 2.479,7 | 281,8 | 300,4 | 267,0 | 262,3 | 228,8 | 212,5 | |
| 33,5 | 25,8 | 2,2 | 1,8 | 2,3 | 1,1 | 4,0 | 0,9 | |
| Tiền | 33,5 | 25,8 | 2,2 | 1,8 | 2,3 | 1,1 | 4,0 | 0,9 |
| 277,0 | 210,9 | 11,2 | 11,0 | 10,2 | 8,2 | 8,2 | 5,1 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 277,0 | 210,9 | 11,2 | 11,0 | 10,2 | 8,2 | 8,2 | 5,1 |
| 1.527,2 | 1.497,1 | 209,0 | 216,1 | 178,5 | 166,7 | 133,0 | 115,7 | |
| Phải thu khách hàng | 1.161,2 | 1.170,9 | 210,0 | 213,7 | 176,1 | 161,9 | 128,8 | 109,9 |
| Trả trước cho người bán | 310,8 | 279,9 | 4,9 | 4,6 | 4,5 | 6,9 | 6,4 | 5,5 |
| Các khoản phải thu khác | 64,1 | 55,1 | 1,3 | 1,2 | 1,3 | 1,2 | 1,2 | 1,4 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -8,9 | -8,9 | -7,2 | -3,3 | -3,4 | -3,4 | -3,4 | -1,1 |
| 948,0 | 540,6 | 59,3 | 70,8 | 75,8 | 86,0 | 83,5 | 90,5 | |
| Hàng tồn kho | 951,5 | 544,1 | 62,8 | 70,8 | 75,8 | 86,0 | 83,5 | 90,5 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -3,5 | -3,5 | -3,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 179,9 | 205,4 | 0,2 | 0,7 | 0,2 | 0,4 | 0,2 | 0,3 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 3,0 | 3,1 | 0,2 | 0,7 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,1 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 176,9 | 202,0 | 0 | 0 | 0 | 0,2 | 0 | 0,2 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 439,1 | 444,2 | 21,6 | 22,1 | 22,8 | 23,4 | 24,0 | 24,7 | |
| 166,0 | 166,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 166,0 | 166,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 261,2 | 269,5 | 21,1 | 21,5 | 22,0 | 22,5 | 23,0 | 23,5 | |
| 88,9 | 53,8 | 21,1 | 21,5 | 22,0 | 22,5 | 23,0 | 23,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 238,9 | 171,8 | 39,4 | 39,3 | 39,3 | 39,3 | 39,3 | 39,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -150,0 | -118,1 | -18,3 | -17,8 | -17,3 | -16,8 | -16,3 | -15,8 |
| 143,7 | 186,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 158,1 | 224,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -14,3 | -38,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28,6 | 29,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 32,9 | 32,9 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Hao mòn TSCĐVH | -4,4 | -3,9 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 |
| 1,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10,2 | 8,7 | 0,5 | 0,6 | 0,7 | 0,9 | 1,0 | 1,2 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 10,2 | 8,7 | 0,5 | 0,6 | 0,7 | 0,9 | 1,0 | 1,2 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3.404,7 | 2.923,9 | 303,4 | 322,5 | 289,7 | 285,7 | 252,8 | 237,2 |
| 2.742,1 | 2.270,2 | 140,5 | 162,4 | 134,0 | 132,8 | 102,2 | 90,0 | |
| 2.708,6 | 2.225,4 | 138,2 | 159,6 | 130,9 | 128,9 | 98,3 | 85,4 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 2.046,4 | 1.908,6 | 87,7 | 70,2 | 75,8 | 64,4 | 63,8 | 53,2 |
| Phải trả người bán | 447,0 | 194,8 | 43,4 | 81,3 | 48,9 | 59,8 | 27,0 | 25,1 |
| Người mua trả tiền trước | 55,1 | 50,4 | 0,5 | 0,9 | 0,5 | 0,9 | 0,9 | 1,2 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 3,9 | 2,0 | 2,6 | 3,6 | 2,4 | 0,7 | 2,6 | 2,0 |
| Phải trả người lao động | 7,5 | 6,2 | 1,5 | 1,4 | 1,1 | 1,0 | 1,6 | 1,3 |
| Chi phí phải trả | 2,3 | 1,0 | 0,4 | 0 | 0,1 | 0 | 0,1 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 143,3 | 59,2 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,3 | 0,6 | 0,6 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 2,8 | 2,8 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| 33,5 | 44,8 | 2,4 | 2,7 | 3,1 | 3,9 | 3,9 | 4,6 | |
| Vay và nợ dài hạn | 32,6 | 43,9 | 1,5 | 1,8 | 2,2 | 2,9 | 2,9 | 3,7 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 |
| 662,6 | 653,7 | 162,8 | 160,2 | 155,7 | 152,9 | 150,6 | 147,2 | |
| 662,6 | 653,7 | 162,8 | 160,2 | 155,7 | 152,9 | 150,6 | 147,2 | |
| 650,0 | 650,0 | 149,5 | 149,5 | 115,0 | 115,0 | 115,0 | 115,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 650,0 | 650,0 | 149,5 | 149,5 | 115,0 | 115,0 | 115,0 | 115,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 1,1 | 1,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | -24,1 | -24,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,4 | 4,4 | 4,4 | 4,4 |
| 35,5 | 26,6 | 13,3 | 10,7 | 36,3 | 33,5 | 31,2 | 27,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 20,5 | 19,7 | 0,8 | 0,8 | 30,9 | 18,9 | 18,9 | 18,9 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 15,0 | 6,9 | 12,5 | 9,9 | 5,4 | 14,6 | 12,2 | 8,8 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 3.404,7 | 2.923,9 | 303,4 | 322,5 | 289,7 | 285,7 | 252,8 | 237,2 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 8.930 | 3,10 | 0,64 | 20,8% |
| VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam | 5.950 | 5,70 | 0,55 | 9,6% |
| TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long | 5.357 | 11,50 | 2,11 | 18,3% |
| MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng | 3.848 | 5,60 | 1,62 | 29,0% |
| TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG | 2.446 | 5,60 | 1,22 | 21,8% |
| PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú | 2.164 | 3,80 | 0,91 | 23,6% |
| TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công | 1.835 | 8,30 | 0,76 | 9,1% |
| RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 1.712 | 4,00 | 0,49 | 12,2% |