iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SGC
HNX - Thực phẩm

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Sa Giang

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 7.147.580 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 7.147.580 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 750 tỷ đ
105.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 105.000 đtrần 115.500 đsàn 94.500 đKhối lượng 900

Báo cáo tài chính chi tiết - SGC - Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Sa Giang

Báo cáo tài chính chi tiết - SGC - Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Sa Giang

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 80 kỳ, từ năm 2006.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 80 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 80 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
56 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 86 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
401,0345,4253,8372,8354,4329,6285,9256,5
48,770,030,7147,782,855,921,518,2
Tiền27,649,030,742,452,855,921,518,2
Các khoản tương đương tiền21,021,00105,330,0000
00040,065,070,085,070,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn00040,065,070,085,070,0
183,8128,1115,690,892,076,582,564,6
Phải thu khách hàng61,658,394,772,374,963,368,052,2
Trả trước cho người bán121,269,320,717,916,612,412,511,4
Các khoản phải thu khác1,31,00,71,11,11,32,31,0
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,40
145,4124,690,484,0103,7112,988,792,3
Hàng tồn kho149,6127,092,886,1105,7115,289,793,9
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,2-2,4-2,4-2,0-2,0-2,3-1,0-1,6
23,222,817,010,310,814,28,411,5
Chi phí trả trước ngắn hạn4,56,42,61,61,92,60,20,9
Thuế GTGT được khấu trừ18,716,414,48,78,911,68,110,6
Tài sản ngắn hạn khác0,00,0000000
415,7393,9374,7187,4170,1169,0164,5153,2
314,3319,9310,5158,4152,4147,7146,4141,6
168,7173,2162,7158,1152,0147,3146,0141,1
Nguyên giá TSCĐHH348,6348,8332,3321,8311,3301,1295,9285,8
Hao mòn TSCĐHH-179,9-175,5-169,5-163,7-159,3-153,8-149,9-144,7
145,7146,7147,80,30,40,40,40,4
Nguyên giá TSCĐVH149,7149,7149,70,50,50,50,50,5
Hao mòn TSCĐVH-4,0-3,0-1,9-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1
82,354,443,710,21,33,74,01,0
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang82,354,443,710,21,33,74,01,0
19,019,520,618,816,417,614,110,7
Chi phí trả trước dài hạn15,115,616,715,313,414,010,79,6
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại3,93,93,93,43,03,73,41,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN816,7739,3628,5560,2524,4498,5450,5409,8
263,4213,6135,3123,4120,4125,1104,380,9
238,5188,7110,4107,0101,2104,179,077,4
Vay và nợ ngắn hạn157,2120,013,134,233,643,820,30
Phải trả người bán21,324,825,911,713,721,818,221,6
Người mua trả tiền trước7,69,16,26,65,97,46,35,6
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước15,58,327,719,912,37,33,616,5
Phải trả người lao động26,820,729,527,327,518,925,328,3
Chi phí phải trả1,91,81,70,91,61,81,51,5
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác3,62,62,12,02,02,02,02,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi4,71,24,14,44,71,11,71,9
24,924,924,916,419,221,025,33,5
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ5,35,35,32,25,06,711,00,3
Dự phòng phải trả dài hạn19,519,619,614,214,214,314,33,3
553,3525,7493,2436,8404,0373,5346,2328,8
553,3525,7493,2436,8404,0373,5346,2328,8
71,571,571,571,571,571,571,571,5
Cổ phiếu phổ thông71,571,571,571,571,571,571,571,5
Quỹ đầu tư phát triển16,016,016,016,016,016,016,016,0
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
437,2409,2376,4349,4316,6286,0258,7241,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước372,6376,4247,8254,9254,9258,7158,5158,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này64,632,8128,694,561,727,3100,282,9
Lợi ích cổ đông không kiểm soát28,729,129,400000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN816,7739,3628,5560,2524,4498,5450,5409,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90