iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SEA
UPCOM - Nuôi trồng nông & hải sản

Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam - Công ty Cổ phần

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 124.990.500 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 124.990.500 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 6.624 tỷ đ
53.000 đ▼ 2.000 đ (-3,64%)
Tham chiếu 55.000 đtrần 63.200 đsàn 46.800 đKhối lượng 24.300

Báo cáo tài chính chi tiết - SEA - Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam - Công ty Cổ phần

Báo cáo tài chính chi tiết - SEA - Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam - Công ty Cổ phần

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 40 kỳ, từ năm 2016.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 40 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 40 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
75 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 67 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
736,6705,2660,6741,8735,8631,3582,4702,2
34,530,926,1100,028,531,4293,9394,1
Tiền34,528,924,126,322,725,518,649,0
Các khoản tương đương tiền02,12,073,75,85,9275,3345,1
435,7428,6425,6373,3411,7399,4126,263,4
Đầu tư ngắn hạn2,32,32,32,32,32,32,32,3
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn433,5426,3423,3371,0409,5397,1123,961,2
80,268,857,3125,9136,279,766,9122,4
Phải thu khách hàng77,173,759,383,985,174,160,775,0
Trả trước cho người bán5,23,94,06,78,17,17,66,7
Các khoản phải thu khác42,435,636,276,380,635,733,863,4
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-57,6-57,6-55,3-54,2-50,8-50,5-48,4-36,0
Tài sản thiếu chờ xử lý13,213,213,213,213,213,213,213,2
182,4160,1138,8133,4156,1117,792,0118,3
Hàng tồn kho190,8162,8141,5136,7159,4120,995,3126,6
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-8,4-2,8-2,8-3,3-3,3-3,3-3,3-8,3
09,4——————
Súc vật nuôi lấy sản phẩm một lần ngắn hạn09,4——————
3,77,412,89,13,33,23,44,0
Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,20,30,20,50,30,20,3
Thuế GTGT được khấu trừ2,86,610,88,82,72,72,83,4
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,60,51,70,20,20,20,30,2
2.173,62.136,82.098,92.060,72.047,12.047,22.004,71.970,5
4,54,54,54,44,44,54,44,4
Phải thu dài hạn khác4,54,54,54,54,54,54,44,4
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0000
68,670,269,771,172,372,974,995,3
48,249,548,950,051,351,653,473,6
Nguyên giá TSCĐHH323,9327,4325,1331,8332,1330,7330,7365,3
Hao mòn TSCĐHH-275,7-277,9-276,2-281,8-280,8-279,0-277,3-291,7
20,420,720,921,121,121,321,521,7
Nguyên giá TSCĐVH33,533,533,533,533,233,233,233,2
Hao mòn TSCĐVH-13,1-12,8-12,6-12,4-12,2-11,9-11,7-11,5
17,017,217,517,517,718,018,20
Nguyên giá bất động sản đầu tư41,441,441,434,634,634,634,60
Hao mòn bất động sản đầu tư-24,4-24,2-24,0-17,1-16,9-16,6-16,40
693,0692,9693,0692,8692,8692,8692,8692,8
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang693,0692,9693,0692,8692,8692,8692,8692,8
1.383,51.344,91.307,11.264,11.249,21.248,31.203,31.167,7
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.259,21.218,51.180,71.136,01.134,31.132,91.087,91.048,3
Đầu tư dài hạn khác145,0145,0145,0145,0131,9131,9131,9131,9
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-20,6-18,6-18,6-16,9-16,9-16,4-16,4-12,4
7,17,17,110,910,710,711,110,3
Chi phí trả trước dài hạn4,54,54,54,54,34,34,73,9
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại2,62,62,66,46,46,46,46,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.910,22.841,92.759,42.802,52.783,02.678,52.587,02.672,7
248,8229,5194,3321,9270,1217,3171,5281,6
219,1199,4164,2293,9244,6190,6153,9250,6
Vay và nợ ngắn hạn132,5119,984,9101,9119,483,642,681,6
Phải trả người bán7,58,86,47,35,18,14,33,3
Người mua trả tiền trước10,04,35,46,39,56,44,74,6
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,40,4——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước2,37,13,829,426,317,917,520,9
Phải trả người lao động12,48,114,813,010,78,911,76,6
Chi phí phải trả28,427,426,844,944,144,742,643,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác19,518,818,887,524,520,027,486,2
Quỹ khen thưởng, phúc lợi5,84,12,83,14,30,72,83,6
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,30,30,50,50,70,30,20,2
29,730,130,128,025,526,717,631,1
Phải trả dài hạn khác25,325,325,325,322,822,713,723,1
Vay và nợ dài hạn00000001,0
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,44,84,82,72,73,93,96,9
2.661,42.612,42.565,22.480,62.512,92.461,22.415,52.391,1
2.661,42.612,42.565,22.480,62.512,92.461,22.415,52.391,1
1.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,0
Cổ phiếu phổ thông1.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,01.250,0
Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
Cổ phiếu quỹ-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
Chênh lệch đánh giá lại tài sản-28,9-28,9-28,9-28,9-28,9-28,9-28,9-28,9
Quỹ đầu tư phát triển23,725,725,725,725,725,725,725,7
1.300,91.253,71.207,21.137,41.177,11.124,91.076,31.045,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.203,21.205,81.001,41.001,41.070,21.076,3905,0905,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này97,747,9205,8136,0106,948,6171,3140,0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát115,8112,1111,396,589,289,692,699,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.910,22.841,92.759,42.802,52.783,02.678,52.587,02.672,7

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90