Đang đo trạng thái thị trường…
SDA
UPCOM - Đào tạo & Việc làmCông ty Cổ phần SIMCO Sông Đà
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 26.205.990 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 26.205.990 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 58 tỷ đ
2.200 đ▼ 100 đ (-4,35%)
Tham chiếu 2.300 đtrần 2.600 đsàn 2.000 đKhối lượng 147.300
Báo cáo tài chính chi tiết - SDA - Công ty Cổ phần SIMCO Sông Đà
Báo cáo tài chính chi tiết - SDA - Công ty Cổ phần SIMCO Sông Đà
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 77 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 77 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 77 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
67 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 75 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31,5 | 37,2 | 33,0 | 67,7 | 27,2 | 87,6 | 83,4 | 78,6 | |
| 0,2 | 2,9 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 11,6 | 0,3 | 0,2 | |
| Tiền | 0,2 | 2,9 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 11,6 | 0,3 | 0,2 |
| 18,8 | 12,1 | 5,6 | 5,6 | 5,6 | 5,6 | 5,6 | 5,6 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 24,1 | 17,4 | 5,6 | 5,6 | 5,6 | 5,6 | 5,6 | 5,6 |
| Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn | -5,3 | -5,3 | — | — | — | — | — | — |
| 12,5 | 22,1 | 27,2 | 56,2 | 21,4 | 70,4 | 77,4 | 69,5 | |
| Phải thu khách hàng | 18,2 | 21,6 | 23,9 | 25,8 | 30,2 | 40,0 | 40,2 | 40,3 |
| Trả trước cho người bán | 2,0 | 2,0 | 2,2 | 2,1 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,6 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 11,8 | 5,3 | 5,3 | 35,1 | 42,9 | 34,7 |
| Các khoản phải thu khác | 95,0 | 101,0 | 100,8 | 103,3 | 29,4 | 14,5 | 13,6 | 13,2 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -102,7 | -102,6 | -111,5 | -80,4 | -45,8 | -21,5 | -21,5 | -21,2 |
| 0,0 | 0,0 | 0,0 | 5,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 3,2 | |
| Hàng tồn kho | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 5,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 3,2 |
| 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,5 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 0 | 0 | 0,5 | 0,1 | 0 | 0,1 | 0,1 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 121,8 | 122,3 | 122,7 | 86,3 | 123,8 | 209,3 | 172,1 | 167,6 | |
| 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 11,0 | 11,0 | 11,0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 11,0 | 11,0 | 11,0 |
| 18,1 | 18,4 | 18,7 | 19,0 | 19,3 | 19,6 | 14,4 | 14,6 | |
| 18,1 | 18,4 | 18,7 | 19,0 | 19,3 | 19,6 | 14,4 | 14,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 30,8 | 30,8 | 30,8 | 30,8 | 30,8 | 30,8 | 25,3 | 25,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -12,7 | -12,4 | -12,1 | -11,8 | -11,5 | -11,2 | -10,9 | -10,8 |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 |
| 9,0 | 9,1 | 9,2 | 9,3 | 9,4 | 9,5 | 9,7 | 9,8 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 16,0 | 16,0 | 16,0 | 16,0 | 16,0 | 16,0 | 16,0 | 16,0 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -7,0 | -6,9 | -6,8 | -6,7 | -6,5 | -6,4 | -6,3 | -6,2 |
| 75,9 | 75,9 | 75,9 | 75,9 | 75,9 | 75,9 | 80,7 | 75,9 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 75,9 | 75,9 | 75,9 | 75,9 | 75,9 | 75,9 | 75,9 | 75,9 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,8 | 0 |
| 17,7 | 17,9 | 17,9 | -18,9 | 18,1 | 93,2 | 56,3 | 56,3 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 56,7 | 72,7 | 72,7 | 72,7 | 146,7 | 146,7 | 72,7 | 72,7 |
| Đầu tư dài hạn khác | 59,8 | 49,6 | 49,6 | 49,6 | 49,6 | 49,6 | 86,7 | 101,9 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -98,8 | -104,4 | -104,4 | -141,3 | -178,2 | -103,1 | -103,1 | -118,3 |
| 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 153,3 | 159,5 | 155,7 | 154,0 | 151,0 | 296,9 | 255,5 | 246,2 |
| 62,3 | 67,8 | 67,0 | 69,5 | 67,6 | 110,4 | 69,0 | 66,0 | |
| 49,4 | 49,4 | 50,9 | 48,7 | 49,9 | 94,1 | 51,5 | 48,7 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 16,1 | 15,9 | 15,3 | 10,5 | 16,8 | 15,7 | 13,4 | 13,4 |
| Phải trả người bán | 9,5 | 9,4 | 9,4 | 15,3 | 9,7 | 54,1 | 15,3 | 11,5 |
| Người mua trả tiền trước | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 17,0 | 17,0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 |
| Phải trả người lao động | 0,2 | 0,4 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,2 | 0,3 |
| Chi phí phải trả | 1,4 | 1,5 | 1,5 | 0,7 | 0,9 | 0,8 | 0,8 | 0,9 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 4,0 | 4,0 | 21,0 | 21,1 | 21,1 | 20,4 | 20,3 | 21,7 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,9 | 0,9 | 3,3 | 0,8 | 1,1 | 2,6 | 1,4 | 0,9 |
| 12,9 | 18,4 | 16,1 | 20,8 | 17,7 | 16,4 | 17,5 | 17,2 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0,3 | 6,0 | 6,0 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 |
| Vay và nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 2,3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 12,7 | 12,5 | 10,1 | 12,7 | 11,8 | 10,5 | 11,6 | 11,3 |
| 90,9 | 91,7 | 88,7 | 84,5 | 83,4 | 186,5 | 186,5 | 180,3 | |
| 90,9 | 91,7 | 88,7 | 84,5 | 83,4 | 186,5 | 186,5 | 180,3 | |
| 262,1 | 262,1 | 262,1 | 262,1 | 262,1 | 262,1 | 262,1 | 262,1 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 262,1 | 262,1 | 262,1 | 262,1 | 262,1 | 262,1 | 262,1 | 262,1 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 0 | 1,2 | 0 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 1,2 | 0 | 1,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| -172,4 | -171,6 | -174,5 | -178,8 | -179,9 | -76,8 | -76,8 | -83,0 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -174,5 | -174,5 | -176,9 | -176,7 | -176,9 | -76,8 | -76,8 | -76,8 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 2,2 | 2,9 | 2,4 | -2,1 | -3,0 | -0,0 | 0,0 | -6,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 153,3 | 159,5 | 155,7 | 154,0 | 151,0 | 296,9 | 255,5 | 246,2 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |