iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SDA
UPCOM - Đào tạo & Việc làm

Công ty Cổ phần SIMCO Sông Đà

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 26.205.990 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 26.205.990 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 58 tỷ đ
2.200 đ▼ 100 đ (-4,35%)
Tham chiếu 2.300 đtrần 2.600 đsàn 2.000 đKhối lượng 147.300

Báo cáo tài chính chi tiết - SDA - Công ty Cổ phần SIMCO Sông Đà

Báo cáo tài chính chi tiết - SDA - Công ty Cổ phần SIMCO Sông Đà

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 77 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 77 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 77 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
67 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 75 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
31,537,233,067,727,287,683,478,6
0,22,90,10,10,211,60,30,2
Tiền0,22,90,10,10,211,60,30,2
18,812,15,65,65,65,65,65,6
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn24,117,45,65,65,65,65,65,6
Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn-5,3-5,3——————
12,522,127,256,221,470,477,469,5
Phải thu khách hàng18,221,623,925,830,240,040,240,3
Trả trước cho người bán2,02,02,22,12,32,32,32,6
Phải thu về cho vay ngắn hạn0011,85,35,335,142,934,7
Các khoản phải thu khác95,0101,0100,8103,329,414,513,613,2
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-102,7-102,6-111,5-80,4-45,8-21,5-21,5-21,2
0,00,00,05,30,00,00,03,2
Hàng tồn kho0,00,00,05,30,00,00,03,2
0,00,10,00,50,10,00,10,1
Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,10,00,00,00,00,00,0
Thuế GTGT được khấu trừ0000,50,100,10,1
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,0
121,8122,3122,786,3123,8209,3172,1167,6
1,01,01,01,01,011,011,011,0
Phải thu dài hạn khác1,01,01,01,01,011,011,011,0
18,118,418,719,019,319,614,414,6
18,118,418,719,019,319,614,414,6
Nguyên giá TSCĐHH30,830,830,830,830,830,825,325,3
Hao mòn TSCĐHH-12,7-12,4-12,1-11,8-11,5-11,2-10,9-10,8
Nguyên giá TSCĐVH0,20,20,20,20,20,20,20,2
Hao mòn TSCĐVH-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
9,09,19,29,39,49,59,79,8
Nguyên giá bất động sản đầu tư16,016,016,016,016,016,016,016,0
Hao mòn bất động sản đầu tư-7,0-6,9-6,8-6,7-6,5-6,4-6,3-6,2
75,975,975,975,975,975,980,775,9
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn75,975,975,975,975,975,975,975,9
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0000004,80
17,717,917,9-18,918,193,256,356,3
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh56,772,772,772,7146,7146,772,772,7
Đầu tư dài hạn khác59,849,649,649,649,649,686,7101,9
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-98,8-104,4-104,4-141,3-178,2-103,1-103,1-118,3
0,00,00,00,00,00,00,00,0
Chi phí trả trước dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN153,3159,5155,7154,0151,0296,9255,5246,2
62,367,867,069,567,6110,469,066,0
49,449,450,948,749,994,151,548,7
Vay và nợ ngắn hạn16,115,915,310,516,815,713,413,4
Phải trả người bán9,59,49,415,39,754,115,311,5
Người mua trả tiền trước0,10,10,10,10,10,10,10,1
Phải trả cổ tức cho cổ đông17,017,0——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,10,10,100,00,000
Phải trả người lao động0,20,40,20,20,20,30,20,3
Chi phí phải trả1,41,51,50,70,90,80,80,9
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác4,04,021,021,121,120,420,321,7
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,0
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,90,93,30,81,12,61,40,9
12,918,416,120,817,716,417,517,2
Phải trả dài hạn khác0,36,06,05,95,95,95,95,9
Vay và nợ dài hạn0002,30000
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn12,712,510,112,711,810,511,611,3
90,991,788,784,583,4186,5186,5180,3
90,991,788,784,583,4186,5186,5180,3
262,1262,1262,1262,1262,1262,1262,1262,1
Cổ phiếu phổ thông262,1262,1262,1262,1262,1262,1262,1262,1
Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
Quỹ đầu tư phát triển01,201,21,21,21,21,2
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,201,200000
-172,4-171,6-174,5-178,8-179,9-76,8-76,8-83,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-174,5-174,5-176,9-176,7-176,9-76,8-76,8-76,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này2,22,92,4-2,1-3,0-0,00,0-6,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN153,3159,5155,7154,0151,0296,9255,5246,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70