Đang đo trạng thái thị trường…
SBT
HOSE - Thực phẩmCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 934.634.155 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 934.634.155 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 19.581 tỷ đ
20.950 đ▼ 250 đ (-1,18%)
Tham chiếu 21.200 đtrần 22.650 đsàn 19.750 đKhối lượng 1.289.000
Báo cáo tài chính chi tiết - SBT - Công ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa
Báo cáo tài chính chi tiết - SBT - Công ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 76 kỳ, từ năm 2001.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 76 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 76 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
89 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 53 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 công ty gọi là Q4/2025 01/04/2026 – 30/06/2026 | Q1/2026 công ty gọi là Q3/2025 01/01/2026 – 31/03/2026 | Q4/2025 công ty gọi là Q2/2025 01/10/2025 – 31/12/2025 | Q3/2025 công ty gọi là Q1/2025 01/07/2025 – 30/09/2025 | Q2/2025 công ty gọi là Q4/2024 01/04/2025 – 30/06/2025 | Q1/2025 công ty gọi là Q3/2024 01/01/2025 – 31/03/2025 | Q4/2024 công ty gọi là Q2/2024 01/10/2024 – 31/12/2024 | Q3/2024 công ty gọi là Q1/2024 01/07/2024 – 30/09/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24.253,5 | 24.796,5 | 22.289,8 | 20.777,8 | 20.054,3 | 21.283,7 | 21.392,2 | 24.016,1 | |
| 2.042,1 | 3.603,7 | 3.051,4 | 3.700,3 | 3.555,3 | 4.904,4 | 5.181,4 | 4.806,1 | |
| Tiền | 1.160,3 | 1.227,6 | 834,7 | 597,7 | 605,3 | 897,9 | 1.460,8 | 1.412,9 |
| Các khoản tương đương tiền | 881,9 | 2.376,1 | 2.216,7 | 3.102,7 | 2.950,0 | 4.006,5 | 3.720,6 | 3.393,1 |
| 7.027,2 | 5.429,3 | 5.232,2 | 3.648,8 | 3.547,9 | 3.640,4 | 3.594,7 | 3.550,7 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 778,2 | 799,2 | 778,1 | 778,1 | 778,1 | 778,1 | 778,1 | 812,2 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -15,1 | -15,3 | -16,9 | -15,8 | -15,2 | -37,6 | -78,8 | -100,4 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 6.264,1 | 4.645,4 | 4.471,0 | 2.886,4 | 2.785,0 | 2.899,9 | 2.895,3 | 2.838,9 |
| 10.903,4 | 11.296,8 | 10.816,9 | 10.150,5 | 9.196,7 | 8.218,8 | 9.260,3 | 12.131,0 | |
| Phải thu khách hàng | 2.662,3 | 3.674,6 | 2.861,5 | 2.570,2 | 2.198,9 | 2.298,3 | 2.255,3 | 3.205,0 |
| Trả trước cho người bán | 6.917,9 | 6.106,0 | 6.573,6 | 6.182,8 | 5.567,9 | 4.776,0 | 5.990,4 | 5.496,8 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 140,7 | 229,1 | 228,8 | 325,9 | 248,2 | 242,1 | 186,6 | 449,1 |
| Các khoản phải thu khác | 1.316,5 | 1.427,8 | 1.283,4 | 1.202,8 | 1.329,8 | 1.054,7 | 972,9 | 3.114,4 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -134,1 | -140,6 | -130,4 | -131,2 | -148,0 | -152,4 | -145,6 | -135,7 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,2 | 0,7 | 1,4 |
| 4.031,0 | 4.275,6 | 3.025,1 | 3.116,5 | 3.583,2 | 4.361,6 | 3.233,0 | 3.390,6 | |
| Hàng tồn kho | 4.059,5 | 4.302,4 | 3.057,2 | 3.153,0 | 3.614,6 | 4.401,8 | 3.272,6 | 3.429,9 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -28,5 | -26,8 | -32,1 | -36,5 | -31,4 | -40,2 | -39,6 | -39,3 |
| 249,8 | 191,2 | 164,1 | 161,7 | 171,2 | 158,5 | 122,9 | 137,8 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 52,6 | 40,5 | 46,9 | 40,8 | 22,6 | 27,2 | 25,7 | 29,7 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 182,1 | 139,6 | 106,9 | 107,0 | 137,5 | 118,8 | 85,4 | 92,2 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 15,2 | 11,1 | 10,4 | 13,9 | 11,1 | 12,5 | 11,8 | 15,9 |
| 14.070,2 | 13.875,9 | 13.608,9 | 13.410,2 | 12.624,8 | 12.559,0 | 12.567,3 | 10.353,1 | |
| 2.091,7 | 1.911,0 | 1.924,8 | 1.910,7 | 1.718,4 | 1.582,3 | 1.571,9 | 726,1 | |
| Phải thu dài hạn của khách hàng | 0,8 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 0 | 0 | 0 |
| Trả trước dài hạn người bán | 365,4 | 364,1 | 394,9 | 410,3 | 243,4 | 182,8 | 186,5 | 187,1 |
| Phải thu dài hạn khác | 1.734,4 | 1.552,7 | 1.536,4 | 1.534,1 | 1.508,8 | 1.435,0 | 1.423,5 | 577,1 |
| Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | -9,0 | -7,4 | -8,1 | -35,3 | -35,3 | -35,6 | -38,1 | -38,1 |
| 3.463,6 | 3.416,8 | 3.424,0 | 3.515,5 | 3.719,8 | 3.811,5 | 3.751,3 | 3.994,5 | |
| 2.565,2 | 2.507,6 | 2.499,3 | 2.556,2 | 2.561,9 | 2.642,4 | 2.687,2 | 2.789,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 9.090,0 | 8.947,0 | 8.956,1 | 8.998,1 | 8.949,3 | 8.969,2 | 8.926,0 | 8.953,4 |
| Hao mòn TSCĐHH | -6.524,8 | -6.439,5 | -6.456,8 | -6.441,9 | -6.387,4 | -6.326,8 | -6.238,8 | -6.163,9 |
| 333,5 | 342,5 | 340,5 | 362,9 | 371,5 | 346,9 | 228,1 | 234,5 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 390,2 | 390,2 | 379,3 | 426,4 | 444,6 | 416,7 | 290,3 | 290,3 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -56,6 | -47,6 | -38,8 | -63,5 | -73,1 | -69,8 | -62,2 | -55,8 |
| 564,8 | 566,7 | 584,2 | 596,4 | 786,4 | 822,3 | 836,0 | 970,6 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 967,1 | 958,1 | 958,4 | 958,4 | 1.162,5 | 1.187,9 | 1.187,9 | 1.308,6 |
| Hao mòn TSCĐVH | -402,3 | -391,4 | -374,2 | -362,0 | -376,1 | -365,6 | -351,9 | -338,1 |
| 313,9 | 315,0 | 316,2 | 330,7 | 332,1 | 571,1 | 581,1 | 795,3 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 370,5 | 370,5 | 370,5 | 394,9 | 394,9 | 656,2 | 662,4 | 924,5 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -56,6 | -55,5 | -54,4 | -64,3 | -62,9 | -85,1 | -81,3 | -129,3 |
| 904,4 | 837,5 | 750,6 | 580,5 | 468,5 | 412,8 | 456,2 | 302,2 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 904,4 | 837,5 | 750,6 | 580,5 | 468,5 | 412,8 | 456,2 | 302,2 |
| 6.045,9 | 6.135,3 | 5.947,8 | 5.815,5 | 5.110,8 | 4.761,8 | 4.764,8 | 3.098,7 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 5.742,6 | 5.624,8 | 5.447,3 | 5.366,0 | 4.651,4 | 4.320,3 | 4.347,4 | 2.498,5 |
| Đầu tư dài hạn khác | 81,1 | 282,2 | 282,2 | 318,7 | 336,6 | 336,6 | 336,6 | 362,5 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -37,2 | -55,1 | -55,1 | -55,1 | -55,1 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 223,0 | 229,0 | 219,0 | 168,0 | 178,0 | 160,0 | 136,0 | 292,8 |
| 1.250,8 | 1.260,2 | 1.245,6 | 1.257,3 | 1.275,1 | 1.419,5 | 1.441,9 | 1.436,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 1.198,8 | 1.207,6 | 1.197,6 | 1.199,9 | 1.208,5 | 1.209,3 | 1.231,6 | 1.201,1 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 24,9 | 21,6 | 12,7 | 17,7 | 27,1 | 24,8 | 15,5 | 27,5 |
| Lợi thế thương mại | 27,1 | 31,0 | 35,3 | 39,7 | 39,5 | 185,4 | 194,7 | 207,7 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 38.323,8 | 38.672,4 | 35.898,7 | 34.188,0 | 32.679,1 | 33.842,7 | 33.959,5 | 34.369,3 |
| 25.882,4 | 26.263,5 | 23.688,2 | 22.510,8 | 21.828,3 | 23.160,5 | 23.404,1 | 23.419,6 | |
| 19.731,1 | 19.648,4 | 18.193,7 | 15.993,1 | 15.549,7 | 17.808,3 | 18.270,4 | 20.037,2 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 11.875,6 | 12.876,5 | 13.198,5 | 11.002,8 | 10.875,2 | 12.731,5 | 12.148,8 | 13.560,5 |
| Phải trả người bán | 1.155,1 | 1.601,9 | 640,1 | 1.161,9 | 1.375,6 | 921,4 | 1.390,2 | 1.723,7 |
| Người mua trả tiền trước | 1.635,7 | 905,9 | 624,2 | 584,7 | 573,5 | 485,6 | 465,5 | 721,5 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 148,7 | 117,1 | 87,8 | 123,0 | 231,6 | 145,3 | 95,3 | 199,1 |
| Phải trả người lao động | 36,6 | 14,9 | 12,4 | 10,7 | 23,6 | 9,8 | 10,8 | 49,9 |
| Chi phí phải trả | 610,3 | 633,5 | 446,1 | 461,9 | 471,9 | 593,7 | 503,7 | 518,7 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 4.189,4 | 3.467,6 | 3.154,8 | 2.616,1 | 1.984,2 | 2.904,3 | 3.641,7 | 3.242,1 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 79,0 | 29,9 | 12,2 | 13,7 | 13,9 | 16,3 | 13,7 | 21,2 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,7 | 0,9 | 17,5 | 18,2 | 0,1 | 0,3 | 0,6 | 0,4 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 6.151,3 | 6.615,0 | 5.494,4 | 6.517,7 | 6.278,6 | 5.352,2 | 5.133,7 | 3.382,4 | |
| Phải trả dài hạn khác | 16,9 | 37,6 | 34,9 | 38,8 | 38,6 | 39,4 | 40,9 | 36,6 |
| Vay và nợ dài hạn | 4.988,4 | 6.405,9 | 5.282,6 | 6.300,1 | 6.037,8 | 5.077,8 | 4.853,5 | 3.084,3 |
| Trái phiếu chuyển đổi | 976,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 154,7 | 156,6 | 161,5 | 162,1 | 178,2 | 216,3 | 220,2 | 239,6 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 2,7 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 14,9 | 15,0 | 15,4 | 16,8 | 24,0 | 18,7 | 19,0 | 19,2 |
| 12.441,4 | 12.408,9 | 12.210,5 | 11.677,2 | 10.850,8 | 10.682,2 | 10.555,4 | 10.949,6 | |
| 12.441,4 | 12.408,9 | 12.210,5 | 11.677,2 | 10.850,8 | 10.682,2 | 10.555,3 | 10.949,7 | |
| 9.280,3 | 8.767,2 | 8.767,2 | 8.361,6 | 8.361,6 | 8.361,6 | 7.621,1 | 7.621,1 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 9.064,2 | 8.551,1 | 8.551,1 | 8.145,5 | 8.145,5 | 8.145,5 | 7.405,0 | 7.405,0 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 216,1 | 216,1 | 216,1 | 216,1 | 216,1 | 216,1 | 216,1 | 216,1 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 6.770,1 | 6.770,1 | 6.770,1 | 6.770,1 | 6.770,1 | 6.770,1 | 6.770,1 | 6.770,1 |
| Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | 12,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | -5.502,1 | -5.502,1 | -5.502,1 | -5.502,1 | -5.502,1 | -5.502,1 | -5.502,1 | -5.502,1 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | -15,7 | 5,8 | -31,0 | -32,3 | -55,6 | -121,3 | -95,5 | -62,8 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 67,1 | 67,1 | 67,1 | 67,1 | 67,1 | 67,1 | 67,1 | 67,1 |
| 1.210,9 | 1.498,0 | 1.320,5 | 1.201,9 | 1.046,9 | 926,9 | 1.513,3 | 1.334,3 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 418,1 | 936,3 | 997,7 | 1.020,4 | 424,0 | 443,4 | 1.229,1 | 1.136,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 792,8 | 561,7 | 322,7 | 181,5 | 622,9 | 483,5 | 284,2 | 197,6 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 618,6 | 802,8 | 818,7 | 811,0 | 162,9 | 179,9 | 181,3 | 722,0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,1 | -0,1 | |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,1 | -0,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 38.323,8 | 38.672,4 | 35.898,7 | 34.188,0 | 32.679,1 | 33.842,7 | 33.959,5 | 34.369,3 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0. Doanh nghiệp này chốt sổ lệch năm dương lịch, nên nhãn quý có thể không trùng cách công ty tự gọi. Dòng vàng dưới mỗi cột ghi cách công ty tự gọi kỳ đó, kèm khoảng ngày thật.
Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan | 185.521 | 26,20 | 9,52 | 36,3% |
| VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam | 120.381 | 11,00 | 3,38 | 30,7% |
| MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan | 113.893 | 16,00 | 2,28 | 14,2% |
| SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn | 55.407 | 11,60 | 2,58 | 22,3% |
| HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai | 18.631 | 5,50 | 1,07 | 19,7% |
| QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi | 18.419 | 9,50 | 1,73 | 18,3% |
| IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF | 16.069 | 27,90 | 5,02 | 18,0% |
| VSFTổng Công ty Lương thực Miền Nam - Công ty Cổ phần | 14.350 | 478,30 | 5,89 | 1,2% |