iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SBL
UPCOM - Sản xuất bia

Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Bạc Liêu

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 12.012.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 12.012.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 94 tỷ đ
7.800 đ▲ 800 đ (+11,43%)
Tham chiếu 7.000 đtrần 8.000 đsàn 6.000 đKhối lượng 100

Báo cáo tài chính chi tiết - SBL - Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Bạc Liêu

Báo cáo tài chính chi tiết - SBL - Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Bạc Liêu

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 39 kỳ, từ năm 2016.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 39 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 39 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
52 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 90 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
57,947,467,182,188,476,084,368,1
15,016,355,810,968,358,057,750,0
Tiền0,76,10,30,30,33,80,30,4
Các khoản tương đương tiền14,310,255,510,668,054,357,549,6
24,617,1050,53,6000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn24,617,1050,53,6000
5,11,12,65,24,04,413,03,1
Phải thu khách hàng7,53,95,68,16,77,315,96,0
Trả trước cho người bán0,20,40,10,10,30,10,10,0
Các khoản phải thu khác0,5-3,10,00,10,10,10,10,1
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,10-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1
13,012,78,415,412,413,313,414,8
Hàng tồn kho14,614,410,215,412,413,313,414,8
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,7-1,7-1,800000
0,30,20,30,10,10,30,10,1
Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,20,30,10,10,30,10,1
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,10000000
147,4152,1156,1159,8164,4167,8173,0177,2
146,9151,1155,0159,3163,7166,7171,8176,2
146,9151,1155,0159,3163,7166,7171,8176,2
Nguyên giá TSCĐHH491,0491,0490,9491,0491,7491,1491,4490,7
Hao mòn TSCĐHH-344,2-340,0-335,9-331,7-328,0-324,4-319,6-314,6
Nguyên giá TSCĐVH0000,20,20,20,20,2
Hao mòn TSCĐVH000-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
000000,200
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang000000,200
0,61,01,10,50,70,91,21,1
Chi phí trả trước dài hạn0,60,60,80,50,70,91,21,1
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại00,30,400000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN205,4199,5223,3241,9252,7243,9257,2245,3
24,422,544,862,175,260,873,262,8
23,522,543,861,274,360,272,662,1
Vay và nợ ngắn hạn0013,834,243,537,839,736,5
Phải trả người bán2,12,72,61,41,43,54,72,1
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,30,3——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước10,48,320,119,519,415,324,118,4
Phải trả người lao động2,32,13,72,61,70,82,22,2
Chi phí phải trả1,72,12,61,71,61,91,21,9
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác6,56,60,91,36,70,60,60,7
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,0
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,40,10,40,10,30,10,3
1,001,00,90,80,60,60,7
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,001,00,90,80,60,60,7
180,9176,5178,5179,8177,6183,0184,0182,6
180,9176,5178,5179,8177,6183,0184,0182,6
120,1120,1120,1120,1120,1120,1120,1120,1
Cổ phiếu phổ thông120,1120,1120,1120,1120,1120,1120,1120,1
Quỹ đầu tư phát triển27,927,927,927,927,927,927,927,9
32,928,530,431,729,535,036,034,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước30,430,429,829,829,836,034,034,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này2,5-2,00,62,0-0,2-1,01,90,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN205,4199,0223,3241,9252,7243,9257,2245,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90