Đang đo trạng thái thị trường…
SBB
UPCOM - Sản xuất biaCông ty Cổ phần Tập đoàn Bia Sài Gòn Bình Tây
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 87.524.536 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 87.524.536 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.672 tỷ đ
19.100 đ▲ 400 đ (+2,14%)
Tham chiếu 18.700 đtrần 21.500 đsàn 15.900 đKhối lượng 7.400
Báo cáo tài chính chi tiết - SBB - Công ty Cổ phần Tập đoàn Bia Sài Gòn Bình Tây
Báo cáo tài chính chi tiết - SBB - Công ty Cổ phần Tập đoàn Bia Sài Gòn Bình Tây
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 14 kỳ, từ năm 2019.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 14 kỳ
1/2
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 14 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
68 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 74 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 926,8 | 1.001,0 | 905,2 | 729,0 | 891,0 | 824,0 | 739,2 | 850,5 | |
| 286,1 | 395,7 | 231,2 | 258,0 | 364,8 | 210,9 | 146,8 | 232,4 | |
| Tiền | 172,5 | 189,2 | 119,9 | 106,3 | 218,7 | 119,9 | 96,8 | 167,4 |
| Các khoản tương đương tiền | 113,6 | 206,5 | 111,3 | 151,7 | 146,1 | 91,0 | 50,0 | 65,1 |
| 116,1 | 80,6 | 50,0 | 50,0 | 60,0 | 78,0 | 132,4 | 132,4 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 116,1 | 80,6 | 50,0 | 50,0 | 60,0 | 78,0 | 132,4 | 132,4 |
| 232,0 | 223,6 | 332,8 | 148,8 | 274,5 | 222,1 | 167,5 | 208,8 | |
| Phải thu khách hàng | 483,8 | 477,3 | 572,6 | 385,8 | 504,4 | 449,8 | 400,2 | 318,1 |
| Trả trước cho người bán | 8,4 | 8,1 | 17,1 | 7,9 | 14,1 | 17,8 | 13,3 | 7,0 |
| Các khoản phải thu khác | 3,5 | 1,9 | 6,9 | 2,2 | 3,0 | 1,6 | 1,2 | 1,3 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -263,7 | -263,7 | -263,7 | -247,2 | -247,2 | -247,2 | -247,2 | -117,6 |
| 288,6 | 297,4 | 287,7 | 266,6 | 188,1 | 311,5 | 290,7 | 275,3 | |
| Hàng tồn kho | 305,4 | 312,9 | 303,6 | 300,1 | 221,1 | 311,5 | 290,7 | 275,3 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -16,8 | -15,4 | -15,9 | -33,5 | -33,0 | 0 | 0 | 0 |
| 4,1 | 3,6 | 3,4 | 5,6 | 3,6 | 1,5 | 1,8 | 1,5 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 3,0 | 2,5 | 2,4 | 4,6 | 2,6 | 0,5 | 0,8 | 0,5 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 1,1 | 1,1 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 |
| 1.164,7 | 1.191,7 | 1.227,4 | 1.254,8 | 1.280,8 | 1.324,9 | 1.368,0 | 1.422,4 | |
| 0,8 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 9,2 | |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9,0 |
| Phải thu dài hạn khác | 0,8 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,2 |
| 794,2 | 927,1 | 962,0 | 987,8 | 1.015,6 | 1.052,4 | 1.087,4 | 1.134,0 | |
| 789,3 | 864,6 | 899,1 | 924,5 | 951,8 | 988,2 | 1.022,7 | 1.068,9 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 3.789,6 | 3.870,3 | 3.869,0 | 3.866,9 | 3.857,3 | 3.858,5 | 3.854,2 | 3.902,0 |
| Hao mòn TSCĐHH | -3.000,3 | -3.005,8 | -2.969,9 | -2.942,4 | -2.905,6 | -2.870,4 | -2.831,5 | -2.833,1 |
| 4,9 | 62,5 | 62,9 | 63,4 | 63,8 | 64,2 | 64,7 | 65,2 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 13,8 | 88,8 | 88,8 | 89,1 | 89,1 | 89,1 | 89,1 | 89,1 |
| Hao mòn TSCĐVH | -8,9 | -26,3 | -25,9 | -25,7 | -25,3 | -24,8 | -24,4 | -23,9 |
| 103,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 162,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -58,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5,4 | 4,6 | 4,6 | 7,9 | 4,2 | 0,4 | 0,4 | 1,9 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 5,4 | 4,6 | 4,6 | 7,9 | 4,2 | 0,4 | 0,4 | 1,9 |
| 213,6 | 213,6 | 213,6 | 213,6 | 213,6 | 207,2 | 207,2 | 205,4 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 41,2 | 41,2 | 41,2 | 41,2 | 41,2 | 186,6 | 186,6 | 184,7 |
| Đầu tư dài hạn khác | 173,9 | 173,9 | 173,9 | 173,9 | 173,9 | 22,2 | 22,2 | 22,2 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -1,5 | -1,5 | -1,5 | -1,5 | -1,5 | -1,5 | -1,5 | -1,5 |
| 47,2 | 46,5 | 47,2 | 45,5 | 47,5 | 64,8 | 72,9 | 71,9 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 40,9 | 40,1 | 41,2 | 40,3 | 41,6 | 45,1 | 53,0 | 51,4 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 5,9 | 6,1 | 5,7 | 4,8 | 5,9 | 19,7 | 20,0 | 20,4 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2.091,5 | 2.192,7 | 2.132,6 | 1.983,8 | 2.171,8 | 2.148,9 | 2.107,2 | 2.272,9 |
| 609,3 | 793,9 | 826,0 | 748,8 | 1.001,1 | 1.003,5 | 973,6 | 693,4 | |
| 482,2 | 671,5 | 703,6 | 626,4 | 878,7 | 881,1 | 851,2 | 647,9 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 0 | 111,8 | 150,4 | 148,8 | 181,2 | 281,1 | 297,2 | 276,9 |
| Phải trả người bán | 87,5 | 181,0 | 146,8 | 122,3 | 229,0 | 109,6 | 81,9 | 53,5 |
| Người mua trả tiền trước | 21,8 | 15,9 | 15,1 | 21,6 | 34,3 | 18,7 | 19,8 | 21,6 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 20,2 | 2,7 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 293,3 | 299,5 | 336,4 | 282,5 | 381,7 | 430,0 | 401,5 | 185,2 |
| Phải trả người lao động | 4,7 | 3,3 | 7,1 | 4,3 | 10,3 | 6,4 | 13,7 | 7,4 |
| Chi phí phải trả | 6,4 | 11,8 | 7,5 | 8,1 | 4,0 | 2,8 | 3,2 | 9,0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 31,2 | 30,0 | 31,0 | 31,9 | 33,4 | 32,2 | 31,6 | 91,4 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 17,0 | 15,4 | 9,3 | 6,9 | 5,0 | 0,3 | 2,4 | 3,0 |
| 127,1 | 122,4 | 122,4 | 122,4 | 122,4 | 122,4 | 122,4 | 45,5 | |
| Phải trả dài hạn khác | 4,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 122,4 | 122,4 | 122,4 | 122,4 | 122,4 | 122,4 | 122,4 | 45,5 |
| 1.482,2 | 1.398,8 | 1.306,5 | 1.235,0 | 1.170,7 | 1.145,4 | 1.133,6 | 1.579,5 | |
| 1.482,2 | 1.398,8 | 1.306,5 | 1.235,0 | 1.170,7 | 1.145,4 | 1.133,6 | 1.579,5 | |
| 875,2 | 875,2 | 875,2 | 875,2 | 875,2 | 875,2 | 875,2 | 875,2 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 875,2 | 875,2 | 875,2 | 875,2 | 875,2 | 875,2 | 875,2 | 875,2 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 436,7 | 436,7 | 436,7 | 436,7 | 436,7 | 436,7 | 436,7 | 436,7 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | -51,2 | -51,2 | -51,2 | -51,2 | -51,2 | -51,2 | -51,2 | -51,2 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 411,1 | 411,1 | 411,1 |
| 221,4 | 138,0 | 45,8 | -25,8 | -90,1 | -526,5 | -538,3 | -92,4 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 138,0 | 45,8 | -127,2 | -91,9 | -132,1 | -538,3 | -231,6 | 49,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 83,3 | 92,3 | 173,0 | 66,2 | 42,1 | 11,9 | -306,8 | -142,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2.091,5 | 2.192,7 | 2.132,6 | 1.983,8 | 2.171,8 | 2.148,9 | 2.107,2 | 2.272,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan | 185.521 | 26,20 | 9,52 | 36,3% |
| VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam | 120.381 | 11,00 | 3,38 | 30,7% |
| MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan | 113.893 | 16,00 | 2,28 | 14,2% |
| SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn | 55.407 | 11,60 | 2,58 | 22,3% |
| SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa | 19.581 | 22,60 | 1,56 | 6,9% |
| HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai | 18.631 | 5,50 | 1,07 | 19,7% |
| QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi | 18.419 | 9,50 | 1,73 | 18,3% |
| IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF | 16.069 | 27,90 | 5,02 | 18,0% |