iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SAF
HNX - Thực phẩm

Công ty Cổ phần Lương thực Thực phẩm SAFOCO

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 12.046.590 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 12.046.590 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 681 tỷ đ
56.500 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 56.500 đtrần 62.100 đsàn 50.900 đKhối lượng 100

Báo cáo tài chính chi tiết - SAF - Công ty Cổ phần Lương thực Thực phẩm SAFOCO

Báo cáo tài chính chi tiết - SAF - Công ty Cổ phần Lương thực Thực phẩm SAFOCO

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 78 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 78 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 78 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
49 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 93 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
257,2259,8235,5257,7233,8259,9234,8263,6
29,259,158,898,356,151,864,870,0
Tiền14,19,18,813,311,18,836,85,0
Các khoản tương đương tiền15,050,050,085,045,043,028,065,0
89,392,067,045,055,055,055,061,5
Đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn89,392,067,045,055,055,055,061,5
48,947,340,839,742,479,243,051,3
Phải thu khách hàng48,844,938,738,741,341,741,149,6
Trả trước cho người bán0,10,40,30,40,00,10,10,9
Các khoản phải thu khác02,01,80,71,237,41,80,8
73,548,255,861,067,563,963,773,0
Hàng tồn kho73,548,255,861,067,563,963,773,0
16,313,213,113,712,710,08,37,8
Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,10,20,30,41,50,20,3
Thuế GTGT được khấu trừ16,313,112,911,710,68,58,17,5
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0001,71,7000
23,723,523,524,123,423,524,324,2
0,10,10,10,10,10,10,00,0
Phải thu dài hạn khác0,10,10,10,10,10,10,00,0
23,523,423,324,023,223,324,124,2
3,73,63,64,23,53,64,34,4
Nguyên giá TSCĐHH156,2156,0155,5155,5154,0153,3153,4152,7
Hao mòn TSCĐHH-152,4-152,3-151,9-151,2-150,5-149,7-149,1-148,3
19,719,719,719,719,719,719,719,7
Nguyên giá TSCĐVH19,919,919,919,919,919,919,919,9
Hao mòn TSCĐVH-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
0,10,10,10,10,10,10,20
Chi phí trả trước dài hạn0,10,10,10,10,10,10,20
TỔNG CỘNG TÀI SẢN280,8283,3259,0281,9257,2283,4259,1287,9
124,090,878,9113,0101,392,180,2120,1
124,090,878,9113,0101,392,180,2120,1
Phải trả người bán31,519,214,418,116,218,411,317,1
Người mua trả tiền trước4,82,03,34,00,15,00,12,3
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,00——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước4,14,45,59,18,24,44,98,2
Phải trả người lao động63,955,341,557,753,347,843,465,5
Chi phí phải trả4,02,76,111,48,13,56,13,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,60,90,70,50,73,20,47,8
Quỹ khen thưởng, phúc lợi15,06,27,412,114,69,914,015,6
156,8192,5180,1168,9155,9191,3178,9167,8
156,8192,5180,1168,9155,9191,3178,9167,8
120,5120,5120,5120,5120,5120,5120,5120,5
Cổ phiếu phổ thông120,5120,5120,5120,5120,5120,5120,5120,5
Quỹ đầu tư phát triển10,410,410,410,410,410,410,410,4
26,061,749,238,125,160,548,137,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1,649,20,60,60,648,10,50,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này24,412,548,637,524,512,447,636,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN280,8283,3259,0281,9257,2283,4259,1287,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90