iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SAB
HOSE - Thực phẩm & Đồ uống

Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.282.562.372 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.282.562.372 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 55.407 tỷ đ
43.200 đ▼ 200 đ (-0,46%)
Tham chiếu 43.400 đtrần 46.400 đsàn 40.400 đKhối lượng 216.900

Báo cáo tài chính chi tiết - SAB - Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn

Báo cáo tài chính chi tiết - SAB - Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 54 kỳ, từ năm 2012.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 54 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 54 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
80 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 62 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
23.511,222.187,922.141,020.479,425.103,023.596,025.066,724.070,6
3.643,13.698,94.016,92.910,56.502,93.998,24.477,55.428,4
Tiền1.647,51.666,81.174,91.930,61.890,71.999,11.337,81.894,0
Các khoản tương đương tiền1.995,62.032,02.842,0979,84.612,21.999,13.139,73.534,5
17.085,915.749,914.985,514.772,115.682,516.264,016.566,215.361,1
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn17.085,915.749,914.985,514.772,115.682,516.264,016.566,215.361,1
734,7495,7902,8875,51.066,5889,71.818,51.304,6
Phải thu khách hàng776,3691,8697,6572,3671,9543,7433,1298,4
Trả trước cho người bán168,546,631,668,954,749,648,456,9
Các khoản phải thu khác362,9330,5746,8791,0896,5853,11.646,51.244,9
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-573,0-573,1-573,1-556,7-556,6-556,7-309,5-295,6
1.900,42.063,02.027,41.744,11.664,32.215,71.978,51.766,6
Hàng tồn kho1.974,72.144,22.109,81.837,51.727,42.278,22.042,91.837,5
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-74,2-81,3-82,5-93,4-63,1-62,5-64,3-70,9
147,1180,5208,4177,2186,8228,4226,0209,8
Chi phí trả trước ngắn hạn95,4119,7139,8128,9136,1152,5145,7167,4
Thuế GTGT được khấu trừ47,046,058,837,845,262,472,133,7
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước4,814,79,810,45,613,68,28,7
8.210,88.686,410.456,410.855,48.093,88.022,88.372,78.163,3
34,335,334,933,434,234,334,034,9
Phải thu dài hạn của khách hàng5,95,95,95,95,95,95,95,9
Phải thu dài hạn khác34,835,835,433,934,734,834,435,3
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-6,4-6,4-6,4-6,4-6,4-6,4-6,4-6,4
4.573,74.954,15.068,35.167,94.421,14.576,73.593,33.671,2
3.232,33.394,63.492,93.584,63.243,13.393,12.484,12.556,7
Nguyên giá TSCĐHH16.017,516.085,916.040,215.997,315.464,915.461,411.567,811.519,5
Hao mòn TSCĐHH-12.785,2-12.691,3-12.547,4-12.412,7-12.221,8-12.068,3-9.083,7-8.962,8
144,0145,3146,6147,9149,2150,5151,8153,1
Nguyên giá TSCĐTTC173,6173,6173,6173,6173,6173,6173,6173,6
Hao mòn TSCĐTTC-29,6-28,3-27,0-25,7-24,4-23,1-21,8-20,5
1.197,41.414,21.428,81.435,41.028,81.033,1957,4961,4
Nguyên giá TSCĐVH1.494,41.723,01.727,51.721,91.295,11.292,01.173,81.171,4
Hao mòn TSCĐVH-297,0-308,8-298,7-286,5-266,3-258,9-216,5-210,0
494,5238,6238,6243,4246,0248,7268,3270,5
Nguyên giá bất động sản đầu tư608,5286,3281,8283,9283,9283,9311,7311,1
Hao mòn bất động sản đầu tư-113,9-47,7-43,2-40,6-37,9-35,2-43,4-40,6
168,6143,4141,4139,6140,7117,5122,0120,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang168,6143,4141,4139,6140,7117,5122,0120,1
2.233,02.593,74.194,84.528,92.265,72.032,13.672,63.411,1
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2.227,32.232,42.220,42.192,72.072,52.037,72.304,81.767,0
Đầu tư dài hạn khác362,4362,4362,4362,4362,4362,4410,9411,2
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-370,5-367,9-361,5-371,2-378,8-374,6-378,7-391,8
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn13,8366,81.973,52.345,0209,66,61.335,51.624,6
706,6721,3778,3742,2986,11.013,4682,6655,6
Chi phí trả trước dài hạn520,0528,5552,3575,9460,5806,5455,0489,6
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại153,3157,4192,0135,8141,1159,0198,5134,3
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn33,335,534,130,551,647,929,031,7
Lợi thế thương mại0000332,9000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN31.722,030.874,332.597,431.334,833.196,831.618,833.439,432.234,0
10.267,26.674,99.597,56.832,210.322,46.012,79.002,36.012,3
9.568,65.953,58.880,36.112,39.852,45.547,28.657,15.662,2
Vay và nợ ngắn hạn200,1140,4267,6173,0182,6481,7245,4125,8
Phải trả người bán1.621,12.264,02.403,61.452,21.712,61.587,12.642,21.419,0
Người mua trả tiền trước76,191,684,448,869,064,894,563,8
Phải trả cổ tức cho cổ đông3.905,546,0——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1.597,11.451,31.626,02.213,72.109,41.476,71.320,91.946,8
Phải trả người lao động73,551,5130,998,279,163,6128,7103,3
Chi phí phải trả934,0679,7580,3925,4676,4650,2515,9854,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác968,6952,83.555,41.007,74.864,2988,13.509,7976,2
Quỹ khen thưởng, phúc lợi191,3274,1231,3192,4158,3234,6199,4172,8
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,01,80,50,70,40,10,20,2
Dự phòng phải trả ngắn hạn0,30,30,30,30,30,30,30,1
698,5721,3717,3719,9470,0465,5345,2350,0
Phải trả dài hạn người bán0,10,10,10,10,10,10,10,1
Phải trả dài hạn khác82,477,577,268,359,557,957,155,2
Vay và nợ dài hạn167,1167,5167,9168,3168,6169,0169,4169,8
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả382,7408,5406,4414,4170,9167,649,251,3
Dự phòng phải trả dài hạn66,367,865,768,870,870,869,373,6
21.454,824.199,422.999,824.502,522.874,325.606,024.437,126.221,7
21.454,824.199,422.999,824.502,522.874,325.606,024.437,126.221,7
12.825,612.825,612.825,612.825,612.825,612.825,612.825,612.825,6
Cổ phiếu phổ thông12.825,612.825,612.825,612.825,612.825,612.825,612.825,612.825,6
Vốn khác của chủ sở hữu3,43,43,43,43,43,43,23,2
Chênh lệch tỷ giá hối đoái92,089,389,986,482,977,753,871,4
Quỹ đầu tư phát triển1.186,71.186,71.186,71.186,71.186,71.183,41.181,71.122,2
5.458,08.191,97.047,18.589,77.275,99.974,79.217,810.914,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3.201,57.047,02.792,25.357,35.357,39.216,85.021,37.650,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này2.256,61.144,94.255,03.232,31.918,6757,94.196,53.264,1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát1.889,11.902,41.847,01.810,71.499,81.541,31.155,01.285,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN31.722,030.874,332.597,431.334,833.196,831.618,833.439,432.234,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90
VSFTổng Công ty Lương thực Miền Nam - Công ty Cổ phần14.350478,30