Đang đo trạng thái thị trường…
PVI
HNX - Bảo hiểm phi nhân thọCông ty Cổ phần PVI
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 257.666.053 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 257.666.053 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 15.975 tỷ đ
62.000 đ▲ 200 đ (+0,32%)
Tham chiếu 61.800 đtrần 67.900 đsàn 55.700 đKhối lượng 27.900
Báo cáo tài chính chi tiết - PVI - Công ty Cổ phần PVI
Báo cáo tài chính chi tiết - PVI - Công ty Cổ phần PVI
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 67 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 67 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 67 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
78 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 90 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 46.375,2 | 44.040,8 | 44.512,1 | 41.404,9 | 39.273,6 | 35.312,8 | 31.795,0 | 33.539,3 |
| 40.897,2 | 38.129,1 | 40.005,0 | 35.983,8 | 34.269,6 | 28.541,4 | 25.898,9 | 25.673,2 | |
| 854,1 | 933,8 | 1.012,8 | 1.628,3 | 547,4 | 729,6 | 388,8 | 623,0 | |
| Tiền | 789,1 | 879,6 | 862,3 | 922,2 | 480,6 | 718,6 | 316,2 | 562,3 |
| Các khoản tương đương tiền | 65,0 | 54,2 | 150,5 | 706,1 | 66,8 | 11,0 | 72,6 | 60,7 |
| 15.478,4 | 14.165,2 | 13.358,5 | 13.380,7 | 13.792,5 | 10.629,8 | 9.641,9 | 8.571,4 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 2.694,0 | 1.578,2 | 1.757,1 | 2.011,0 | 1.636,0 | 245,9 | 283,0 | 283,0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -0,7 | -0,2 | -0,2 | -0,1 | 0 | 0 | -37,1 | -37,1 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 12.785,2 | 12.587,2 | 11.601,5 | 11.369,8 | 12.156,5 | 10.383,9 | 9.396,0 | 8.325,4 |
| 23.289,6 | 21.416,1 | 24.394,8 | 19.719,7 | 18.862,8 | 16.251,3 | 15.047,1 | 15.744,0 | |
| 22.883,7 | 21.375,5 | 24.375,3 | 19.718,0 | 18.820,4 | 15.949,9 | 15.036,7 | 15.722,6 | |
| Phải thu khác của khách hàng | 22.883,7 | 21.375,5 | 24.375,3 | 19.718,0 | 18.820,4 | 15.949,9 | 15.036,7 | 15.722,6 |
| Trả trước cho người bán | 365,3 | 9,9 | 9,2 | 10,8 | 11,0 | 8,0 | 7,2 | 7,0 |
| Các khoản phải thu khác | 250,4 | 238,8 | 216,8 | 225,0 | 258,2 | 516,3 | 220,4 | 244,1 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -209,7 | -208,1 | -206,5 | -234,1 | -226,7 | -222,9 | -217,2 | -229,7 |
| 0,8 | 1,0 | 1,0 | 0,9 | 0,9 | 1,9 | 3,0 | 2,1 | |
| Hàng tồn kho | 0,8 | 1,0 | 1,0 | 0,9 | 0,9 | 1,9 | 3,0 | 2,1 |
| 1.274,1 | 1.613,0 | 1.237,8 | 1.254,2 | 1.065,8 | 928,8 | 818,0 | 732,7 | |
| 1.270,1 | 1.604,8 | 1.233,4 | 1.249,6 | 1.062,8 | 923,1 | 813,0 | 723,7 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn khác | 1.270,1 | 1.604,8 | 1.233,4 | 1.249,6 | 1.062,8 | 923,1 | 813,0 | 723,7 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 1,6 | 5,0 | 1,1 | 1,4 | 1,4 | 1,7 | 0,2 | 4,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 2,5 | 3,2 | 3,3 | 3,2 | 1,7 | 3,9 | 4,8 | 5,0 |
| Dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm | 131,7 | -482,2 | 59,5 | -247,5 | -30,8 | -376,6 | -91,0 | -72,3 |
| 5.478,0 | 5.911,7 | 4.507,1 | 5.421,1 | 5.004,0 | 6.771,4 | 5.896,1 | 7.866,1 | |
| 35,6 | 34,3 | 33,8 | 33,0 | 35,5 | 35,8 | 35,3 | 32,0 | |
| 35,6 | 34,3 | 33,8 | 33,0 | 35,5 | 35,8 | 35,3 | 32,0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 35,6 | 34,3 | 33,8 | 33,0 | 35,5 | 35,8 | 35,3 | 32,0 |
| 390,6 | 371,0 | 375,4 | 309,3 | 314,8 | 321,9 | 329,7 | 335,6 | |
| 337,0 | 322,4 | 325,8 | 259,2 | 264,5 | 266,3 | 271,4 | 276,4 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 763,8 | 735,2 | 731,5 | 625,2 | 622,3 | 618,6 | 627,7 | 645,8 |
| Hao mòn TSCĐHH | -426,8 | -412,8 | -405,7 | -366,0 | -357,8 | -352,3 | -356,3 | -369,5 |
| 53,6 | 48,6 | 49,5 | 50,1 | 50,3 | 55,6 | 58,3 | 59,2 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 240,8 | 234,0 | 233,4 | 232,4 | 231,1 | 230,8 | 226,5 | 221,0 |
| Hao mòn TSCĐVH | -187,2 | -185,4 | -183,9 | -182,3 | -180,8 | -175,1 | -168,2 | -161,7 |
| 634,2 | 653,5 | 661,0 | 730,3 | 738,1 | 745,9 | 753,7 | 761,2 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 987,7 | 1.005,6 | 1.005,6 | 1.105,6 | 1.105,6 | 1.105,6 | 1.105,6 | 1.105,6 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -353,4 | -352,1 | -344,6 | -375,3 | -367,5 | -359,7 | -351,9 | -344,4 |
| 0,2 | 0,2 | 0,5 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,2 | 0,2 | 0,5 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0 |
| 4.317,7 | 4.731,0 | 3.349,0 | 4.263,5 | 3.817,7 | 5.578,2 | 4.687,8 | 6.649,2 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 54,5 | 54,5 | 54,5 | 49,6 | 49,6 | 49,6 | 49,6 | 49,6 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -41,3 | -41,1 | -41,2 | -41,5 | -41,8 | -42,0 | -42,2 | -42,1 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 4.304,5 | 4.717,6 | 3.335,8 | 4.255,3 | 3.809,8 | 5.570,5 | 4.680,4 | 6.641,6 |
| 99,7 | 121,5 | 87,5 | 84,9 | 97,8 | 89,5 | 89,5 | 88,1 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 86,6 | 94,8 | 76,5 | 66,2 | 60,2 | 63,9 | 70,7 | 62,8 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 13,1 | 26,7 | 11,0 | 18,7 | 37,7 | 25,6 | 18,7 | 25,4 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 46.375,2 | 44.040,8 | 44.512,1 | 41.404,9 | 39.273,6 | 35.312,8 | 31.795,0 | 33.539,3 |
| 36.898,9 | 34.971,0 | 35.978,2 | 32.081,8 | 30.356,4 | 26.806,3 | 23.600,6 | 25.418,1 | |
| 36.829,7 | 34.900,1 | 35.908,5 | 32.012,0 | 30.285,9 | 26.736,1 | 23.493,0 | 25.301,2 | |
| Vay ngắn hạn | 1.066,0 | 1.445,4 | 539,4 | 1.666,1 | 1.517,0 | 1.430,3 | 200,0 | 1.142,8 |
| 6.207,2 | 5.429,0 | 4.942,9 | 5.704,1 | 5.713,7 | 4.574,2 | 4.073,1 | 4.508,2 | |
| Phải trả khác | 6.207,2 | 5.429,0 | 4.942,9 | 5.704,1 | 5.713,7 | 4.574,2 | 4.073,1 | 4.508,2 |
| Người mua trả tiền trước | 1.175,8 | 761,5 | 927,3 | 1.038,5 | 1.001,4 | 691,3 | 710,5 | 740,2 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 240,4 | 301,5 | 185,3 | 212,4 | 246,8 | 184,8 | 170,0 | 131,7 |
| Phải trả người lao động | 344,2 | 357,8 | 582,5 | 315,9 | 305,7 | 213,7 | 305,7 | 232,4 |
| Chi phí phải trả | 105,4 | 77,5 | 76,8 | 133,7 | 173,9 | 102,2 | 70,1 | 101,6 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 90,0 | 115,3 | 66,1 | 92,9 | 95,9 | 77,5 | 109,2 | 87,3 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 121,9 | 419,7 | 150,4 | 179,2 | 52,3 | 232,6 | 31,4 | 35,8 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 43,6 | 38,1 | 20,2 | 30,3 | 40,8 | 33,3 | 21,9 | 30,6 |
| 27.435,2 | 25.954,2 | 28.417,5 | 22.638,9 | 21.138,4 | 19.196,2 | 17.801,0 | 18.290,6 | |
| Dự phòng phí chưa được hưởng | 9.657,2 | 8.677,7 | 9.798,0 | 11.521,9 | 11.182,9 | 9.499,7 | 7.843,4 | 8.366,4 |
| Dự phòng bồi thường | 17.218,7 | 16.749,3 | 18.126,6 | 10.651,5 | 9.518,5 | 9.287,9 | 9.579,2 | 9.468,1 |
| Dự phòng dao động lớn | 559,3 | 527,3 | 492,9 | 465,4 | 436,9 | 408,6 | 378,3 | 456,1 |
| 69,3 | 70,9 | 69,7 | 69,9 | 70,5 | 70,1 | 107,5 | 116,8 | |
| Phải trả dài hạn khác | 35,9 | 34,9 | 35,3 | 35,1 | 35,3 | 34,9 | 36,1 | 36,1 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 32,5 | 34,8 | 33,3 | 33,6 | 34,0 | 34,0 | 70,2 | 79,5 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 0,9 | 1,1 | 1,1 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 |
| 9.476,3 | 9.069,8 | 8.533,9 | 9.323,0 | 8.917,2 | 8.506,5 | 8.194,5 | 8.121,2 | |
| 9.476,3 | 9.069,8 | 8.533,9 | 9.323,0 | 8.917,2 | 8.506,5 | 8.194,5 | 8.121,2 | |
| 2.342,4 | 2.342,4 | 2.342,4 | 2.342,4 | 2.342,4 | 2.342,4 | 2.342,4 | 2.342,4 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 2.342,4 | 2.342,4 | 2.342,4 | 2.342,4 | 2.342,4 | 2.342,4 | 2.342,4 | 2.342,4 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 3.716,7 | 3.716,7 | 3.716,7 | 3.716,7 | 3.716,7 | 3.716,7 | 3.716,7 | 3.716,7 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 179,2 | 179,2 | 179,2 | 179,2 | 179,2 | 179,2 | 179,2 | 179,2 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 496,4 | 476,4 | 449,7 | 451,2 | 427,5 | 410,0 | 397,1 | 386,0 |
| 2.361,3 | 1.988,0 | 1.495,9 | 2.266,9 | 1.889,8 | 1.487,5 | 1.199,5 | 1.146,8 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 1.445,4 | 1.460,1 | 444,9 | 1.181,9 | 1.171,1 | 1.164,7 | 383,3 | 383,2 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 915,8 | 527,9 | 1.051,0 | 1.085,0 | 718,7 | 322,8 | 816,2 | 763,6 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 380,3 | 367,2 | 349,9 | 366,7 | 361,6 | 370,7 | 359,6 | 350,1 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bảo hiểm
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| BVHTập đoàn Bảo Việt | 51.220 | 14,80 | 1,87 | 12,7% |
| BICTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 3.880 | 9,00 | 1,09 | 12,1% |
| VNRTổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Quốc gia Việt Nam | 3.813 | 7,80 | 0,86 | 11,0% |
| MIGTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội | 3.331 | 9,90 | 1,19 | 11,9% |
| PRETổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội | 3.132 | 11,10 | 1,74 | 15,6% |
| PTITổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện | 2.255 | 8,50 | 0,81 | 9,6% |
| PGITổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex | 2.218 | 8,60 | 1,16 | 13,5% |
| BMITổng Công ty Cổ phần Bảo Minh | 2.108 | 7,10 | 0,68 | 9,7% |